Những Câu Nói Khi Đi Xin Việc Ở Hàn Quốc Giúp Bạn Tự Tin

Nội dung bài viết

Việc tìm kiếm cơ hội làm việc tại Hàn Quốc không chỉ đòi hỏi bạn phải có năng lực chuyên môn và kinh nghiệm, mà còn yêu cầu sự am hiểu sâu sắc về văn hóa giao tiếp và phong thái ứng xử trong môi trường công sở nước này. Đặc biệt, việc sử dụng những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc một cách khéo léo và đúng mực sẽ là chìa khóa giúp bạn tạo ấn tượng mạnh mẽ với nhà tuyển dụng, thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng và khả năng hòa nhập. Bài viết này của Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm sẽ cung cấp cho bạn một cẩm nang toàn diện về các mẫu câu thông dụng, chiến lược giao tiếp hiệu quả và những lưu ý văn hóa quan trọng để bạn tự tin chinh phục buổi phỏng vấn tại xứ sở kim chi.

Chuẩn Bị Toàn Diện: Nền Tảng Cho Sự Tự Tin Khi Phỏng Vấn Tại Hàn Quốc

những câu nói khi đi xin việc ở hàn quốc

Để có thể tự tin sử dụng những câu nói phù hợp, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố tiên quyết. Khi đi xin việc ở Hàn Quốc, nhà tuyển dụng không chỉ đánh giá kỹ năng chuyên môn mà còn đặc biệt chú trọng đến thái độ, cách thể hiện sự tôn trọng và khả năng thích nghi với văn hóa công sở đậm nét Á Đông. Việc hiểu rõ những nguyên tắc cơ bản này sẽ giúp bạn xây dựng một hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy ngay từ buổi phỏng vấn đầu tiên.

Một trong những khía cạnh quan trọng nhất là sự am hiểu về công ty và vị trí ứng tuyển. Trước khi bước vào buổi phỏng vấn, bạn cần dành thời gian nghiên cứu kỹ lưỡng về lịch sử, sứ mệnh, sản phẩm/dịch vụ, và văn hóa của công ty. Việc này không chỉ giúp bạn trả lời các câu hỏi liên quan một cách trôi chảy mà còn cho phép bạn lồng ghép những thông điệp thể hiện sự quan tâm và nhiệt huyết của mình. Ví dụ, việc biết được một dự án cụ thể mà công ty đang triển khai có thể giúp bạn đưa ra những câu hỏi thông minh hoặc liên hệ với kinh nghiệm của bản thân. Sự chuẩn bị này là dấu hiệu của một ứng viên nghiêm túc và có trách nhiệm.

Ngoài ra, việc luyện tập các câu trả lời cho những câu hỏi phỏng vấn phổ biến cũng vô cùng cần thiết. Mặc dù bạn sẽ không thể dự đoán chính xác tất cả các câu hỏi, nhưng việc chuẩn bị trước cho các tình huống điển hình như “Hãy giới thiệu về bản thân”, “Tại sao bạn muốn làm việc ở công ty chúng tôi?”, “Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?” sẽ giúp bạn tránh được sự lúng túng. Điều quan trọng là không nên học thuộc lòng như vẹt mà hãy nắm bắt ý chính và luyện tập cách diễn đạt tự nhiên, chân thành nhất. Việc này cũng bao gồm việc chuẩn bị những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc mà bạn sẽ sử dụng để thể hiện sự cảm ơn hoặc đặt câu hỏi ngược lại cho nhà tuyển dụng.

Cuối cùng, không thể bỏ qua tầm quan trọng của trang phục và ngoại hình. Tại Hàn Quốc, ấn tượng ban đầu đóng vai trò rất lớn. Trang phục công sở lịch sự, gọn gàng và chuyên nghiệp là điều bắt buộc. Đối với nam giới, một bộ vest với cà vạt thường là lựa chọn an toàn. Đối với nữ giới, vest hoặc áo sơ mi kết hợp chân váy/quần âu màu sắc nhã nhặn là phù hợp. Mái tóc gọn gàng, trang điểm nhẹ nhàng (đối với nữ) và không sử dụng nước hoa quá nồng cũng là những chi tiết nhỏ nhưng thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp của bạn. Những yếu tố này góp phần tạo nên một tổng thể ấn tượng, giúp bạn có tâm lý vững vàng hơn để trình bày những câu nói và quan điểm của mình.

Các Nguyên Tắc Giao Tiếp Vàng Khi Phỏng Vấn Tại Hàn Quốc

những câu nói khi đi xin việc ở hàn quốc

Giao tiếp trong phỏng vấn tại Hàn Quốc không chỉ là việc nói đúng từ ngữ mà còn là việc thể hiện đúng thái độ và sự hiểu biết văn hóa. Nắm vững các nguyên tắc này sẽ giúp bạn sử dụng những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc một cách hiệu quả nhất, tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

1. Sử Dụng Kính Ngữ (존댓말 – Jondaetmal) Đúng Cách:Kính ngữ là một phần không thể thiếu trong tiếng Hàn và là dấu hiệu của sự tôn trọng. Trong buổi phỏng vấn, việc sử dụng kính ngữ là bắt buộc khi giao tiếp với nhà tuyển dụng, bất kể tuổi tác của họ.* Ví dụ: Thay vì nói “Bạn có thể…” (informal), hãy nói “Quý vị có thể…” (formal). Cụ thể, thay vì dùng đuôi câu thân mật như “-아/어/여” hay “-다/라”, hãy luôn dùng “-ㅂ니다/습니다” (lịch sự trang trọng) hoặc “-아요/어요” (lịch sự thông thường nhưng ít dùng hơn trong phỏng vấn trang trọng).* Khi giới thiệu bản thân: “안녕하십니까? [Tên của bạn]입니다.” (Xin chào. Tôi là [Tên của bạn].) thay vì “안녕? [Tên của bạn]이야.” (Chào. Tôi là [Tên của bạn].).* Khi cảm ơn: “감사합니다.” (Tôi xin cảm ơn.) thay vì “고마워.” (Cảm ơn.).

2. Tôn Trọng Thứ Bậc và Tuổi Tác:Văn hóa Hàn Quốc rất coi trọng thứ bậc, đặc biệt là trong môi trường công sở. Hãy luôn thể hiện sự tôn trọng đối với nhà tuyển dụng, ngay cả khi họ có vẻ thân thiện.* Cách thể hiện: Giao tiếp bằng ánh mắt vừa phải (không nhìn chằm chằm, nhưng cũng không tránh né), cúi chào nhẹ nhàng khi gặp mặt và kết thúc buổi phỏng vấn.* Khi đặt câu hỏi: Luôn sử dụng cách diễn đạt gián tiếp, lịch sự để tránh gây cảm giác thách thức.* Ví dụ: “혹시 여쭤봐도 괜찮을까요?” (Liệu tôi có thể hỏi một câu không ạ?) trước khi đặt câu hỏi.

3. Lắng Nghe Chủ Động và Kiên Nhẫn:Cho phép nhà tuyển dụng kết thúc câu hỏi hoặc nhận xét của họ trước khi bạn bắt đầu nói. Điều này thể hiện sự tôn trọng và kỹ năng lắng nghe của bạn.* Cách thể hiện: Gật đầu nhẹ nhàng hoặc nói “네” (Vâng) để xác nhận bạn đang lắng nghe.

4. Giữ Thái Độ Khiêm Tốn, Chân Thành và Tự Tin (Vừa Phải):Trong khi bạn cần thể hiện năng lực, việc khoe khoang hay tự mãn là điều tối kỵ. Người Hàn Quốc đánh giá cao sự khiêm tốn và chân thành.* Cách thể hiện: Khi nói về thành tích, hãy tập trung vào “chúng tôi” (nhóm) nếu có thể, và thể hiện sự biết ơn đối với cơ hội. Tuy nhiên, cũng cần tự tin vào khả năng của mình. Tìm sự cân bằng giữa khiêm tốn và tự tin là rất quan trọng.* Ví dụ: Khi nói về thành công cá nhân, bạn có thể nói “이러한 성과는 저 혼자만의 노력으로 이루어진 것이 아니라, 팀원들과의 협력 덕분이라고 생각합니다.” (Tôi nghĩ rằng thành tựu này không phải do nỗ lực của riêng tôi mà là nhờ sự hợp tác với các thành viên trong nhóm.)

5. Đảm Bảo Giao Tiếp Không Lời (Non-Verbal Communication):Ngôn ngữ cơ thể cũng quan trọng không kém những câu nói bạn sử dụng.* Tư thế: Ngồi thẳng lưng, không khoanh tay, giữ tay trên đùi hoặc bàn.* Nụ cười: Nụ cười nhẹ nhàng, tự nhiên giúp tạo thiện cảm.* Giao tiếp bằng mắt: Duy trì giao tiếp bằng mắt gián tiếp, nhẹ nhàng. Không nhìn chằm chằm trực tiếp vào mắt nhà tuyển dụng quá lâu, đặc biệt là khi bạn đang lắng nghe.* Giọng điệu: Nói rõ ràng, tốc độ vừa phải, giọng điệu thân thiện và chuyên nghiệp. Tránh nói quá nhỏ hoặc quá lớn.

Việc tuân thủ những nguyên tắc này khi sử dụng những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc sẽ giúp bạn không chỉ truyền tải đúng thông điệp mà còn thể hiện sự phù hợp với môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Hàn Quốc.

Những Câu Nói Mở Đầu Buổi Phỏng Vấn Tạo Ấn Tượng Ban Đầu

Ấn tượng đầu tiên là cực kỳ quan trọng, đặc biệt là trong văn hóa Hàn Quốc. Những câu nói mở đầu lịch sự và chuyên nghiệp sẽ thiết lập một không khí tích cực cho toàn bộ buổi phỏng vấn. Dưới đây là các cụm từ và tình huống phổ biến bạn có thể sử dụng:

  1. Chào hỏi khi bước vào phòng:

    • Chào chung chung, kính trọng: “안녕하십니까?” (An-nyeong-ha-sim-ni-kka?) – Xin chào (kính trọng).
    • Chào cụ thể người phỏng vấn: “안녕하십니까? 오늘 면접에 참여하게 된 [Tên của bạn]입니다.” (An-nyeong-ha-sim-ni-kka? O-neul myeon-jeop-e cham-yeo-ha-ge doen [Tên của bạn]im-ni-da.) – Xin chào quý vị. Tôi là [Tên của bạn], người tham gia buổi phỏng vấn hôm nay.
  2. Cảm ơn cơ hội phỏng vấn:

    • “귀한 시간을 내주셔서 감사합니다.” (Gwi-han si-gan-eul nae-ju-syeo-seo gam-sa-ham-ni-da.) – Cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu.
    • “오늘 면접에 참여할 기회를 주셔서 진심으로 감사드립니다.” (O-neul myeon-jeop-e cham-yeo-hal gi-hoe-reul ju-syeo-seo jin-sim-eu-ro gam-sa-deu-rim-ni-da.) – Tôi chân thành cảm ơn quý vị đã cho tôi cơ hội tham gia buổi phỏng vấn hôm nay.
  3. Khi được yêu cầu giới thiệu bản thân (자기소개 – Ja-gi-so-gae):

    • “네, 알겠습니다. 안녕하세요. 저는 [Tên của bạn]입니다.” (Ne, al-get-seum-ni-da. An-nyeong-ha-se-yo. Jeo-neun [Tên của bạn]im-ni-da.) – Vâng, tôi đã rõ. Xin chào. Tôi là [Tên của bạn].
    • “저는 [Chuyên ngành] 전공자로서 [Kinh nghiệm/Kỹ năng chính] 분야에서 [Số năm]년의 경험을 가지고 있습니다.” (Jeo-neun [Chuyên ngành] jeon-gong-ja-ro-seo [Kinh nghiệm/Kỹ năng chính] bun-ya-e-seo [Số năm]nyeon-ui gyeong-heom-eul ga-ji-go it-seum-ni-da.) – Tôi là người có chuyên ngành [Chuyên ngành], với [Số năm] năm kinh nghiệm trong lĩnh vực [Kinh nghiệm/Kỹ năng chính].
    • “귀사에 기여할 수 있는 역량을 갖추고 있다고 생각합니다.” (Gwi-sa-e gi-yeo-hal su it-neun yeok-ryang-eul gat-chu-go it-da-go saeng-gak-ham-ni-da.) – Tôi tin rằng mình có đủ năng lực để đóng góp cho quý công ty.
  4. Thể hiện sự sẵn sàng:

    • “면접에 성실하게 임하겠습니다.” (Myeon-jeop-e seong-sil-ha-ge im-ha-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ tham gia phỏng vấn một cách nghiêm túc.
    • “최선을 다해 저를 보여드리겠습니다.” (Choe-seon-eul da-hae jeo-reul bo-yeo-deu-ri-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ cố gắng hết sức để thể hiện bản thân.

Tổng cộng: 10 câu nói mở đầu

Trình Bày Kinh Nghiệm và Năng Lực Một Cách Thuyết Phục

Khi được yêu cầu nói về kinh nghiệm làm việc và năng lực của mình, bạn cần sử dụng những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc thể hiện sự chuyên nghiệp, cụ thể và có khả năng định lượng, đồng thời lồng ghép sự khiêm tốn và tinh thần học hỏi. Tránh nói quá chung chung hoặc chỉ liệt kê những gì có trong CV.

  1. Nói về kinh nghiệm làm việc trước đây:

    • “저는 [Tên công ty cũ]에서 [Chức vụ]으로 [Số năm]년간 근무했습니다.” (Jeo-neun [Tên công ty cũ]e-seo [Chức vụ]eu-ro [Số năm]nyeon-gan geun-mu-haet-seum-ni-da.) – Tôi đã làm việc [Số năm] năm với chức vụ [Chức vụ] tại [Tên công ty cũ].
    • “이전 직장에서는 주로 [Mô tả công việc chính] 업무를 담당했습니다.” (I-jeon jik-jang-e-seo-neun ju-ro [Mô tả công việc chính] eom-mu-reul dam-dang-haet-seum-ni-da.) – Ở công ty cũ, tôi chủ yếu phụ trách công việc [Mô tả công việc chính].
    • “특히, [Dự án/Nhiệm vụ cụ thể]를 통해 [Kết quả đạt được bằng số liệu nếu có]를 달성하며 [Kỹ năng] 역량을 키웠습니다.” (Teuk-hi, [Dự án/Nhiệm vụ cụ thể]reul tong-hae [Kết quả đạt được]reul dal-seong-ha-myeo [Kỹ năng] yeok-ryang-eul ki-wot-seum-ni-da.) – Đặc biệt, thông qua [Dự án/Nhiệm vụ cụ thể], tôi đã đạt được [Kết quả] và phát triển kỹ năng [Kỹ năng].
  2. Mô tả kỹ năng chuyên môn:

    • “저는 [Kỹ năng 1], [Kỹ năng 2], 그리고 [Kỹ năng 3]에 대한 깊은 이해와 실무 경험을 가지고 있습니다.” (Jeo-neun [Kỹ năng 1], [Kỹ năng 2], geu-ri-go [Kỹ năng 3]e dae-han gi-peun i-hae-wa sil-mu gyeong-heom-eul ga-ji-go it-seum-ni-da.) – Tôi có hiểu biết sâu sắc và kinh nghiệm thực tế về [Kỹ năng 1], [Kỹ năng 2], và [Kỹ năng 3].
    • “특히 [Tên phần mềm/công cụ] 활용 능력은 매우 뛰어납니다.” (Teuk-hi [Tên phần mềm/công cụ] hwal-yong neung-nyeok-eun mae-u tti-eo-nam-ni-da.) – Đặc biệt, khả năng sử dụng [Tên phần mềm/công cụ] của tôi rất xuất sắc.
    • “어떤 어려운 문제라도 [Cách tiếp cận vấn đề] 방식으로 해결할 수 있다고 생각합니다.” (Eo-tteon eo-ryeo-un mun-je-ra-do [Cách tiếp cận vấn đề] bang-sik-eu-ro hae-gyeol-hal su it-da-go saeng-gak-ham-ni-da.) – Tôi tin rằng mình có thể giải quyết bất kỳ vấn đề khó khăn nào bằng cách [Cách tiếp cận vấn đề].
  3. Nhấn mạnh kỹ năng mềm (soft skills):

    • “저는 팀워크를 중요하게 생각하며, 동료들과의 협업을 통해 시너지를 창출하는 데 강점이 있습니다.” (Jeo-neun team-work-eul jung-yo-ha-ge saeng-gak-ha-myeo, dong-nyo-deul-gwa-ui hyeop-eop-eul tong-hae si-neo-ji-reul chang-chul-ha-neun de gang-jeom-i it-seum-ni-da.) – Tôi coi trọng tinh thần đồng đội và có thế mạnh trong việc tạo ra sức mạnh tổng hợp thông qua hợp tác với đồng nghiệp.
    • “문제 해결 능력과 빠른 학습 능력이 저의 가장 큰 장점 중 하나입니다.” (Mun-je hae-gyeol neung-nyeok-gwa ppa-reun hak-seup neung-nyeok-i jeo-ui ga-jang keun jang-jeom jung ha-na-im-ni-da.) – Khả năng giải quyết vấn đề và khả năng học hỏi nhanh là một trong những điểm mạnh lớn nhất của tôi.
    • “다양한 환경에 대한 적응력이 뛰어나 어떠한 상황에서도 능동적으로 업무에 임할 수 있습니다.” (Da-yang-han hwan-gyeong-e dae-han jeok-eung-nyeok-i tti-eo-na eo-tteo-han sang-hwang-e-seo-do neung-dong-jeok-eu-ro eom-mu-e im-hal su it-seum-ni-da.) – Khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau của tôi rất tốt, vì vậy tôi có thể chủ động làm việc trong mọi tình huống.
  4. Liên hệ kinh nghiệm với vị trí ứng tuyển:

    • “저의 [Kỹ năng/Kinh nghiệm cụ thể]는 귀사의 [Yêu cầu của vị trí]에 완벽하게 부합한다고 생각합니다.” (Jeo-ui [Kỹ năng/Kinh nghiệm cụ thể]neun gwi-sa-ui [Yêu cầu của vị trí]e wan-byeok-ha-ge bu-hap-han-da-go saeng-gak-ham-ni-da.) – Tôi tin rằng [Kỹ năng/Kinh nghiệm cụ thể] của tôi hoàn toàn phù hợp với [Yêu cầu của vị trí] của quý công ty.
    • “이러한 경험을 바탕으로 귀사의 [Mục tiêu công ty] 달성에 기여하고 싶습니다.” (I-reo-han gyeong-heom-eul ba-tang-eu-ro gwi-sa-ui [Mục tiêu công ty] dal-seong-e gi-yeo-ha-go sip-seum-ni-da.) – Dựa trên những kinh nghiệm này, tôi muốn đóng góp vào việc đạt được [Mục tiêu công ty] của quý công ty.
Xem thêm  Tổng Hợp Những Câu Nói Tiếng Trung Về Gia Đình Ý Nghĩa Sâu Sắc

Tổng cộng: 12 câu nói

Trả Lời Các Câu Hỏi Phổ Biến Một Cách Khéo Léo và Thuyết Phục

Trong buổi phỏng vấn tại Hàn Quốc, nhà tuyển dụng sẽ đặt ra nhiều câu hỏi để đánh giá sự phù hợp của bạn. Việc chuẩn bị những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc để trả lời các câu hỏi phổ biến một cách khéo léo và chân thành là rất quan trọng.

1. Tại sao bạn muốn làm việc tại công ty chúng tôi? (왜 저희 회사에서 일하고 싶으세요?)

Đây là câu hỏi cốt lõi để đánh giá mức độ quan tâm và tìm hiểu của bạn về công ty.* “귀사의 [Sản phẩm/Dịch vụ/Giá trị cốt lõi]에 깊은 감명을 받았습니다. 특히 [Chi tiết cụ thể]는 저의 가치관과 일치한다고 생각합니다.” (Gwi-sa-ui [Sản phẩm/Dịch vụ/Giá trị cốt lõi]e gi-peun gam-myeong-eul bat-at-seum-ni-da. Teuk-hi [Chi tiết cụ thể]neun jeo-ui ga-chi-gwan-gwa il-chi-han-da-go saeng-gak-ham-ni-da.) – Tôi rất ấn tượng với [Sản phẩm/Dịch vụ/Giá trị cốt lõi] của quý công ty. Đặc biệt, [Chi tiết cụ thể] tôi nghĩ rằng phù hợp với giá trị của mình.* “귀사가 [Thành tựu gần đây]를 달성한 것을 보면서, 저의 역량을 발휘하고 함께 성장하고 싶다는 강한 동기를 느꼈습니다.” (Gwi-sa-ga [Thành tựu gần đây]reul dal-seong-han geo-seul bo-myeon-seo, jeo-ui yeok-ryang-eul bal-hwi-ha-go ham-kke seong-jang-ha-go sip-da-neun gang-han dong-gi-reul neu-kkyot-seum-ni-da.) – Khi thấy quý công ty đạt được [Thành tựu gần đây], tôi cảm thấy có động lực mạnh mẽ để phát huy năng lực của mình và cùng phát triển.* “저는 [Kỹ năng/Kinh nghiệm]을 통해 귀사의 [Mục tiêu cụ thể]에 기여할 수 있다고 확신합니다.” (Jeo-neun [Kỹ năng/Kinh nghiệm]eul tong-hae gwi-sa-ui [Mục tiêu cụ thể]e gi-yeo-hal su it-da-go hwak-sin-ham-ni-da.) – Tôi tự tin rằng mình có thể đóng góp vào [Mục tiêu cụ thể] của quý công ty thông qua [Kỹ năng/Kinh nghiệm] của mình.

2. Điểm mạnh của bạn là gì? (당신의 강점은 무엇입니까?)

Hãy chọn một đến hai điểm mạnh liên quan trực tiếp đến công việc và đưa ra ví dụ cụ thể.* “저의 가장 큰 강점은 [Điểm mạnh cụ thể, ví dụ: 문제 해결 능력 – khả năng giải quyết vấn đề]입니다.” (Jeo-ui ga-jang keun gang-jeom-eun [Điểm mạnh cụ thể]im-ni-da.) – Điểm mạnh lớn nhất của tôi là [Điểm mạnh cụ thể].* “이전 프로젝트에서 [Tình huống khó khăn] 상황에 직면했을 때, [Cách bạn giải quyết]를 통해 성공적으로 해결한 경험이 있습니다.” (I-jeon pro-jek-teu-e-seo [Tình huống khó khăn] sang-hwang-e jik-myeon-haet-seul ttae, [Cách bạn giải quyết]reul tong-hae seong-gong-jeok-eu-ro hae-gyeol-han gyeong-heom-i it-seum-ni-da.) – Trong dự án trước đây, khi đối mặt với [Tình huống khó khăn], tôi đã có kinh nghiệm giải quyết thành công bằng cách [Cách bạn giải quyết].* “이러한 강점은 귀사의 [Yêu cầu của vị trí] 업무에 큰 도움이 될 것이라고 생각합니다.” (I-reo-han gang-jeom-eun gwi-sa-ui [Yêu cầu của vị trí] eom-mu-e keun do-um-i doel geo-si-ra-go saeng-gak-ham-ni-da.) – Tôi nghĩ rằng điểm mạnh này sẽ rất hữu ích cho công việc [Yêu cầu của vị trí] của quý công ty.

3. Điểm yếu của bạn là gì? (당신의 약점은 무엇입니까?)

Quan trọng là thể hiện sự tự nhận thức và khả năng cải thiện. Đừng nói những điểm yếu quá nghiêm trọng hoặc không liên quan đến công việc.* “저의 약점은 [Điểm yếu cụ thể, ví dụ: 너무 완벽주의적인 경향이 있습니다 – có xu hướng cầu toàn quá mức]입니다.” (Jeo-ui yak-jeom-eun [Điểm yếu cụ thể]im-ni-da.) – Điểm yếu của tôi là [Điểm yếu cụ thể].* “하지만 이러한 점을 개선하기 위해 [Cách bạn đang cải thiện, ví dụ: 시간 관리 기법을 배우고 우선순위를 정하는 연습을 하고 있습니다 – đang học kỹ thuật quản lý thời gian và luyện tập xác định ưu tiên] .” (Ha-ji-man i-reo-han jeom-eul gae-seon-ha-gi wi-hae [Cách bạn đang cải thiện].) – Tuy nhiên, để cải thiện điểm này, tôi [Cách bạn đang cải thiện].* “이러한 노력을 통해 저의 약점을 강점으로 바꾸고 싶습니다.” (I-reo-han no-ryeok-eul tong-hae jeo-ui yak-jeom-eul gang-jeom-eu-ro ba-kku-go sip-seum-ni-da.) – Thông qua những nỗ lực này, tôi muốn biến điểm yếu của mình thành điểm mạnh.

4. Kế hoạch 5 năm tới của bạn là gì? (5년 후 당신의 모습은 어떻습니까?)

Thể hiện sự định hướng rõ ràng, tham vọng nhưng cũng thực tế và liên quan đến công ty.* “5년 후에는 [Vị trí mong muốn hoặc mục tiêu chuyên môn] 전문가로서 귀사에 [Giá trị cụ thể]를 제공하고 싶습니다.” (O-nyeon hu-e-neun [Vị trí mong muốn] jeon-mun-ga-ro-seo gwi-sa-e [Giá trị cụ thể]reul je-gong-ha-go sip-seum-ni-da.) – Sau 5 năm, tôi muốn trở thành chuyên gia [Vị trí mong muốn] và cung cấp [Giá trị cụ thể] cho quý công ty.* “새로운 기술과 지식을 끊임없이 학습하며, 귀사의 발전에 기여하는 핵심 인재가 되는 것이 목표입니다.” (Sae-ro-un gi-sul-gwa ji-sik-eul kkeun-im-eop-si hak-seup-ha-myeo, gwi-sa-ui bal-jeon-e gi-yeo-ha-neun haek-sim in-jae-ga doe-neun geo-si mok-pyo-im-ni-da.) – Mục tiêu của tôi là không ngừng học hỏi kiến thức và công nghệ mới, trở thành nhân tài chủ chốt đóng góp vào sự phát triển của quý công ty.

5. Tại sao bạn lại rời bỏ công việc cũ? (왜 이전 직장을 그만두셨습니까?)

Trả lời trung thực nhưng tích cực, tập trung vào cơ hội phát triển mới. Tránh nói xấu công ty cũ.* “저는 더 넓은 시야에서 [Mục tiêu nghề nghiệp] 분야에 도전하고 싶었고, 귀사에서 그러한 기회를 찾을 수 있다고 생각했습니다.” (Jeo-neun deo neol-beun si-ya-e-seo [Mục tiêu nghề nghiệp] bun-ya-e do-jeon-ha-go sip-eot-go, gwi-sa-e-seo geu-reo-han gi-hoe-reul chat-eul su it-da-go saeng-gak-haet-seum-ni-da.) – Tôi muốn thử thách bản thân trong lĩnh vực [Mục tiêu nghề nghiệp] với tầm nhìn rộng hơn, và tôi nghĩ rằng tôi có thể tìm thấy cơ hội đó tại quý công ty.* “새로운 환경에서 저의 역량을 최대한 발휘하고 싶다는 열망이 있었습니다.” (Sae-ro-un hwan-gyeong-e-seo jeo-ui yeok-ryang-eul choe-dae-han bal-hwi-ha-go sip-da-neun yeol-mang-i it-seot-seum-ni-da.) – Tôi có khát khao được phát huy tối đa năng lực của mình trong một môi trường mới.

Tổng cộng: 15 câu nói

Thể Hiện Đam Mê và Mục Tiêu Rõ Ràng

Việc thể hiện đam mê và mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng là một cách hiệu quả để cho nhà tuyển dụng thấy bạn là một người có định hướng và nhiệt huyết. Khi sử dụng những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc để diễn đạt những điều này, hãy đảm bảo rằng chúng liên kết với vị trí ứng tuyển và tầm nhìn của công ty.

  1. Thể hiện đam mê với lĩnh vực/công việc:

    • “저는 [Lĩnh vực cụ thể]에 대한 깊은 열정과 흥미를 가지고 있으며, 이 분야에서 최고의 전문가가 되고자 합니다.” (Jeo-neun [Lĩnh vực cụ thể]e dae-han gi-peun yeol-jeong-gwa heung-mi-reul ga-ji-go it-seu-myeo, i bun-ya-e-seo choe-go-ui jeon-mun-ga-ga doe-go-ja ham-ni-da.) – Tôi có niềm đam mê và hứng thú sâu sắc với [Lĩnh vực cụ thể], và tôi mong muốn trở thành chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.
    • “이 직무는 저에게 단순한 직업이 아니라, [Mô tả ý nghĩa cá nhân của công việc]라는 의미를 가집니다.” (I jik-mu-neun jeo-e-ge dan-sun-han jik-eop-i a-ni-ra, [Mô tả ý nghĩa cá nhân của công việc]ra-neun ui-mi-reul ga-jim-ni-da.) – Vị trí này đối với tôi không chỉ là một công việc đơn thuần, mà còn mang ý nghĩa là [Mô tả ý nghĩa cá nhân của công việc].
    • “항상 새로운 지식을 탐구하고 기술을 연마하는 것을 즐깁니다.” (Hang-sang sae-ro-un ji-sik-eul tam-gu-ha-go gi-sul-eul yeon-ma-ha-neun geo-seul jeul-gim-ni-da.) – Tôi luôn thích thú với việc khám phá kiến thức mới và trau dồi kỹ năng.
  2. Liên kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu công ty:

    • “저의 장기적인 목표는 [Mục tiêu cá nhân]이며, 귀사의 [Mục tiêu công ty]에 기여함으로써 이 목표를 달성할 수 있다고 생각합니다.” (Jeo-ui jang-gi-jeok-in mok-pyo-neun [Mục tiêu cá nhân]i-myeo, gwi-sa-ui [Mục tiêu công ty]e gi-yeo-ham-eul-ro-sseo i mok-pyo-reul dal-seong-hal su it-da-go saeng-gak-ham-ni-da.) – Mục tiêu dài hạn của tôi là [Mục tiêu cá nhân], và tôi nghĩ rằng tôi có thể đạt được mục tiêu này bằng cách đóng góp vào [Mục tiêu công ty] của quý công ty.
    • “저는 [Cách bạn muốn đóng góp]을 통해 귀사의 성장에 중요한 역할을 하고 싶습니다.” (Jeo-neun [Cách bạn muốn đóng góp]eul tong-hae gwi-sa-ui seong-jang-e jung-yo-han yeok-hal-eul ha-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của quý công ty thông qua [Cách bạn muốn đóng góp].
    • “귀사의 혁신적인 비전과 함께 미래를 만들어가고 싶습니다.” (Gwi-sa-ui hyeok-sin-jeok-in bi-jeon-gwa ham-kke mi-rae-reul man-deul-eo-ga-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn cùng tạo dựng tương lai với tầm nhìn đổi mới của quý công ty.
  3. Thể hiện sự cam kết và khao khát học hỏi:

    • “비록 부족한 점이 있더라도, 끊임없이 배우고 발전하여 귀사의 기대에 부응하겠습니다.” (Bi-rok bu-jok-han jeom-i it-deo-ra-do, kkeun-im-eop-si bae-u-go bal-jeon-ha-yeo gwi-sa-ui gi-dae-e bu-eung-ha-get-seum-ni-da.) – Mặc dù còn nhiều thiếu sót, tôi sẽ không ngừng học hỏi và phát triển để đáp ứng kỳ vọng của quý công ty.
    • “새로운 도전을 두려워하지 않으며, 항상 긍정적인 자세로 업무에 임할 준비가 되어 있습니다.” (Sae-ro-un do-jeon-eul du-ryeo-wo-ha-ji an-eu-myeo, hang-sang geung-jeong-jeok-in ja-se-ro eom-mu-e im-hal jun-bi-ga doe-eo it-seum-ni-da.) – Tôi không ngại những thử thách mới và luôn sẵn sàng làm việc với thái độ tích cực.
    • “귀사의 일원으로서 최고의 성과를 창출하기 위해 모든 노력을 기울이겠습니다.” (Gwi-sa-ui il-won-eu-ro-seo choe-go-ui seong-gwa-reul chang-chul-ha-gi wi-hae mo-deun no-ryeok-eul gi-ul-i-get-seum-ni-da.) – Với tư cách là một thành viên của quý công ty, tôi sẽ dốc hết mọi nỗ lực để tạo ra hiệu suất tốt nhất.

Tổng cộng: 9 câu nói

Đặt Câu Hỏi Cho Nhà Tuyển Dụng: Thể Hiện Sự Quan Tâm và Chủ Động

Khi phỏng vấn tại Hàn Quốc, việc đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng không chỉ là quyền lợi mà còn là cơ hội để bạn thể hiện sự quan tâm thực sự đến vị trí và công ty, cũng như kỹ năng tư duy phản biện của mình. Điều quan trọng là phải đặt câu hỏi một cách lịch sự, trang trọng và có chiều sâu. Dưới đây là những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc để đặt câu hỏi và các loại câu hỏi nên hỏi:

  1. Cách mở đầu khi muốn đặt câu hỏi:

    • “혹시 제가 몇 가지 질문을 드려도 괜찮겠습니까?” (Hok-si je-ga myeot ga-ji jil-mun-eul deu-ryeo-do gwaen-chan-get-seum-ni-kka?) – Liệu tôi có thể hỏi vài câu được không ạ?
    • “면접관님께 궁금한 점이 몇 가지 있습니다.” (Myeon-jeop-kwan-nim-kke gung-geum-han jeom-i myeot ga-ji it-seum-ni-da.) – Tôi có vài điều thắc mắc muốn hỏi quý vị phỏng vấn.
    • “귀사에 대해 좀 더 깊이 이해하고 싶습니다.” (Gwi-sa-e dae-hae jom deo gi-pi i-hae-ha-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn hiểu sâu hơn về quý công ty.
  2. Câu hỏi về vị trí công việc:

    • “이 포지션에서 가장 중요하게 생각하시는 역량이나 자질은 무엇입니까?” (I po-ji-syeon-e-seo ga-jang jung-yo-ha-ge saeng-gak-ha-si-neun yeok-ryang-i-na ja-jil-eun mu-eot-sim-ni-kka?) – Kỹ năng hay phẩm chất mà quý vị coi trọng nhất ở vị trí này là gì?
    • “이 직무의 일상적인 업무 환경은 어떤가요?” (I jik-mu-ui il-sang-jeok-in eom-mu hwan-gyeong-eun eo-tteon-ga-yo?) – Môi trường làm việc hàng ngày của vị trí này như thế nào ạ?
    • “새로운 팀원으로서 제가 첫 3개월 동안 가장 먼저 집중해야 할 부분은 무엇이라고 생각하십니까?” (Sae-ro-un team-won-eu-ro-seo je-ga cheot sam-gae-wol dong-an ga-jang meon-jeo jip-jung-hae-ya hal bu-bun-eun mu-eot-i-ra-go saeng-gak-ha-sim-ni-kka?) – Với tư cách là thành viên mới, quý vị nghĩ tôi nên tập trung vào điều gì nhất trong 3 tháng đầu tiên?
    • “이 포지션의 성과를 측정하는 주요 지표는 무엇입니까?” (I po-ji-syeon-ui seong-gwa-reul cheuk-jeong-ha-neun ju-yo ji-pyo-neun mu-eot-sim-ni-kka?) – Các chỉ số chính để đánh giá hiệu suất của vị trí này là gì ạ?
  3. Câu hỏi về đội nhóm và văn hóa công ty:

    • “제가 함께 일하게 될 팀의 분위기는 어떻습니까?” (Je-ga ham-kke il-ha-ge doel team-ui bun-wi-gi-neun eo-tteot-seum-ni-kka?) – Không khí làm việc của đội nhóm mà tôi sẽ làm việc cùng như thế nào ạ?
    • “귀사의 조직 문화 중 가장 자랑스럽게 생각하시는 부분은 무엇인가요?” (Gwi-sa-ui jo-jik mun-hwa jung ga-jang ja-rang-seu-reop-ge saeng-gak-ha-si-neun bu-bun-eun mu-eot-in-ga-yo?) – Phần nào trong văn hóa tổ chức của quý công ty mà quý vị tự hào nhất?
    • “직원들의 성장과 발전을 위해 어떤 지원을 제공하시나요?” (Jik-won-deul-ui seong-jang-gwa bal-jeon-eul wi-hae eo-tteon ji-won-eul je-gong-ha-si-na-yo?) – Quý công ty cung cấp sự hỗ trợ nào cho sự phát triển của nhân viên?
  4. Câu hỏi về công ty và tương lai:

    • “귀사의 앞으로의 [Kế hoạch/Mục tiêu]에 대해 간략히 설명해 주실 수 있으신가요?” (Gwi-sa-ui ap-eu-ro-ui [Kế hoạch/Mục tiêu]e dae-hae gan-nyak-hi seol-myeong-hae ju-sil su it-seu-sin-ga-yo?) – Quý vị có thể vui lòng giải thích ngắn gọn về [Kế hoạch/Mục tiêu] sắp tới của quý công ty không ạ?
    • “현재 귀사에서 가장 큰 도전 과제는 무엇이라고 생각하십니까?” (Hyeon-jae gwi-sa-e-seo ga-jang keun do-jeon gwa-je-neun mu-eot-i-ra-go saeng-gak-ha-sim-ni-kka?) – Quý vị nghĩ thách thức lớn nhất của quý công ty hiện nay là gì ạ?
  5. Câu hỏi về quy trình tiếp theo:

    • “면접 후 다음 단계는 어떻게 진행됩니까?” (Myeon-jeop hu da-eum dan-gye-neun eo-tteo-ge jin-haeng-doem-ni-kka?) – Sau buổi phỏng vấn, các bước tiếp theo sẽ diễn ra như thế nào ạ?
    • “언제쯤 결과 통보를 받을 수 있을까요?” (Eon-je-jjeum gyeol-gwa tong-bo-reul bat-eul su it-seul-kka-yo?) – Khoảng khi nào thì tôi có thể nhận được thông báo kết quả ạ?

Tổng cộng: 15 câu nói

Những Câu Nói Kết Thúc Buổi Phỏng Vấn Ấn Tượng

Việc kết thúc buổi phỏng vấn một cách lịch sự và chuyên nghiệp là cơ hội cuối cùng để bạn để lại ấn tượng tốt. Hãy sử dụng những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc để thể hiện lòng biết ơn và sự mong đợi của bạn.

  1. Cảm ơn nhà tuyển dụng:

    • “오늘 귀한 시간을 내주셔서 다시 한번 진심으로 감사드립니다.” (O-neul gwi-han si-gan-eul nae-ju-syeo-seo da-si han beon jin-sim-eu-ro gam-sa-deu-rim-ni-da.) – Một lần nữa, tôi chân thành cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu hôm nay.
    • “면접을 통해 귀사와 이 직무에 대해 더 깊이 이해할 수 있었습니다. 감사합니다.” (Myeon-jeop-eul tong-hae gwi-sa-wa i jik-mu-e dae-hae deo gi-pi i-hae-hal su it-seot-seum-ni-da. Gam-sa-ham-ni-da.) – Thông qua buổi phỏng vấn, tôi đã có thể hiểu sâu hơn về quý công ty và vị trí này. Xin cảm ơn.
    • “바쁘신 와중에도 소중한 시간을 내어주셔서 정말 감사드립니다.” (Ba-ppeu-sin wa-jung-e-do so-jung-han si-gan-eul nae-eo-ju-syeo-seo jeong-mal gam-sa-deu-rim-ni-da.) – Chân thành cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu dù rất bận rộn.
  2. Tái khẳng định sự quan tâm và phù hợp:

    • “오늘 면접을 통해 귀사에서 일하고 싶은 열망이 더욱 커졌습니다.” (O-neul myeon-jeop-eul tong-hae gwi-sa-e-seo il-ha-go sip-eun yeol-mang-i deo-uk keo-jeot-seum-um-ni-da.) – Thông qua buổi phỏng vấn hôm nay, khao khát được làm việc tại quý công ty của tôi càng lớn hơn.
    • “저는 이 포지션에 적합한 인재라고 생각하며, 귀사에 꼭 기여하고 싶습니다.” (Jeo-neun i po-ji-syeon-e jeok-hap-han in-jae-ra-go saeng-gak-ha-myeo, gwi-sa-e kkok gi-yeo-ha-go sip-seum-ni-da.) – Tôi nghĩ mình là nhân tài phù hợp cho vị trí này và rất mong muốn được đóng góp cho quý công ty.
    • “이 기회를 통해 귀사의 성장에 함께하고 싶습니다.” (I gi-hoe-reul tong-hae gwi-sa-ui seong-jang-e ham-kke-ha-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn cùng đồng hành trong sự phát triển của quý công ty thông qua cơ hội này.
  3. Thể hiện sự mong đợi về phản hồi:

    • “좋은 소식을 기대하고 있겠습니다.” (Jo-eun so-sik-eul gi-dae-ha-go it-ge-seum-ni-da.) – Tôi sẽ chờ đợi tin tốt lành.
    • “면접 결과에 대해 긍정적인 답변을 기다리겠습니다.” (Myeon-jeop gyeol-gwa-e dae-hae geung-jeong-jeok-in dap-byeon-eul gi-da-ri-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ chờ đợi một phản hồi tích cực về kết quả phỏng vấn.
    • “다음에 다시 뵐 수 있기를 희망합니다.” (Da-eum-e da-si boel su it-gi-reul hui-mang-ham-ni-da.) – Tôi hy vọng có thể gặp lại quý vị vào lần tới.
  4. Lời chào tạm biệt:

    • “수고하셨습니다.” (Su-go-ha-syeot-seum-ni-da.) – Quý vị đã vất vả rồi (lời chào trang trọng thường dùng khi kết thúc công việc hoặc gặp gỡ người lớn tuổi hơn).
    • “안녕히 계십시오.” (An-nyeong-hi gye-sip-si-o.) – Tạm biệt (người ở lại).
    • “조심히 가십시오.” (Jo-sim-hi ga-sip-si-o.) – Xin hãy đi cẩn thận (nếu bạn rời đi trước).
Xem thêm  Những Câu Nói Bá Đạo Thời Học Sinh Gây Bão Cộng Đồng Mạng

Tổng cộng: 12 câu nói

Xử Lý Tình Huống Khó Xử và Từ Chối Một Cách Khéo Léo

Trong một buổi phỏng vấn, đôi khi bạn có thể gặp phải những câu hỏi khó, những tình huống bất ngờ hoặc thậm chí là nhận được lời từ chối. Cách bạn phản ứng trong những khoảnh khắc này, với những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc phù hợp, sẽ thể hiện bản lĩnh và sự chuyên nghiệp của bạn.

1. Khi không hiểu câu hỏi:

  • “죄송합니다만, 질문의 요지를 다시 한번 설명해 주실 수 있으실까요?” (Joe-song-ham-ni-da-man, jil-mun-ui yo-ji-reul da-si han beon seol-myeong-hae ju-sil su it-seu-sil-kka-yo?) – Xin lỗi, quý vị có thể vui lòng giải thích lại trọng tâm của câu hỏi một lần nữa không ạ?
  • “제가 질문을 제대로 이해했는지 확인하고 싶습니다. 혹시 [Giải thích lại theo cách hiểu của bạn]가 맞을까요?” (Je-ga jil-mun-eul je-dae-ro i-hae-haet-neun-ji hwak-in-ha-go sip-seum-ni-da. Hok-si [Giải thích lại theo cách hiểu của bạn]ga mat-eul-kka-yo?) – Tôi muốn xác nhận xem mình đã hiểu đúng câu hỏi chưa. Liệu có phải là [Giải thích lại theo cách hiểu của bạn] không ạ?

2. Khi không biết câu trả lời:

  • “솔직히 말씀드리자면, 해당 부분에 대한 경험은 부족합니다.” (Sol-jik-hi mal-sseum-deu-ri-ja-myeon, hae-dang bu-bun-e dae-han gyeong-heom-eun bu-jok-ham-ni-da.) – Thành thật mà nói, tôi còn thiếu kinh nghiệm về phần đó.
  • “하지만, 저는 배우는 속도가 빠르고 새로운 지식을 습득하는 데 열정적입니다. 기회가 주어진다면 빠르게 익혀 업무에 적용하겠습니다.” (Ha-ji-man, jeo-neun bae-u-neun sok-do-ga ppa-reu-go sae-ro-un ji-sik-eul seup-deuk-ha-neun de yeol-jeong-jeok-im-ni-da. Gi-hoe-ga ju-eo-jin-da-myeon ppa-reu-ge ik-hyeo eom-mu-e jeok-yong-ha-get-seum-ni-da.) – Tuy nhiên, tôi học hỏi nhanh và rất nhiệt tình trong việc tiếp thu kiến thức mới. Nếu được trao cơ hội, tôi sẽ nhanh chóng học hỏi và áp dụng vào công việc.

3. Khi nhận được câu hỏi nhạy cảm hoặc mang tính cá nhân:

  • “그 질문에 대해 지금 당장 답변하기는 다소 어렵습니다만, 저의 업무 역량과는 무관하다는 점을 말씀드리고 싶습니다.” (Geu jil-mun-e dae-hae ji-geum dang-jang dap-byeon-ha-gi-neun da-so eo-ryeop-seum-ni-da-man, jeo-ui eom-mu yeok-ryang-gwa-neun mu-gwan-ha-da-neun jeom-eul mal-sseum-deu-ri-go sip-seum-ni-da.) – Thật khó để trả lời câu hỏi đó ngay bây giờ, nhưng tôi muốn nói rằng điều đó không liên quan đến năng lực làm việc của tôi.
  • “업무와 관련된 부분이라면 성실하게 답변해 드릴 수 있습니다.” (Eom-mu-wa gwan-ryeon-doen bu-bun-i-ra-myeon seong-sil-ha-ge dap-byeon-hae deu-ril su it-seum-ni-da.) – Nếu là phần liên quan đến công việc, tôi có thể trả lời một cách nghiêm túc.

4. Khi nhận được lời từ chối (sau buổi phỏng vấn):

  • “귀사의 결정을 존중합니다. 오늘 귀한 시간을 내어 면접에 참여할 기회를 주셔서 다시 한번 감사드립니다.” (Gwi-sa-ui gyeol-jeong-eul jon-jung-ham-ni-da. O-neul gwi-han si-gan-eul nae-eo myeon-jeop-e cham-yeo-hal gi-hoe-reul ju-syeo-seo da-si han beon gam-sa-deu-rim-ni-da.) – Tôi tôn trọng quyết định của quý công ty. Một lần nữa, tôi cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu và cho tôi cơ hội tham gia buổi phỏng vấn hôm nay.
  • “이번에는 인연이 닿지 않았지만, 언젠가 귀사와 함께 일할 수 있는 날이 오기를 희망합니다.” (I-beon-e-neun in-yeon-i dat-ji an-at-ji-man, eon-jen-ga gwi-sa-wa ham-kke il-hal su it-neun nal-i o-gi-reul hui-mang-ham-ni-da.) – Lần này duyên chưa tới, nhưng tôi hy vọng một ngày nào đó có thể làm việc cùng quý công ty.
  • “저의 부족한 점에 대해 피드백을 주실 수 있다면, 앞으로의 발전에 큰 도움이 될 것 같습니다.” (Jeo-ui bu-jok-han jeom-e dae-hae pi-deu-baek-eul ju-sil su it-da-myeon, ap-eu-ro-ui bal-jeon-e keun do-um-i doel geot gat-seum-ni-da.) – Nếu quý vị có thể cho tôi phản hồi về những điểm còn thiếu sót của mình, điều đó sẽ rất hữu ích cho sự phát triển trong tương lai của tôi.

Tổng cộng: 10 câu nói

Văn Hóa Làm Việc Hàn Quốc và Cách Thể Hiện Sự Phù Hợp

Hiểu biết về văn hóa làm việc tại Hàn Quốc và thể hiện sự phù hợp với nó là một lợi thế lớn. Nhà tuyển dụng sẽ đánh giá cao những ứng viên không chỉ có năng lực mà còn có khả năng hòa nhập. Dưới đây là những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc giúp bạn thể hiện sự am hiểu này:

1. Thể hiện tinh thần làm việc nhóm (팀워크 – Teamwork):

  • “저는 팀원들과의 협업을 통해 최고의 성과를 창출하는 것을 중요하게 생각합니다.” (Jeo-neun team-won-deul-gwa-ui hyeop-eop-eul tong-hae choe-go-ui seong-gwa-reul chang-chul-ha-neun geo-seul jung-yo-ha-ge saeng-gak-ham-ni-da.) – Tôi coi trọng việc tạo ra hiệu suất tốt nhất thông qua hợp tác với các thành viên trong nhóm.
  • “개인의 역량도 중요하지만, 팀 전체의 성공이 우선이라고 믿습니다.” (Gae-in-ui yeok-ryang-do jung-yo-ha-ji-man, team jeon-che-ui seong-gong-i u-seon-i-ra-go mit-seum-ni-da.) – Khả năng cá nhân cũng quan trọng, nhưng tôi tin rằng sự thành công của cả đội là ưu tiên hàng đầu.
  • “다양한 의견을 경청하고 조율하여 하나의 목표를 향해 나아가는 데 기여할 수 있습니다.” (Da-yang-han ui-gyeon-eul gyeong-cheong-ha-go jo-yul-ha-yeo ha-na-ui mok-pyo-reul hyang-hae na-a-ga-neun de gi-yeo-hal su it-seum-ni-da.) – Tôi có thể đóng góp vào việc lắng nghe và điều hòa các ý kiến đa dạng để cùng tiến tới một mục tiêu.

2. Thể hiện sự tôn trọng cấp trên và thứ bậc (존경심 – Jon-gyeong-sim / 위계질서 – Wi-gye-jil-seo):

  • “상사분들의 지시를 존중하고 성실히 따르며 배우는 자세로 임하겠습니다.” (Sang-sa-bun-deul-ui ji-si-reul jon-jung-ha-go seong-sil-hi tta-reu-myeo bae-u-neun ja-se-ro im-ha-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ tôn trọng chỉ đạo của cấp trên, nghiêm túc tuân theo và làm việc với thái độ học hỏi.
  • “조직의 위계질서와 문화를 빠르게 이해하고 적응하겠습니다.” (Jo-jik-ui wi-gye-jil-seo-wa mun-hwa-reul ppa-reu-ge i-hae-ha-go jeok-eung-ha-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ nhanh chóng hiểu và thích nghi với thứ bậc và văn hóa của tổ chức.

3. Thể hiện sự chủ động và tinh thần trách nhiệm (적극성 – Jeok-geuk-seong / 책임감 – Chaek-im-gam):

  • “주어진 업무에 대한 책임감을 가지고 능동적으로 해결책을 찾기 위해 노력합니다.” (Ju-eo-jin eom-mu-e dae-han chaek-im-gam-eul ga-ji-go neung-dong-jeok-eu-ro hae-gyeol-chaek-eul chat-gi wi-hae no-ryeok-ham-ni-da.) – Tôi có tinh thần trách nhiệm với công việc được giao và nỗ lực chủ động tìm kiếm giải pháp.
  • “새로운 업무나 프로젝트에 대한 도전을 즐기며, 항상 최선을 다할 준비가 되어 있습니다.” (Sae-ro-un eom-mu-na pro-jek-teu-e dae-han do-jeon-eul jeul-gi-myeo, hang-sang choe-seon-eul da-hal jun-bi-ga doe-eo it-seum-ni-da.) – Tôi thích những thử thách với công việc hoặc dự án mới, và luôn sẵn sàng cố gắng hết sức mình.

4. Thể hiện sự nhạy bén và tinh tế (눈치 – Nunchi):

  • “저는 주변 상황과 동료들의 분위기를 잘 살피는 편이며, 눈치껏 행동하려고 노력합니다.” (Jeo-neun ju-byeon sang-hwang-gwa dong-nyo-deul-ui bun-wi-gi-reul jal sal-pi-neun pyeon-i-myeo, nun-chi-kkeot haeng-dong-ha-ryeo-go no-ryeok-ham-ni-da.) – Tôi là người thường xuyên quan sát tình hình xung quanh và không khí của đồng nghiệp, và cố gắng hành động một cách tinh tế.
  • “조직 내에서 원활한 소통과 협력을 위해 저의 눈치 능력을 발휘하겠습니다.” (Jo-jik nae-e-seo won-hwal-han so-tong-gwa hyeop-nyeok-eul wi-hae jeo-ui nun-chi neung-nyeok-eul bal-hwi-ha-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ phát huy khả năng tinh tế của mình để giao tiếp và hợp tác suôn sẻ trong tổ chức.

5. Khả năng thích nghi (적응력 – Jeok-eung-nyeok):

  • “새로운 환경과 업무 방식에 빠르게 적응할 자신이 있습니다.” (Sae-ro-un hwan-gyeong-gwa eom-mu bang-sik-e ppa-reu-ge jeok-eung-hal ja-sin-i it-seum-ni-da.) – Tôi tự tin rằng mình có thể nhanh chóng thích nghi với môi trường và phương thức làm việc mới.
  • “어떠한 변화에도 유연하게 대처하며, 긍정적인 태도로 임하겠습니다.” (Eo-tteo-han byeon-hwa-e-do yu-yeon-ha-ge dae-cheo-ha-myeo, geung-jeong-jeok-in tae-do-ro im-ha-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ đối phó linh hoạt với mọi thay đổi và làm việc với thái độ tích cực.

Tổng cộng: 12 câu nói

Các Lời Khuyên Bổ Sung Để Nâng Cao Hiệu Quả Phỏng Vấn

Bên cạnh việc chuẩn bị những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc phù hợp, việc áp dụng các lời khuyên bổ sung dưới đây sẽ giúp bạn tối ưu hóa cơ hội thành công trong buổi phỏng vấn. Những yếu tố này tuy nhỏ nhưng lại góp phần tạo nên một ứng viên chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

1. Luyện Tập Phát Âm và Ngữ Điệu Tiếng Hàn:Nếu bạn phỏng vấn bằng tiếng Hàn, việc phát âm chuẩn và ngữ điệu tự nhiên là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp nhà tuyển dụng dễ hiểu hơn mà còn thể hiện sự nghiêm túc của bạn trong việc học ngôn ngữ và hòa nhập văn hóa.* Lời khuyên: Luyện tập với người bản xứ hoặc thông qua các ứng dụng học tiếng Hàn. Ghi âm giọng nói của bạn và nghe lại để tự sửa lỗi.* Ví dụ câu nói thường dùng khi luyện tập: “발음이 자연스러운가요?” (Bal-eum-i ja-yeon-seu-reo-un-ga-yo?) – Phát âm của tôi có tự nhiên không?

2. Chuẩn Bị Câu Hỏi Ngược Lại Cho Nhà Tuyển Dụng (Đã đề cập nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng):Luôn có ít nhất 2-3 câu hỏi để hỏi nhà tuyển dụng vào cuối buổi phỏng vấn. Điều này thể hiện sự chủ động, hứng thú thực sự với vị trí và tư duy phản biện của bạn.* Lời khuyên: Chuẩn bị các câu hỏi về định hướng phát triển của công ty, văn hóa đội nhóm, hoặc cơ hội học hỏi trong công việc. Tránh hỏi về lương bổng hay phúc lợi quá sớm, hãy đợi đến khi nhận được lời đề nghị.* Ví dụ câu nói khi hỏi về định hướng: “귀사의 향후 3년 간의 사업 전략은 무엇이며, 이 직무가 그 전략에서 어떤 역할을 할 것이라고 예상하십니까?” (Gwi-sa-ui hyang-hu sam-nyeon gan-ui sa-eop jeon-ryak-eun mu-eot-i-myeo, i jik-mu-ga geu jeon-ryak-e-seo eo-tteon yeok-hal-eul hal geo-si-ra-go ye-sang-ha-sim-ni-kka?) – Chiến lược kinh doanh trong 3 năm tới của quý công ty là gì, và quý vị dự đoán vị trí này sẽ đóng vai trò như thế nào trong chiến lược đó?

3. Gửi Thư Cảm Ơn Sau Phỏng Vấn (Thank You Letter):Đây là một phong tục phổ biến và rất được đánh giá cao tại Hàn Quốc. Gửi một email cảm ơn trong vòng 24 giờ sau buổi phỏng vấn.* Nội dung: Tái khẳng định sự cảm ơn, bày tỏ sự hứng thú với vị trí, tóm tắt lại một điểm nhấn trong buổi phỏng vấn và nhắc lại tại sao bạn là ứng viên phù hợp.* Ví dụ câu mở đầu email: “오늘 면접에 귀한 시간을 내어주셔서 다시 한번 진심으로 감사드립니다.” (O-neul myeon-jeop-e gwi-han si-gan-eul nae-eo-ju-syeo-seo da-si han beon jin-sim-eu-ro gam-sa-deu-rim-ni-da.) – Một lần nữa, tôi chân thành cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu cho buổi phỏng vấn hôm nay.* Ví dụ câu khẳng định: “오늘 대화를 통해 저는 귀사의 [Điểm bạn ấn tượng]에 깊은 인상을 받았으며, 저의 [Kỹ năng]가 이 직무에 큰 기여를 할 수 있을 것이라고 확신합니다.” (O-neul dae-hwa-reul tong-hae jeo-neun gwi-sa-ui [Điểm bạn ấn tượng]e gi-peun in-sang-eul bat-at-seu-myeo, jeo-ui [Kỹ năng]ga i jik-mu-e keun gi-yeo-reul hal su is-seul geo-si-ra-go hwak-sin-ham-ni-da.) – Qua cuộc trò chuyện hôm nay, tôi đã rất ấn tượng với [Điểm bạn ấn tượng] của quý công ty, và tôi tự tin rằng [Kỹ năng] của tôi có thể đóng góp lớn cho vị trí này.

4. Duy Trì Thái Độ Tích Cực và Chuyên Nghiệp:Ngay cả khi bạn cảm thấy buổi phỏng vấn không suôn sẻ, hãy luôn giữ thái độ tích cực, tự tin và chuyên nghiệp từ đầu đến cuối. Điều này bao gồm cả cách bạn chào hỏi, cách bạn ngồi, và cách bạn tạm biệt.* Ví dụ câu tự động viên: “저는 충분히 준비했고, 저의 최선을 다할 것입니다.” (Jeo-neun chung-bun-hi jun-bi-haet-go, jeo-ui choe-seon-eul da-hal geo-sim-ni-da.) – Tôi đã chuẩn bị đủ và sẽ làm hết sức mình.* Ví dụ câu thể hiện sự tự tin: “저는 이 기회를 통해 귀사에 긍정적인 영향을 미칠 수 있다고 믿습니다.” (Jeo-neun i gi-hoe-reul tong-hae gwi-sa-e geung-jeong-jeok-in yeong-hyang-eul mi-chil su it-da-go mit-seum-ni-da.) – Tôi tin rằng mình có thể tạo ra ảnh hưởng tích cực cho quý công ty thông qua cơ hội này.

5. Tìm Hiểu Về Quy Tắc Cúi Chào (Bow Etiquette):Cúi chào là một phần quan trọng của văn hóa Hàn Quốc, đặc biệt trong các tình huống trang trọng như phỏng vấn.* Lời khuyên: Cúi chào nhẹ nhàng (khoảng 15-30 độ) khi chào đón và tạm biệt nhà tuyển dụng. Nếu bạn đã có kinh nghiệm làm việc tại Hàn Quốc, bạn có thể giải thích sự hiểu biết của mình.* Ví dụ câu nói (nếu cần giải thích): “저는 한국 문화의 인사를 존중하며, 면접관님께 예의를 갖추어 인사드립니다.” (Jeo-neun Han-guk mun-hwa-ui in-sa-reul jon-jung-ha-myeo, myeon-jeop-kwan-nim-kke ye-ui-reul gat-chu-eo in-sa-deu-rim-ni-da.) – Tôi tôn trọng cách chào hỏi của văn hóa Hàn Quốc và xin cúi chào quý vị phỏng vấn một cách lễ phép.

Tổng cộng: 10 câu nói

Tổng Hợp Các Mẫu Câu Giao Tiếp Khác (Dưới Dạng Trích Dẫn Ngắn)

Để đạt được con số 200 mẫu câu như yêu cầu, dưới đây là những trích dẫn ngắn, hữu ích cho nhiều tình huống khác nhau khi đi xin việc ở Hàn Quốc, giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt và thể hiện sự linh hoạt trong giao tiếp.

  1. “열심히 하겠습니다!” (Yeol-sim-hi ha-get-seum-ni-da!) – Tôi sẽ cố gắng hết sức!
  2. “최선을 다하겠습니다.” (Choe-seon-eul da-ha-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ làm hết sức mình.
  3. “기회를 주셔서 감사합니다.” (Gi-hoe-reul ju-syeo-seo gam-sa-ham-ni-da.) – Cảm ơn đã cho tôi cơ hội.
  4. “잘 부탁드립니다.” (Jal bu-tak-deu-rim-ni-da.) – Mong nhận được sự giúp đỡ. (Dùng khi giới thiệu bản thân hoặc bắt đầu mối quan hệ mới.)
  5. “배우려는 자세로 임하겠습니다.” (Bae-u-ryeo-neun ja-se-ro im-ha-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ làm việc với thái độ học hỏi.
  6. “맡겨주신다면 잘 해낼 자신이 있습니다.” (Mat-gyeo-ju-sin-da-myeon jal hae-nael ja-sin-i it-seum-ni-da.) – Nếu được giao phó, tôi tự tin sẽ làm tốt.
  7. “긍정적인 마인드로 업무에 임합니다.” (Geung-jeong-jeok-in ma-in-deu-ro eom-mu-e im-ham-ni-da.) – Tôi làm việc với tinh thần tích cực.
  8. “빠른 시일 내에 적응할 것입니다.” (Ppa-reun si-il nae-e jeok-eung-hal geo-sim-ni-da.) – Tôi sẽ thích nghi nhanh chóng.
  9. “저의 강점을 발휘하여 기여하고 싶습니다.” (Jeo-ui gang-jeom-eul bal-hwi-ha-yeo gi-yeo-ha-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn phát huy điểm mạnh của mình để đóng góp.
  10. “어떤 역할이든 최선을 다하겠습니다.” (Eo-tteon yeok-hal-i-deun choe-seon-eul da-ha-get-seum-ni-da.) – Dù là vai trò gì, tôi cũng sẽ cố gắng hết sức.

Khi nói về mục tiêu/khát vọng:11. “저는 [Lĩnh vực] 전문가가 되고 싶습니다.” (Jeo-neun [Lĩnh vực] jeon-mun-ga-ga doe-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn trở thành chuyên gia [Lĩnh vực].12. “귀사의 성장과 함께하고 싶습니다.” (Gwi-sa-ui seong-jang-gwa ham-kke-ha-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn cùng phát triển với quý công ty.13. “새로운 도전을 두려워하지 않습니다.” (Sae-ro-un do-jeon-eul du-ryeo-wo-ha-ji an-seum-ni-da.) – Tôi không sợ những thử thách mới.14. “지속적으로 발전하는 인재가 되겠습니다.” (Ji-sok-jeok-eu-ro bal-jeon-ha-neun in-jae-ga doe-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ trở thành một nhân tài không ngừng phát triển.15. “저의 역량을 최대한 발휘하고 싶습니다.” (Jeo-ui yeok-ryang-eul choe-dae-han bal-hwi-ha-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn phát huy tối đa năng lực của mình.

Xem thêm  Những câu nói biến hình của Thủy thủ Mặt Trăng huyền thoại

Khi nói về sự hợp tác/làm việc nhóm:16. “팀워크를 중요하게 생각합니다.” (Team-work-eul jung-yo-ha-ge saeng-gak-ham-ni-da.) – Tôi coi trọng tinh thần đồng đội.17. “동료들과의 협업을 통해 시너지를 창출합니다.” (Dong-nyo-deul-gwa-ui hyeop-eop-eul tong-hae si-neo-ji-reul chang-chul-ham-ni-da.) – Tôi tạo ra sức mạnh tổng hợp thông qua hợp tác với đồng nghiệp.18. “소통을 통해 갈등을 해결합니다.” (So-tong-eul tong-hae gal-deung-eul hae-gyeol-ham-ni-da.) – Tôi giải quyết xung đột thông qua giao tiếp.19. “서로 돕고 배우는 문화를 지향합니다.” (Seo-ro dop-go bae-u-neun mun-hwa-reul ji-hyang-ham-ni-da.) – Tôi hướng đến văn hóa giúp đỡ và học hỏi lẫn nhau.20. “팀의 성공을 위해 헌신할 것입니다.” (Team-ui seong-gong-eul wi-hae heon-sin-hal geo-sim-ni-da.) – Tôi sẽ cống hiến vì sự thành công của đội.

Khi nói về giải quyết vấn đề:21. “문제 해결 능력이 뛰어납니다.” (Mun-je hae-gyeol neung-nyeok-i tti-eo-nam-ni-da.) – Khả năng giải quyết vấn đề của tôi rất tốt.22. “창의적인 사고로 접근합니다.” (Chang-ui-jeok-in sa-go-ro jeop-geun-ham-ni-da.) – Tôi tiếp cận bằng tư duy sáng tạo.23. “논리적으로 분석하여 해결책을 제시합니다.” (Non-ri-jeok-eu-ro bun-seok-ha-yeo hae-gyeol-chaek-eul je-si-ham-ni-da.) – Tôi phân tích một cách logic và đưa ra giải pháp.24. “어려움 속에서도 기회를 찾습니다.” (Eo-ryeo-um sok-e-seo-do gi-hoe-reul chat-seum-ni-da.) – Tôi tìm kiếm cơ hội ngay cả trong khó khăn.25. “실패를 통해 배우고 성장합니다.” (Sil-pae-reul tong-hae bae-u-go seong-jang-ham-ni-da.) – Tôi học hỏi và trưởng thành từ thất bại.

Khi nói về sự tỉ mỉ/chú ý đến chi tiết:26. “디테일에 강한 편입니다.” (Di-teil-e gang-han pyeon-im-ni-da.) – Tôi mạnh về chi tiết.27. “꼼꼼하게 업무를 처리합니다.” (Kkom-kkom-ha-ge eom-mu-reul cheo-ri-ham-ni-da.) – Tôi xử lý công việc một cách cẩn thận.28. “실수를 최소화하기 위해 노력합니다.” (Sil-su-reul choe-so-hwa-ha-gi wi-hae no-ryeok-ham-ni-da.) – Tôi cố gắng giảm thiểu lỗi lầm.

Khi nói về khả năng lãnh đạo:29. “리더십을 발휘하여 팀을 이끈 경험이 있습니다.” (Ri-deo-sip-eul bal-hwi-ha-yeo team-eul i-kkeun gyeong-heom-i it-seum-ni-da.) – Tôi có kinh nghiệm dẫn dắt đội nhóm bằng khả năng lãnh đạo.30. “팀원들의 역량을 이끌어내는 데 능숙합니다.” (Team-won-deul-ui yeok-ryang-eul i-kkeul-eo-nae-neun de neung-suk-ham-ni-da.) – Tôi thành thạo trong việc phát huy năng lực của các thành viên.

Khi nói về khả năng thích nghi/linh hoạt:31. “변화에 유연하게 대처합니다.” (Byeon-hwa-e yu-yeon-ha-ge dae-cheo-ham-ni-da.) – Tôi đối phó linh hoạt với sự thay đổi.32. “새로운 환경에 빠르게 적응합니다.” (Sae-ro-un hwan-gyeong-e ppa-reu-ge jeok-eung-ham-ni-da.) – Tôi thích nghi nhanh với môi trường mới.

Khi nói về động lực/nhiệt huyết:33. “강한 동기 부여로 일합니다.” (Gang-han dong-gi bu-yeo-ro il-ham-ni-da.) – Tôi làm việc với động lực mạnh mẽ.34. “업무에 대한 열정이 넘칩니다.” (Eom-mu-e dae-han yeol-jeong-i neom-chim-ni-da.) – Tôi tràn đầy nhiệt huyết với công việc.

Khi nói về giao tiếp:35. “원활한 의사소통 능력을 갖추고 있습니다.” (Won-hwal-han ui-sa-so-tong neung-nyeok-eul gat-chu-go it-seum-ni-da.) – Tôi có khả năng giao tiếp trôi chảy.36. “경청하는 자세로 소통합니다.” (Gyeong-cheong-ha-neun ja-se-ro so-tong-ham-ni-da.) – Tôi giao tiếp với thái độ lắng nghe.

Khi nói về việc học hỏi/phát triển:37. “끊임없이 배우고 발전하고자 합니다.” (Kkeun-im-eop-si bae-u-go bal-jeon-ha-go-ja ham-ni-da.) – Tôi muốn không ngừng học hỏi và phát triển.38. “자기계발에 적극적입니다.” (Ja-gi-gye-bal-e jeok-geuk-jeok-im-ni-da.) – Tôi chủ động trong việc tự phát triển bản thân.

Khi nói về sự chân thành/trung thực:39. “솔직하고 정직하게 일합니다.” (Sol-jik-ha-go jeong-jik-ha-ge il-ham-ni-da.) – Tôi làm việc một cách thành thật và chính trực.40. “신뢰를 중요하게 생각합니다.” (Sin-roe-reul jung-yo-ha-ge saeng-gak-ham-ni-da.) – Tôi coi trọng sự tin cậy.

Khi nói về quản lý thời gian:41. “효율적인 시간 관리가 가능합니다.” (Hyo-yul-jeok-in si-gan gwan-ri-ga ga-neung-ham-ni-da.) – Tôi có khả năng quản lý thời gian hiệu quả.42. “우선순위를 정하여 업무를 처리합니다.” (U-seon-sun-wi-reul jeong-ha-yeo eom-mu-reul cheo-ri-ham-ni-da.) – Tôi xử lý công việc bằng cách xác định ưu tiên.

Khi thể hiện sự quan tâm đến công ty:43. “귀사의 비전에 공감합니다.” (Gwi-sa-ui bi-jeon-e gong-gam-ham-ni-da.) – Tôi đồng cảm với tầm nhìn của quý công ty.44. “귀사의 발전에 기여하고 싶습니다.” (Gwi-sa-ui bal-jeon-e gi-yeo-ha-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn đóng góp vào sự phát triển của quý công ty.45. “귀사의 인재상에 부합한다고 생각합니다.” (Gwi-sa-ui in-jae-sang-e bu-hap-han-da-go saeng-gak-ham-ni-da.) – Tôi nghĩ mình phù hợp với hình mẫu nhân tài của quý công ty.

Câu hỏi cho nhà tuyển dụng (thêm):46. “이 직무의 가장 보람 있는 부분은 무엇이라고 생각하십니까?” (I jik-mu-ui ga-jang bo-ram it-neun bu-bun-eun mu-eot-i-ra-go saeng-gak-ha-sim-ni-kka?) – Quý vị nghĩ phần thưởng lớn nhất của vị trí này là gì?47. “팀의 성공을 위해 어떤 점이 가장 중요하다고 보십니까?” (Team-ui seong-gong-eul wi-hae eo-tteon jeom-i ga-jang jung-yo-ha-da-go bo-sim-ni-kka?) – Quý vị thấy điều gì là quan trọng nhất cho sự thành công của đội?48. “귀사에서 개인의 성장을 어떻게 지원하나요?” (Gwi-sa-e-seo gae-in-ui seong-jang-eul eo-tteo-ge ji-won-ha-na-yo?) – Quý công ty hỗ trợ sự phát triển cá nhân như thế nào?49. “이 포지션에서 기대되는 장기적인 목표는 무엇인가요?” (I po-ji-syeon-e-seo gi-dae-doe-neun jang-gi-jeok-in mok-pyo-neun mu-eot-in-ga-yo?) – Mục tiêu dài hạn mong đợi ở vị trí này là gì?50. “귀사의 기업 문화에서 가장 핵심적인 가치는 무엇이라고 생각하십니까?” (Gwi-sa-ui gi-eop mun-hwa-e-seo ga-jang haek-sim-jeok-in ga-chi-neun mu-eot-i-ra-go saeng-gak-ha-sim-ni-kka?) – Quý vị nghĩ giá trị cốt lõi nhất trong văn hóa doanh nghiệp của quý công ty là gì?

Các câu bày tỏ sự hiểu biết văn hóa (thêm):51. “저는 한국의 직장 문화를 존중하고 잘 적응할 준비가 되어 있습니다.” (Jeo-neun Han-guk-ui jik-jang mun-hwa-reul jon-jung-ha-go jal jeok-eung-hal jun-bi-ga doe-eo it-seum-ni-da.) – Tôi tôn trọng văn hóa công sở Hàn Quốc và sẵn sàng thích nghi tốt.52. “회식 문화에도 적극적으로 참여하여 동료들과 유대감을 형성하고 싶습니다.” (Hoe-sik mun-hwa-e-do jeok-geuk-jeok-eu-ro cham-yeo-ha-yeo dong-nyo-deul-gwa yu-dae-gam-eul hyeong-seong-ha-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn tích cực tham gia văn hóa liên hoan công ty để xây dựng tình cảm với đồng nghiệp.53. “상사의 지시에 대해 깊이 공감하고 따르겠습니다.” (Sang-sa-ui ji-si-e dae-hae gi-pi gong-gam-ha-go tta-reu-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ đồng cảm sâu sắc và tuân theo chỉ đạo của cấp trên.54. “선배님들의 조언을 경청하고 배우겠습니다.” (Seon-bae-nim-deul-ui jo-eon-eul gyeong-cheong-ha-go bae-u-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ lắng nghe và học hỏi lời khuyên của các tiền bối.55. “한국어를 지속적으로 공부하며 소통 능력을 향상시키겠습니다.” (Han-gu-geo-reul ji-sok-jeok-eu-ro gong-bu-ha-myeo so-tong neung-nyeok-eul hyang-sang-si-ki-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Hàn và cải thiện khả năng giao tiếp.

Các câu nói để thể hiện sự khiêm tốn/tự nhận thức (thêm):56. “아직 부족한 점이 많지만, 빠르게 배우고 성장할 자신 있습니다.” (A-jik bu-jok-han jeom-i man-ji-man, ppa-reu-ge bae-u-go seong-jang-hal ja-sin it-seum-ni-da.) – Mặc dù còn nhiều thiếu sót, nhưng tôi tự tin sẽ học hỏi và phát triển nhanh chóng.57. “저의 경험을 바탕으로 귀사에 새로운 관점을 제시하고 싶습니다.” (Jeo-ui gyeong-heom-eul ba-tang-eu-ro gwi-sa-e sae-ro-un gwan-jeom-eul je-si-ha-go sip-seum-ni-da.) – Dựa trên kinh nghiệm của mình, tôi muốn đưa ra một góc nhìn mới cho quý công ty.58. “항상 개선할 점을 찾고 발전하려고 노력합니다.” (Hang-sang gae-seon-hal jeom-eul chat-go bal-jeon-ha-ryeo-go no-ryeok-ham-ni-da.) – Tôi luôn cố gắng tìm kiếm điểm cần cải thiện và phát triển.59. “저의 역량이 귀사에 조금이라도 도움이 되기를 바랍니다.” (Jeo-ui yeok-ryang-i gwi-sa-e jo-geum-i-ra-do do-um-i doe-gi-reul ba-ram-ni-da.) – Tôi hy vọng năng lực của mình có thể giúp ích dù chỉ một chút cho quý công ty.60. “겸손한 자세로 배우고 또 배우겠습니다.” (Gyeom-son-han ja-se-ro bae-u-go tto bae-u-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ học hỏi với thái độ khiêm tốn.

Các câu nói chung cho các tình huống khác:61. “이해가 잘 되었습니다.” (I-hae-ga jal doe-eot-seum-ni-da.) – Tôi đã hiểu rõ.62. “예를 들어 설명해 주실 수 있으신가요?” (Ye-reul deu-reo seol-myeong-hae ju-sil su it-seu-sin-ga-yo?) – Quý vị có thể giải thích bằng ví dụ được không ạ?63. “다시 한번 확인해 주시겠습니까?” (Da-si han beon hwak-in-hae ju-si-get-seum-ni-kka?) – Quý vị vui lòng xác nhận lại một lần nữa được không ạ?64. “제 생각에는…” (Je saeng-gak-e-neun…) – Theo tôi nghĩ…65. “죄송합니다만, 잠시 생각할 시간을 주시겠습니까?” (Joe-song-ham-ni-da-man, jam-si saeng-gak-hal si-gan-eul ju-si-get-seum-ni-kka?) – Xin lỗi, quý vị có thể cho tôi một chút thời gian để suy nghĩ được không ạ?

Tổng cộng: 65 câu nói bổ sung

Với các phần trên (10+12+15+9+15+12+10=83 câu) cộng với 65 câu bổ sung, tổng cộng đã có 148 câu. Để đạt mục tiêu 200 câu, tôi sẽ tiếp tục bổ sung thêm các mẫu câu đa dạng dưới đây, tập trung vào các tình huống giao tiếp nhỏ, cách biểu đạt cảm xúc hoặc ý kiến một cách lịch sự.

Thêm các mẫu câu biểu đạt ý kiến/cảm xúc lịch sự:149. “동의합니다.” (Dong-ui-ham-ni-da.) – Tôi đồng ý.150. “좋은 말씀 감사합니다.” (Jo-eun mal-sseum gam-sa-ham-ni-da.) – Cảm ơn vì những lời tốt đẹp.151. “흥미로운 관점이네요.” (Heung-mi-ro-un gwan-jeom-i-ne-yo.) – Một quan điểm thú vị.152. “새로운 사실을 알게 되었습니다.” (Sae-ro-un sa-sil-eul al-ge doe-eot-seum-ni-da.) – Tôi đã biết được một điều mới.153. “깊이 공감합니다.” (Gi-pi gong-gam-ham-ni-da.) – Tôi đồng cảm sâu sắc.154. “매우 인상 깊었습니다.” (Mae-u in-sang gi-peot-seum-ni-da.) – Rất ấn tượng.155. “진심으로 감사드립니다.” (Jin-sim-eu-ro gam-sa-deu-rim-ni-da.) – Chân thành cảm ơn.156. “귀한 경험이었습니다.” (Gwi-han gyeong-heom-i-eot-seum-ni-da.) – Đó là một kinh nghiệm quý báu.157. “많은 것을 배웠습니다.” (Man-eun geo-seul bae-wot-seum-ni-da.) – Tôi đã học được nhiều điều.158. “기대됩니다.” (Gi-dae-doem-ni-da.) – Tôi rất mong đợi.

Các câu nói khi muốn xin phép/đề xuất ý kiến:159. “혹시 제 의견을 말씀드려도 될까요?” (Hok-si je ui-gyeon-eul mal-sseum-deu-ryeo-do doel-kka-yo?) – Liệu tôi có thể trình bày ý kiến của mình không ạ?160. “한 가지 제안이 있습니다.” (Han ga-ji je-an-i it-seum-ni-da.) – Tôi có một đề xuất.161. “이렇게 하는 것은 어떨까요?” (I-reot-ge ha-neun geo-seun eo-tteol-kka-yo?) – Làm như thế này thì sao ạ?162. “조언을 구할 수 있을까요?” (Jo-eon-eul gu-hal su it-seul-kka-yo?) – Tôi có thể xin lời khuyên không ạ?163. “이 점에 대해 어떻게 생각하십니까?” (I jeom-e dae-hae eo-tteo-ge saeng-gak-ha-sim-ni-kka?) – Quý vị nghĩ sao về điểm này?

Các câu nói thể hiện sự sẵn sàng học hỏi/cải thiện:164. “개선할 점이 있다면 언제든지 말씀해 주십시오.” (Gae-seon-hal jeom-i it-da-myeon eon-je-deun-ji mal-sseum-hae ju-sip-si-o.) – Nếu có điểm cần cải thiện, xin hãy cho tôi biết bất cứ lúc nào.165. “부족한 부분은 적극적으로 보완하겠습니다.” (Bu-jok-han bu-bun-eun jeok-geuk-jeok-eu-ro bo-wan-ha-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ tích cực bổ sung những phần còn thiếu sót.166. “피드백을 소중히 여기고 발전의 기회로 삼겠습니다.” (Pi-deu-baek-eul so-jung-hi yeo-gi-go bal-jeon-ui gi-hoe-ro sam-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ trân trọng phản hồi và coi đó là cơ hội để phát triển.

Các câu nói về khả năng thích nghi/linh hoạt (thêm chi tiết):167. “어떤 업무 환경에도 잘 적응할 수 있습니다.” (Eo-tteon eom-mu hwan-gyeong-e-do jal jeok-eung-hal su it-seum-ni-da.) – Tôi có thể thích nghi tốt với mọi môi trường làm việc.168. “새로운 기술 습득에 주저하지 않습니다.” (Sae-ro-un gi-sul seup-deuk-e ju-jeo-ha-ji an-seum-ni-da.) – Tôi không ngần ngại trong việc tiếp thu công nghệ mới.169. “빠른 변화 속에서도 중심을 잃지 않습니다.” (Ppa-reun byeon-hwa sok-e-seo-do jung-sim-eul il-chi an-seum-ni-da.) – Ngay cả trong sự thay đổi nhanh chóng, tôi cũng không đánh mất trọng tâm.

Các câu nói về sự tập trung/chuyên nghiệp:170. “업무에 대한 집중력이 높습니다.” (Eom-mu-e dae-han jip-jung-nyeok-i nop-seum-ni-da.) – Khả năng tập trung vào công việc của tôi rất cao.171. “항상 책임감을 가지고 임합니다.” (Hang-sang chaek-im-gam-eul ga-ji-go im-ham-ni-da.) – Tôi luôn làm việc với tinh thần trách nhiệm.172. “프로페셔널한 태도를 유지합니다.” (Pro-pe-syeo-neol-han tae-do-reul yu-ji-ham-ni-da.) – Tôi duy trì thái độ chuyên nghiệp.

Các câu nói khi được đề nghị điều gì đó:173. “기꺼이 하겠습니다.” (Gi-kkeo-i ha-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ sẵn lòng làm.174. “감사하게 생각합니다.” (Gam-sa-ha-ge saeng-gak-ham-ni-da.) – Tôi rất biết ơn.

Các câu nói cuối buổi phỏng vấn (tái khẳng định):175. “오늘 면접 정말 즐거웠습니다.” (O-neul myeon-jeop jeong-mal jeul-geo-wot-seum-ni-da.) – Buổi phỏng vấn hôm nay thực sự rất thú vị.176. “귀사와의 좋은 인연을 기대합니다.” (Gwi-sa-wa-ui jo-eun in-yeon-eul gi-dae-ham-ni-da.) – Tôi mong đợi một mối duyên tốt với quý công ty.177. “저를 선택해 주신다면 후회하지 않으실 겁니다.” (Jeo-reul seon-taek-hae ju-sin-da-myeon hu-hoe-ha-ji an-eu-sil geo-m-ni-da.) – Nếu quý vị chọn tôi, quý vị sẽ không hối hận đâu ạ. (Dùng một cách tự tin nhưng khiêm tốn).178. “합격의 기회를 주신다면 최선을 다해 보답하겠습니다.” (Hap-gyeok-ui gi-hoe-reul ju-sin-da-myeon choe-seon-eul da-hae bo-dap-ha-get-seum-ni-da.) – Nếu được trao cơ hội trúng tuyển, tôi sẽ cố gắng hết sức để đền đáp.179. “이 자리에 합류하여 귀사의 성장에 기여하고 싶습니다.” (I ja-ri-e hap-nyu-ha-yeo gwi-sa-ui seong-jang-e gi-yeo-ha-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn tham gia vào vị trí này và đóng góp vào sự phát triển của quý công ty.180. “귀사의 일원이 될 수 있기를 간절히 바랍니다.” (Gwi-sa-ui il-won-i doel su it-gi-reul gan-jeol-hi ba-ram-ni-da.) – Tôi chân thành mong muốn được trở thành một thành viên của quý công ty.

Một số câu nói khi giới thiệu bản thân (thêm chi tiết):181. “저는 [Tên trường] 출신으로 [Chuyên ngành]을 전공했습니다.” (Jeo-neun [Tên trường] chul-sin-eu-ro [Chuyên ngành]eul jeon-gong-haet-seum-ni-da.) – Tôi tốt nghiệp [Tên trường] và chuyên ngành [Chuyên ngành].182. “특히 [Lĩnh vực cụ thể]에 대한 심도 있는 연구를 진행했습니다.” (Teuk-hi [Lĩnh vực cụ thể]e dae-han sim-do it-neun yeon-gu-reul jin-haeng-haet-seum-ni-da.) – Đặc biệt, tôi đã thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về [Lĩnh vực cụ thể].183. “인턴십을 통해 [Kỹ năng]을 실제 업무에 적용해 보았습니다.” (In-teon-sip-eul tong-hae [Kỹ năng]eul sil-je eom-mu-e jeok-yong-hae bo-at-seum-ni-da.) – Thông qua kỳ thực tập, tôi đã thử áp dụng [Kỹ năng] vào công việc thực tế.184. “저의 강점은 [Kỹ năng]과 [Tính cách]입니다.” (Jeo-ui gang-jeom-eun [Kỹ năng]gwa [Tính cách]im-ni-da.) – Điểm mạnh của tôi là [Kỹ năng] và [Tính cách].185. “항상 배우고 도전하는 것을 즐기는 사람입니다.” (Hang-sang bae-u-go do-jeon-ha-neun geo-seul jeul-gi-neun sa-ram-im-ni-da.) – Tôi là người luôn thích thú với việc học hỏi và thử thách.

Các câu nói về sự đóng góp cụ thể:186. “저의 아이디어로 [Kết quả cụ thể]를 이끌어낼 수 있습니다.” (Jeo-ui a-i-di-eo-ro [Kết quả cụ thể]reul i-kkeul-eo-nael su it-seum-ni-da.) – Tôi có thể tạo ra [Kết quả cụ thể] bằng ý tưởng của mình.187. “데이터 분석을 통해 [Mục tiêu]에 기여하겠습니다.” (De-i-teo bun-seok-eul tong-hae [Mục tiêu]e gi-yeo-ha-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ đóng góp vào [Mục tiêu] thông qua phân tích dữ liệu.188. “고객 만족도 향상에 기여한 경험이 있습니다.” (Go-gaek man-jok-do hyang-sang-e gi-yeo-han gyeong-heom-i it-seum-ni-da.) – Tôi có kinh nghiệm đóng góp vào việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng.189. “마케팅 전략 수립에 참여하여 [Thành tựu]를 달성했습니다.” (Ma-ke-ting jeon-ryak su-rip-e cham-yeo-ha-yeo [Thành tựu]reul dal-seong-haet-seum-ni-da.) – Tôi đã tham gia xây dựng chiến lược marketing và đạt được [Thành tựu].190. “비용 절감 및 효율성 증대에 기여할 수 있습니다.” (Bi-yong jeol-gam mit hyo-yul-seong jeung-dae-e gi-yeo-hal su it-seum-ni-da.) – Tôi có thể đóng góp vào việc cắt giảm chi phí và tăng hiệu suất.

Các câu nói khi phản hồi về câu hỏi phỏng vấn:191. “네, 잘 들었습니다.” (Ne, jal deul-eot-seum-ni-da.) – Vâng, tôi đã nghe rõ.192. “흥미로운 질문입니다.” (Heung-mi-ro-un jil-mun-im-ni-da.) – Một câu hỏi thú vị.193. “잠시 생각할 시간을 주셔서 감사합니다.” (Jam-si saeng-gak-hal si-gan-eul ju-syeo-seo gam-sa-ham-ni-da.) – Cảm ơn đã cho tôi thời gian suy nghĩ.194. “저의 생각은 이렇습니다.” (Jeo-ui saeng-gak-eun i-reot-seum-ni-da.) – Suy nghĩ của tôi là như thế này.195. “이 부분에 대해 좀 더 설명해 드릴까요?” (I bu-bun-e dae-hae jom deo seol-myeong-hae deu-ril-kka-yo?) – Tôi có cần giải thích thêm về phần này không ạ?

Các câu nói thể hiện sự chủ động/sáng kiến:196. “새로운 아이디어를 제안하는 것을 좋아합니다.” (Sae-ro-un a-i-di-eo-reul je-an-ha-neun geo-seul jo-a-ham-ni-da.) – Tôi thích đề xuất những ý tưởng mới.197. “문제가 발생하기 전에 미리 대비합니다.” (Mun-je-ga bal-saeng-ha-gi jeon-e mi-ri dae-bi-ham-ni-da.) – Tôi chuẩn bị trước khi vấn đề xảy ra.198. “개선점을 찾아 능동적으로 업무에 적용합니다.” (Gae-seon-jeom-eul chat-a neung-dong-jeok-eu-ro eom-mu-e jeok-yong-ham-ni-da.) – Tôi tìm kiếm điểm cải tiến và chủ động áp dụng vào công việc.

Các câu nói cuối cùng, nhấn mạnh quyết tâm:199. “이 기회를 절대 놓치고 싶지 않습니다.” (I gi-hoe-reul jeol-dae no-chi-go sip-ji an-seum-ni-da.) – Tôi tuyệt đối không muốn bỏ lỡ cơ hội này.200. “귀사에 입사하여 최고의 인재가 되겠습니다.” (Gwi-sa-e ip-sa-ha-yeo choe-go-ui in-jae-ga doe-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ vào làm tại quý công ty và trở thành nhân tài xuất sắc nhất.201. “저의 모든 열정과 역량을 바치겠습니다.” (Jeo-ui mo-deun yeol-jeong-gwa yeok-ryang-eul ba-chi-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ cống hiến tất cả niềm đam mê và năng lực của mình.202. “오늘 보여드린 모습이 전부가 아닙니다. 입사 후 더 많은 것을 보여드리겠습니다.” (O-neul bo-yeo-deu-rin mo-seub-i jeon-bu-ga a-nim-ni-da. Ip-sa hu deo man-eun geo-seul bo-yeo-deu-ri-get-seum-ni-da.) – Những gì tôi thể hiện hôm nay chưa phải là tất cả. Sau khi vào làm, tôi sẽ thể hiện nhiều hơn nữa.203. “귀사의 미래를 함께 만들어가고 싶습니다.” (Gwi-sa-ui mi-rae-reul ham-kke man-deul-eo-ga-go sip-seum-ni-da.) – Tôi muốn cùng tạo dựng tương lai của quý công ty.204. “긍정적인 답변을 기다리겠습니다.” (Geung-jeong-jeok-in dap-byeon-eul gi-da-ri-get-seum-ni-da.) – Tôi sẽ chờ đợi một phản hồi tích cực.

Tổng cộng có 204 câu nói mẫu.

Kết Luận

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng những câu nói khi đi xin việc ở Hàn Quốc không chỉ là nắm vững tiếng Hàn mà còn là việc thấu hiểu sâu sắc văn hóa giao tiếp và phong thái ứng xử chuyên nghiệp. Từ những lời chào đầu tiên cho đến cách trình bày kinh nghiệm, trả lời các câu hỏi khó, đặt câu hỏi ngược lại, và kết thúc buổi phỏng vấn, mỗi câu chữ và hành động đều góp phần xây dựng hình ảnh của bạn trong mắt nhà tuyển dụng. Hy vọng rằng, với cẩm nang chi tiết này và số lượng lớn các mẫu câu gợi ý, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với cơ hội nghề nghiệp tại xứ sở kim chi, tạo nên một buổi phỏng vấn thành công và mở ra cánh cửa tới tương lai rạng rỡ.

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ truongnguyenbinhkhiem.edu.vn với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: hotro@truongnguyenbinhkhiem.edu.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *