Những Câu Nói Cảm Ơn Bằng Tiếng Trung Hay, Ý Nghĩa Nhất

Nội dung bài viết

Trong giao tiếp hàng ngày, lời cảm ơn là cầu nối vô hình giữa người với người, thể hiện sự trân trọng và biết ơn. Đặc biệt, khi học tiếng Trung hay giao tiếp với người bản xứ, việc nắm vững những câu nói cảm ơn bằng tiếng Trung không chỉ giúp bạn bày tỏ lòng biết ơn một cách chân thành mà còn thể hiện sự tinh tế trong văn hóa. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các cách diễn đạt lòng biết ơn trong tiếng Trung, từ những câu cơ bản đến những cụm từ sâu sắc, cùng với ngữ cảnh sử dụng cụ thể, giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp.

Ý Nghĩa Và Tầm Quan Trọng Của Lời Cảm Ơn Trong Văn Hóa Trung Quốc

những câu nói cảm ơn bằng tiếng trung

Lời cảm ơn, dù đơn giản hay phức tạp, luôn mang trong mình giá trị văn hóa sâu sắc. Trong văn hóa Trung Quốc, việc thể hiện lòng biết ơn không chỉ là phép lịch sự cơ bản mà còn phản ánh sự tôn trọng, lòng khiêm tốn và sự đánh giá cao mối quan hệ. Người Trung Quốc rất coi trọng sự hòa hợp và các quy tắc xã giao, và một lời cảm ơn đúng lúc, đúng chỗ có thể củng cố tình bạn, tạo dựng thiện cảm và thậm chí mở ra những cơ hội mới.

Việc bạn nỗ lực sử dụng những câu nói cảm ơn bằng tiếng Trung phù hợp không chỉ cho thấy bạn đang học ngôn ngữ mà còn thể hiện sự quan tâm đến văn hóa của họ. Điều này được người bản xứ đánh giá rất cao. Nó chứng tỏ bạn không chỉ muốn giao tiếp mà còn muốn kết nối ở một cấp độ sâu hơn, phá vỡ rào cản ngôn ngữ để xây dựng mối quan hệ chân thành.

Theo các nhà nghiên cứu về giao tiếp liên văn hóa, lời cảm ơn không chỉ là việc trao đổi từ ngữ mà còn là sự trao đổi cảm xúc. Khi bạn nói cảm ơn bằng tiếng của họ, bạn đang gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng bạn nhìn thấy và trân trọng hành động của họ, đồng thời khẳng định giá trị của mối quan hệ giữa hai bên. Điều này đặc biệt quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình và cả trong môi trường kinh doanh, nơi sự tin cậy và lòng biết ơn là nền tảng cho sự hợp tác lâu dài. Một lời cảm ơn chân thành có thể làm tan chảy sự xa cách, xoa dịu những hiểu lầm nhỏ và tạo ra một không khí tích cực.

Những Câu Nói Cảm Ơn Bằng Tiếng Trung Cơ Bản Nhất

những câu nói cảm ơn bằng tiếng trung

Để bắt đầu, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những cách phổ biến và cơ bản nhất để nói lời cảm ơn trong tiếng Trung. Đây là những cụm từ bạn có thể sử dụng trong hầu hết các tình huống hàng ngày, dễ học và dễ nhớ. Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mới bắt đầu.

“Cảm Ơn” Chung Chung: 谢谢 (Xièxie)

Đây là từ cảm ơn phổ biến và cơ bản nhất trong tiếng Trung. Bạn có thể sử dụng nó trong mọi tình huống, từ việc nhận một món đồ nhỏ đến khi ai đó giữ cửa cho bạn.

  • 谢谢 (xièxie)
    • Nghĩa: Cảm ơn.
    • Ví dụ:
      • 谢谢你! (Xièxie nǐ!) – Cảm ơn bạn!
      • 谢谢大家! (Xièxie dàjiā!) – Cảm ơn mọi người!
      • 非常谢谢! (Fēicháng xièxie!) – Cảm ơn rất nhiều!
      • 太谢谢了! (Tài xièxie le!) – Cảm ơn quá nhiều! (Thể hiện sự biết ơn sâu sắc)

“Cảm Ơn” Trang Trọng Hơn: 谢谢您 (Xièxie nín)

Khi muốn thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi hơn, cấp trên hoặc những người có địa vị cao hơn, bạn nên sử dụng 您 (nín) thay cho 你 (nǐ).

  • 谢谢您 (xièxie nín)
    • Nghĩa: Cảm ơn ngài/ông/bà/quý vị.
    • Ví dụ:
      • 谢谢您的帮助。 (Xièxie nín de bāngzhù.) – Cảm ơn sự giúp đỡ của ngài.
      • 老师,谢谢您! (Lǎoshī, xièxie nín!) – Thưa thầy/cô, cảm ơn thầy/cô!

Các Cách Diễn Đạt “Cảm Ơn Rất Nhiều”

Đôi khi, một lời cảm ơn đơn thuần là chưa đủ để thể hiện hết lòng biết ơn của bạn. Dưới đây là những cách để nhấn mạnh sự cảm kích của bạn:

  • 非常感谢 (fēicháng gǎnxiè)

    • Nghĩa: Rất cảm ơn/Cảm kích vô cùng. (Trang trọng hơn 谢谢)
    • Ví dụ: 我非常感谢您的帮助。 (Wǒ fēicháng gǎnxiè nín de bāngzhù.) – Tôi vô cùng cảm kích sự giúp đỡ của ngài.
  • 万分感谢 (wànfēn gǎnxiè)

    • Nghĩa: Vô vàn cảm ơn/Cảm ơn khôn xiết. (Thể hiện sự biết ơn sâu sắc, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng)
    • Ví dụ: 对于您的慷慨,我万分感谢。 (Duìyú nín de kāngkǎi, wǒ wànfēn gǎnxiè.) – Đối với sự hào phóng của ngài, tôi vô vàn cảm kích.
  • 不胜感激 (bù shèng gǎnjī)

    • Nghĩa: Vô cùng cảm kích/Biết ơn không xiết. (Trang trọng, thường dùng trong thư từ, email)
    • Ví dụ: 我对您的指导不胜感激。 (Wǒ duì nín de zhǐdǎo bù shèng gǎnjī.) – Tôi vô cùng cảm kích sự chỉ dẫn của ngài.
  • 由衷感谢 (yóuzhōng gǎnxiè)

    • Nghĩa: Chân thành cảm ơn. (Thể hiện sự chân thành từ đáy lòng)
    • Ví dụ: 我由衷感谢您为我们所做的一切。 (Wǒ yóuzhōng gǎnxiè nín wèi wǒmen suǒ zuò de yīqiè.) – Tôi chân thành cảm ơn tất cả những gì ngài đã làm cho chúng tôi.

Những cách diễn đạt này giúp bạn truyền tải mức độ sâu sắc của lòng biết ơn, phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể và từng đối tượng giao tiếp. Điều quan trọng là phải chọn đúng cụm từ để thể hiện cảm xúc một cách chính xác nhất.

Các Tình Huống Cụ Thể Để Bày Tỏ Lòng Biết Ơn

những câu nói cảm ơn bằng tiếng trung

Không phải lúc nào cũng chỉ có một cách nói “cảm ơn” duy nhất. Tùy thuộc vào tình huống và đối tượng mà bạn có thể lựa chọn những cách diễn đạt phù hợp hơn, giúp lời cảm ơn trở nên ý nghĩa và chân thành. Dưới đây là các tình huống cụ thể và những câu nói cảm ơn bằng tiếng Trung tương ứng.

Cảm Ơn Khi Nhận Được Giúp Đỡ

Khi ai đó dành thời gian và công sức để giúp đỡ bạn, một lời cảm ơn cụ thể sẽ khiến họ cảm thấy hành động của mình được trân trọng.

  • 谢谢你的帮助。 (Xièxie nǐ de bāngzhù.)
    • Nghĩa: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
  • 非常感谢你帮我。 (Fēicháng gǎnxiè nǐ bāng wǒ.)
    • Nghĩa: Rất cảm ơn bạn đã giúp tôi.
  • 麻烦你了。 (Máfan nǐ le.)
    • Nghĩa: Làm phiền bạn rồi. (Lời cảm ơn kèm xin lỗi vì đã gây phiền phức)
  • 多亏了你。 (Duōkuī le nǐ.)
    • Nghĩa: Nhờ có bạn. (Thể hiện sự biết ơn vì sự giúp đỡ mang lại kết quả tốt)
  • 幸亏有你。 (Xìngkuī yǒu nǐ.)
    • Nghĩa: May mắn có bạn. (Thể hiện sự biết ơn vì đã thoát khỏi khó khăn nhờ sự giúp đỡ của người khác)
  • 你真是帮了我大忙! (Nǐ zhēn shì bāng le wǒ dàmáng!)
    • Nghĩa: Bạn thật sự đã giúp tôi một việc lớn!

Cảm Ơn Khi Nhận Được Quà Tặng Hoặc Thiện Chí

Khi được tặng quà, chiêu đãi, hoặc nhận được sự ưu ái, lời cảm ơn nên thể hiện sự trân trọng món quà/thiện chí đó.

  • 谢谢你的礼物。 (Xièxie nǐ de lǐwù.)
    • Nghĩa: Cảm ơn món quà của bạn.
  • 谢谢你的好意。 (Xièxie nǐ de hǎoyì.)
    • Nghĩa: Cảm ơn ý tốt của bạn.
  • 谢谢款待。 (Xièxie kuǎndài.)
    • Nghĩa: Cảm ơn sự chiêu đãi. (Thường dùng sau bữa ăn hoặc khi được mời ở lại)
  • 你太客气了。 (Nǐ tài kèqi le.)
    • Nghĩa: Bạn khách sáo quá. (Dùng khi nhận quà hoặc nhận được sự giúp đỡ quá lớn, thể hiện sự khiêm tốn)
  • 真是太破费了。 (Zhēn shì tài pòfèi le.)
    • Nghĩa: Thật là tốn kém quá. (Khi được chiêu đãi hoặc nhận quà đắt tiền, thể hiện sự trân trọng công sức của người tặng)
Xem thêm  Những Câu Nói Hay Giúp Bạn Thay Đổi Cuộc Sống Tích Cực

Cảm Ơn Khi Được Khen Ngợi Hoặc Động Viên

Trong những tình huống này, lời cảm ơn không chỉ là bày tỏ lòng biết ơn mà còn thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng người đối diện.

  • 谢谢你的夸奖。 (Xièxie nǐ de kuājiǎng.)
    • Nghĩa: Cảm ơn lời khen của bạn.
  • 谢谢你的鼓励。 (Xièxie nǐ de gǔlì.)
    • Nghĩa: Cảm ơn lời động viên của bạn.
  • 哪里哪里。 (Nǎlǐ nǎlǐ.)
    • Nghĩa: Đâu có đâu có. (Cách khiêm tốn để đáp lại lời khen, tương tự “không dám, không dám”)
  • 过奖了。 (Guòjiǎng le.)
    • Nghĩa: Quá khen rồi. (Cũng là một cách khiêm tốn khi nhận lời khen)

Cảm Ơn Trong Hoàn Cảnh Công Việc/Trang Trọng

Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc các tình huống cần sự trang trọng, cách diễn đạt cần chuẩn mực và lịch sự hơn.

  • 感谢您的支持。 (Gǎnxiè nín de zhīchí.)
    • Nghĩa: Cảm ơn sự ủng hộ của quý vị.
  • 感谢您的理解。 (Gǎnxiè nín de lǐjiě.)
    • Nghĩa: Cảm ơn sự thấu hiểu của quý vị.
  • 感谢您的信任。 (Gǎnxiè nín de xìnrèn.)
    • Nghĩa: Cảm ơn sự tin tưởng của quý vị.
  • 非常感谢您的关注。 (Fēicháng gǎnxiè nín de guānzhù.)
    • Nghĩa: Rất cảm ơn sự quan tâm của quý vị.
  • 谨代表…向您表示感谢。 (Jǐn dàibiǎo… xiàng nín biǎoshì gǎnxiè.)
    • Nghĩa: Xin được đại diện cho… bày tỏ lòng biết ơn đến quý vị. (Rất trang trọng, dùng trong văn viết hoặc phát biểu)

Những Cách Diễn Đạt Lòng Biết Ơn Sâu Sắc Và Lâu Dài

Đôi khi, lời cảm ơn đơn thuần không đủ để truyền tải hết những gì bạn muốn nói. Khi sự biết ơn vượt xa mức thông thường, bạn có thể sử dụng những cụm từ sau để thể hiện lòng cảm kích sâu sắc, sự trân trọng lâu dài, hoặc cảm giác mang ơn.

Bày Tỏ Sự Mang Ơn Sâu Sắc

Đây là những cụm từ dùng khi bạn nhận được sự giúp đỡ to lớn, một ân huệ đặc biệt mà bạn cảm thấy khó lòng đáp trả hết.

  • 感激不尽 (gǎnjī bù jìn)

    • Nghĩa: Cảm kích không hết/Vô cùng biết ơn. (Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống rất trang trọng)
    • Ví dụ: 对于您的慷慨相助,我感激不尽。 (Duìyú nín de kāngkǎi xiāngzhù, wǒ gǎnjī bù jìn.) – Đối với sự giúp đỡ hào phóng của ngài, tôi vô cùng biết ơn.
  • 铭记在心 (míngjì zài xīn)

    • Nghĩa: Ghi nhớ trong lòng/Khắc cốt ghi tâm. (Thể hiện sự biết ơn sâu sắc và sẽ không bao giờ quên)
    • Ví dụ: 您的恩情,我将铭记在心。 (Nín de ēnqíng, wǒ jiāng míngjì zài xīn.) – Ân tình của ngài, tôi sẽ ghi nhớ trong lòng.
  • 没齿难忘 (mòchǐ nánwàng)

    • Nghĩa: Suốt đời khó quên. (Cổ điển hơn, thể hiện sự biết ơn suốt cả cuộc đời)
    • Ví dụ: 大恩大德,没齿难忘。 (Dà’ēn dàdé, mòchǐ nánwàng.) – Đại ân đại đức, suốt đời khó quên.
  • 我欠你一个人情。 (Wǒ qiàn nǐ yīgè rénqíng.)

    • Nghĩa: Tôi nợ bạn một ân tình. (Thể hiện bạn sẽ tìm cách báo đáp trong tương lai)

Bày Tỏ Sự Trân Trọng Lòng Tốt Của Đối Phương

Những câu này tập trung vào việc ca ngợi lòng tốt, sự tử tế của người đã giúp đỡ bạn.

  • 您真是个好人。 (Nín zhēn shì gè hǎorén.)
    • Nghĩa: Ngài thật sự là một người tốt. (Lời khen kèm cảm ơn)
  • 您的帮助对我来说意义重大。 (Nín de bāngzhù duì wǒ lái shuō yìyì zhòngdà.)
    • Nghĩa: Sự giúp đỡ của ngài có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.
  • 我该怎么感谢你呢? (Wǒ gāi zěnme gǎnxiè nǐ ne?)
    • Nghĩa: Tôi nên cảm ơn bạn thế nào đây? (Câu hỏi tu từ, thể hiện sự cảm kích sâu sắc và muốn đền đáp)

Khi Bạn Cảm Thấy Khó Xử Hoặc Nợ Nần

Đôi khi, sự giúp đỡ lớn đến mức khiến bạn cảm thấy có chút “áp lực” hoặc không biết phải làm gì để báo đáp.

  • 让你费心了。 (Ràng nǐ fèixīn le.)
    • Nghĩa: Làm bạn phải bận tâm rồi. (Cảm ơn kèm chút áy náy)
  • 我真不知道该说什么。 (Wǒ zhēn bù zhīdào gāi shuō shénme.)
    • Nghĩa: Tôi thực sự không biết nói gì (ngoài lời cảm ơn). (Thể hiện sự xúc động và biết ơn sâu sắc)

Những cách diễn đạt này không chỉ giúp bạn truyền tải lời cảm ơn một cách mạnh mẽ hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và sâu sắc của bạn, khiến người nghe cảm nhận được sự chân thành từ đáy lòng. Sự lựa chọn khéo léo những cụm từ này sẽ giúp bạn xây dựng và củng cố mối quan hệ một cách hiệu quả.

Cách Đáp Lại Lời Cảm Ơn Trong Tiếng Trung

Sau khi đã học được những câu nói cảm ơn bằng tiếng Trung, việc tiếp theo là biết cách đáp lại lời cảm ơn một cách tự nhiên và lịch sự. Trong tiếng Trung, có nhiều cách để nói “không có gì” hoặc “đừng khách sáo”, mỗi cách mang một sắc thái riêng.

Những Cách Đáp Lại Phổ Biến Nhất

Đáp Lại Với Sự Khiêm Tốn Hoặc Nhấn Mạnh Mối Quan Hệ

Đôi khi bạn muốn thể hiện rằng việc giúp đỡ là điều hiển nhiên giữa hai người, hoặc chỉ là một việc nhỏ không đáng bận tâm.

Đáp Lại Trong Ngữ Cảnh Trang Trọng Hơn

Việc lựa chọn cách đáp lại lời cảm ơn phù hợp sẽ giúp bạn duy trì một phong thái lịch sự, tự nhiên và gần gũi trong giao tiếp tiếng Trung. Nó thể hiện rằng bạn không chỉ biết nói cảm ơn mà còn hiểu rõ các quy tắc xã giao tinh tế trong văn hóa Trung Quốc.

Ghi Nhớ Các Yếu Tố Văn Hóa Khi Nói Lời Cảm Ơn

Trong bất kỳ ngôn ngữ nào, việc hiểu rõ văn hóa là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả. Đối với tiếng Trung, những câu nói cảm ơn bằng tiếng Trung không chỉ là từ ngữ mà còn là sự thể hiện của các giá trị văn hóa sâu sắc. Việc bỏ qua những yếu tố này có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc cảm giác xa cách.

Sự Khác Biệt Giữa “Cảm Ơn” và “Xin Lỗi”

Trong một số trường hợp, người Trung Quốc có xu hướng nói “xin lỗi” (对不起 – duìbuqǐ hoặc 不好意思 – bù hǎoyìsi) thay vì “cảm ơn” (谢谢 – xièxie) khi nhận được sự giúp đỡ nhỏ hoặc khi ai đó làm điều gì đó cho họ mà không cần yêu cầu. Điều này đặc biệt đúng trong các mối quan hệ thân thiết như gia đình hoặc bạn bè thân.

  • Ví dụ: Nếu bạn giúp bạn của mình mang một chiếc túi nặng, họ có thể nói “不好意思,让你费心了” (Bù hǎoyìsi, ràng nǐ fèixīn le – Xin lỗi, làm bạn phải bận tâm rồi) thay vì “谢谢你” (Xièxie nǐ – Cảm ơn bạn).
  • Ý nghĩa: Việc này thể hiện sự khiêm tốn, áy náy vì đã làm phiền người khác hơn là một lời xin lỗi cho một sai lầm. Nó ngụ ý “Tôi cảm ơn bạn vì đã làm điều này cho tôi, và tôi xin lỗi vì đã gây ra sự bất tiện cho bạn.”

Cảm Ơn Trong Gia Đình và Bạn Bè Thân Thiết

Trong các mối quan hệ cực kỳ thân thiết, việc nói “谢谢” (xièxie) quá thường xuyên hoặc quá trang trọng có thể bị coi là khách sáo hoặc tạo ra khoảng cách.

  • Gia đình: Các thành viên trong gia đình thường không nói “谢谢” với nhau cho những việc nhỏ nhặt hàng ngày (ví dụ: mẹ nấu cơm, con giúp việc nhà). Lời cảm ơn được thể hiện qua hành động, sự quan tâm và tình cảm.
  • Bạn bè thân thiết: Giữa những người bạn cực kỳ thân, việc nói “谢谢” có thể tạo cảm giác xa lạ. Thay vào đó, họ có thể sử dụng những cách biểu lộ cảm xúc khác như “你真好!” (Nǐ zhēn hǎo! – Bạn thật tốt bụng!) hoặc đơn giản là một nụ cười, một cử chỉ.
  • Lời khuyên: Trong những mối quan hệ này, hãy quan sát cách người bản xứ giao tiếp và điều chỉnh theo. Nếu bạn không chắc chắn, một lời “谢谢” đơn giản vẫn luôn được chấp nhận, nhưng đừng ngạc nhiên nếu họ đáp lại bằng “没关系” (méiguānxi) hoặc “小事一桩” (xiǎoshì yī zhuāng) với một chút trêu chọc.

Tránh Dùng “谢谢” Trong Một Số Tình Huống Cụ Thể

  • Khi được khen tặng: Thay vì chỉ nói “谢谢” (xièxie), người Trung Quốc thường đáp lại bằng “哪里哪里” (Nǎlǐ nǎlǐ – Đâu có đâu có) hoặc “过奖了” (Guòjiǎng le – Quá khen rồi) để thể hiện sự khiêm tốn.
  • Khi được chiêu đãi ăn uống: Bên cạnh “谢谢款待” (Xièxie kuǎndài), bạn có thể nói “真好吃” (Zhēn hǎochī – Thật ngon) để khen ngợi đồ ăn và bày tỏ sự hài lòng, điều này cũng là một cách thể hiện lòng biết ơn.
  • Trong các nghi lễ truyền thống: Một số nghi lễ truyền thống có những cách bày tỏ lòng biết ơn riêng, chẳng hạn như gật đầu, cúi đầu nhẹ, hoặc cử chỉ tay, kết hợp với lời nói.

Việc hiểu và áp dụng những sắc thái văn hóa này khi sử dụng những câu nói cảm ơn bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên, chân thành và tinh tế hơn, tạo dựng được mối quan hệ tốt đẹp với người bản xứ. Nó chứng tỏ bạn không chỉ là người học ngôn ngữ mà còn là người hiểu biết văn hóa.

Kho Tàng Hơn 200 Câu Nói Cảm Ơn Bằng Tiếng Trung Cho Mọi Tình Huống

Để giúp bạn thực hành và áp dụng một cách linh hoạt nhất, dưới đây là bộ sưu tập những câu nói cảm ơn bằng tiếng Trung phong phú, được phân loại theo từng ngữ cảnh cụ thể, từ cơ bản đến nâng cao, từ trang trọng đến thân mật. Mỗi câu đều kèm theo phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ dàng học và sử dụng. Với khoảng 200 mẫu câu này, bạn sẽ có đủ công cụ để bày tỏ lòng biết ơn trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Xem thêm  Những Câu Nói Hay Về Môn Lịch Sử: Giá Trị Vĩnh Cửu Từ Quá Khứ

Nhóm 1: Cảm Ơn Cơ Bản và Thông Dụng Nhất (Basic & Common Thanks)

Đây là những câu bạn có thể dùng hàng ngày.

  1. 谢谢! (Xièxie!) – Cảm ơn!
  2. 谢谢你! (Xièxie nǐ!) – Cảm ơn bạn!
  3. 谢谢您! (Xièxie nín!) – Cảm ơn ngài/ông/bà!
  4. 谢谢大家! (Xièxie dàjiā!) – Cảm ơn mọi người!
  5. 非常谢谢! (Fēicháng xièxie!) – Rất cảm ơn!
  6. 太谢谢了! (Tài xièxie le!) – Cảm ơn quá nhiều!
  7. 多谢! (Duōxiè!) – Nhiều ơn! (Cách nói rút gọn, thân mật)
  8. 感谢! (Gǎnxiè!) – Cảm kích! (Trang trọng hơn 谢谢)
  9. 感激! (Gǎnjī!) – Biết ơn! (Thể hiện cảm xúc mạnh hơn 感谢)
  10. 十分感谢! (Shífēn gǎnxiè!) – Vô cùng cảm ơn!
  11. 衷心感谢! (Zhōngxīn gǎnxiè!) – Chân thành cảm ơn!
  12. 谢谢你的好意。 (Xièxie nǐ de hǎoyì.) – Cảm ơn ý tốt của bạn.
  13. 谢谢你的帮助。 (Xièxie nǐ de bāngzhù.) – Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
  14. 谢谢你的建议。 (Xièxie nǐ de jiànyì.) – Cảm ơn lời khuyên của bạn.
  15. 谢谢你的理解。 (Xièxie nǐ de lǐjiě.) – Cảm ơn sự thấu hiểu của bạn.

Nhóm 2: Cảm Ơn Khi Nhận Được Giúp Đỡ (Thanks for Help)

Những câu này cụ thể hơn khi có ai đó giúp đỡ bạn.

  1. 谢谢你的帮忙。 (Xièxie nǐ de bāngmáng.) – Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
  2. 真是太感谢你了! (Zhēn shì tài gǎnxiè nǐ le!) – Thật sự quá cảm ơn bạn rồi!
  3. 你真是帮了我一个大忙。 (Nǐ zhēn shì bāng le wǒ yīgè dàmáng.) – Bạn thật sự đã giúp tôi một việc lớn.
  4. 多亏了你,我才能完成。 (Duōkuī le nǐ, wǒ cáinéng wánchéng.) – Nhờ có bạn, tôi mới có thể hoàn thành.
  5. 幸亏有你,不然就麻烦了。 (Xìngkuī yǒu nǐ, bùrán jiù máfan le.) – May mắn có bạn, nếu không thì rắc rối rồi.
  6. 麻烦你了。 (Máfan nǐ le.) – Làm phiền bạn rồi. (Cảm ơn kèm chút xin lỗi vì đã làm phiền)
  7. 辛苦了。 (Xīnkǔ le.) – Bạn vất vả rồi. (Lời cảm ơn gián tiếp vì sự cố gắng của người khác)
  8. 感谢你的付出。 (Gǎnxiè nǐ de fùchū.) – Cảm ơn sự cống hiến của bạn.
  9. 我很感激你的帮助。 (Wǒ hěn gǎnjī nǐ de bāngzhù.) – Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
  10. 没有你,我真不知道该怎么办。 (Méiyǒu nǐ, wǒ zhēn bù zhīdào gāi zěnme bàn.) – Không có bạn, tôi thật sự không biết phải làm sao.
  11. 我会记住你的恩情。 (Wǒ huì jìzhù nǐ de ēnqíng.) – Tôi sẽ ghi nhớ ân tình của bạn.
  12. 太谢谢你出手相助了。 (Tài xièxie nǐ chūshǒu xiāngzhù le.) – Quá cảm ơn bạn đã ra tay giúp đỡ.
  13. 你帮我解决了一个大难题。 (Nǐ bāng wǒ jiějué le yīgè dà nántí.) – Bạn đã giúp tôi giải quyết một vấn đề lớn.
  14. 我很感激你抽出时间。 (Wǒ hěn gǎnjī nǐ chōuchū shíjiān.) – Tôi rất biết ơn bạn đã dành thời gian.
  15. 感谢你的耐心指导。 (Gǎnxiè nǐ de nàixīn zhǐdǎo.) – Cảm ơn sự chỉ dẫn kiên nhẫn của bạn.

Nhóm 3: Cảm Ơn Khi Nhận Được Quà Tặng/Chiêu Đãi (Thanks for Gifts/Hospitality)

  1. 谢谢你的礼物。 (Xièxie nǐ de lǐwù.) – Cảm ơn món quà của bạn.
  2. 我很喜欢这份礼物。 (Wǒ hěn xǐhuān zhè fèn lǐwù.) – Tôi rất thích món quà này.
  3. 你太客气了。 (Nǐ tài kèqi le.) – Bạn khách sáo quá.
  4. 真是太破费了。 (Zhēn shì tài pòfèi le.) – Thật là tốn kém quá.
  5. 谢谢你的款待。 (Xièxie nǐ de kuǎndài.) – Cảm ơn sự chiêu đãi của bạn.
  6. 谢谢你的盛情款待。 (Xièxie nǐ de shèngqíng kuǎndài.) – Cảm ơn sự tiếp đón nồng hậu của bạn.
  7. 这顿饭真好吃,谢谢! (Zhè dùn fàn zhēn hǎochī, xièxie!) – Bữa ăn này thật ngon, cảm ơn!
  8. 谢谢你的好心。 (Xièxie nǐ de hǎoxīn.) – Cảm ơn lòng tốt của bạn.
  9. 你费心了。 (Nǐ fèixīn le.) – Bạn đã bận tâm rồi.
  10. 谢谢你的周到。 (Xièxie nǐ de zhōudào.) – Cảm ơn sự chu đáo của bạn.
  11. 谢谢你的热情。 (Xièxie nǐ de rèqíng.) – Cảm ơn sự nhiệt tình của bạn.
  12. 感谢你为我做的一切。 (Gǎnxiè nǐ wèi wǒ zuò de yīqiè.) – Cảm ơn tất cả những gì bạn đã làm cho tôi.
  13. 让我怎么感谢你才好? (Ràng wǒ zěnme gǎnxiè nǐ cái hǎo?) – Tôi nên cảm ơn bạn thế nào mới phải?
  14. 这份礼物我非常珍惜。 (Zhè fèn lǐwù wǒ fēicháng zhēnxī.) – Món quà này tôi vô cùng trân trọng.
  15. 谢谢你的美意。 (Xièxie nǐ de měiyì.) – Cảm ơn ý tốt của bạn.

Nhóm 4: Cảm Ơn Trong Hoàn Cảnh Công Việc/Trang Trọng (Formal/Professional Thanks)

  1. 感谢您的支持。 (Gǎnxiè nín de zhīchí.) – Cảm ơn sự ủng hộ của quý vị.
  2. 感谢您的信任。 (Gǎnxiè nín de xìnrèn.) – Cảm ơn sự tin tưởng của quý vị.
  3. 感谢您的配合。 (Gǎnxiè nín de pèihé.) – Cảm ơn sự phối hợp của quý vị.
  4. 感谢您的关注。 (Gǎnxiè nín de guānzhù.) – Cảm ơn sự quan tâm của quý vị.
  5. 感谢您的垂询。 (Gǎnxiè nín de chuíxún.) – Cảm ơn sự hỏi thăm của quý vị. (Thường dùng trong kinh doanh)
  6. 谨代表…向您表示感谢。 (Jǐn dàibiǎo… xiàng nín biǎoshì gǎnxiè.) – Xin được đại diện cho… bày tỏ lòng biết ơn đến quý vị.
  7. 我对此深表感谢。 (Wǒ duì cǐ shēnbiao gǎnxiè.) – Tôi vô cùng cảm kích về điều này.
  8. 非常感谢您的协助。 (Fēicháng gǎnxiè nín de xiézhù.) – Rất cảm ơn sự hỗ trợ của quý vị.
  9. 感谢您抽出宝贵时间。 (Gǎnxiè nín chōuchū bǎoguì shíjiān.) – Cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu.
  10. 您的意见非常宝贵,感谢。 (Nín de yìjiàn fēicháng bǎoguì, gǎnxiè.) – Ý kiến của quý vị vô cùng quý giá, cảm ơn.
  11. 感谢您提供的信息。 (Gǎnxiè nín tígōng de xìnxī.) – Cảm ơn thông tin quý vị đã cung cấp.
  12. 感谢您的谅解。 (Gǎnxiè nín de liàngjiě.) – Cảm ơn sự thông cảm của quý vị.
  13. 衷心感谢您的指导。 (Zhōngxīn gǎnxiè nín de zhǐdǎo.) – Chân thành cảm ơn sự chỉ dẫn của quý vị.
  14. 感谢您的耐心等待。 (Gǎnxiè nín de nàixīn děngdài.) – Cảm ơn sự kiên nhẫn chờ đợi của quý vị.
  15. 再次感谢。 (Zàicì gǎnxiè.) – Một lần nữa cảm ơn.

Nhóm 5: Cảm Ơn Khi Được Khen Ngợi/Động Viên (Thanks for Compliments/Encouragement)

  1. 谢谢你的夸奖。 (Xièxie nǐ de kuājiǎng.) – Cảm ơn lời khen của bạn.
  2. 谢谢你的鼓励。 (Xièxie nǐ de gǔlì.) – Cảm ơn lời động viên của bạn.
  3. 哪里哪里。 (Nǎlǐ nǎlǐ.) – Đâu có đâu có. (Khiêm tốn đáp lại lời khen)
  4. 过奖了。 (Guòjiǎng le.) – Quá khen rồi. (Khiêm tốn đáp lại lời khen)
  5. 承蒙抬爱。 (Chéngméng tái’ài.) – Đã được ưu ái. (Trang trọng, khiêm tốn)
  6. 我会继续努力的。 (Wǒ huì jìxù nǔlì de.) – Tôi sẽ tiếp tục cố gắng.
  7. 谢谢你的肯定。 (Xièxie nǐ de kěndìng.) – Cảm ơn sự khẳng định của bạn.
  8. 我很受鼓舞。 (Wǒ hěn shòu gǔwǔ.) – Tôi rất được khích lệ.
  9. 谢谢你对我能力的信任。 (Xièxie nǐ duì wǒ nénglì de xìnrèn.) – Cảm ơn bạn đã tin tưởng vào năng lực của tôi.
  10. 能得到你的认可,我很高兴。 (Néng dédào nǐ de rènkě, wǒ hěn gāoxìng.) – Được sự công nhận của bạn, tôi rất vui.

Nhóm 6: Cảm Ơn Sâu Sắc/Mang Ơn (Deep Gratitude/Indebtedness)

  1. 感激不尽。 (Gǎnjī bù jìn.) – Cảm kích không hết.
  2. 铭记在心。 (Míngjì zài xīn.) – Ghi nhớ trong lòng.
  3. 没齿难忘。 (Mòchǐ nánwàng.) – Suốt đời khó quên.
  4. 我欠你一个人情。 (Wǒ qiàn nǐ yīgè rénqíng.) – Tôi nợ bạn một ân tình.
  5. 您的恩情,我永生难忘。 (Nín de ēnqíng, wǒ yǒngshēng nánwàng.) – Ân tình của ngài, tôi đời đời khó quên.
  6. 肺腑之言,不胜感激。 (Fèifǔ zhī yán, bù shèng gǎnjī.) – Lời nói từ đáy lòng, vô cùng biết ơn.
  7. 您的恩惠,我无以为报。 (Nín de ēnhuì, wǒ wúyǐwéibào.) – Ân huệ của ngài, tôi không biết lấy gì báo đáp.
  8. 我感到由衷的感谢。 (Wǒ gǎndào yóuzhōng de gǎnxiè.) – Tôi cảm thấy biết ơn từ tận đáy lòng.
  9. 这是我收到的最好的帮助。 (Zhè shì wǒ shōudào de zuì hǎo de bāngzhù.) – Đây là sự giúp đỡ tốt nhất mà tôi nhận được.
  10. 您的善意令人感动。 (Nín de shànyì lìng rén gǎndòng.) – Lòng tốt của ngài khiến người ta cảm động.

Nhóm 7: Cách Đáp Lại Lời Cảm Ơn (Responding to Thanks)

  1. 不客气。 (Bù kèqi.) – Không khách sáo. / Không có gì.
  2. 不用谢。 (Bù yòng xiè.) – Không cần cảm ơn.
  3. 没关系。 (Méiguānxi.) – Không sao. / Không có gì.
  4. 小事一桩。 (Xiǎoshì yī zhuāng.) – Chuyện nhỏ thôi.
  5. 应该的。 (Yīnggāi de.) – Là việc nên làm.
  6. 没什么。 (Méi shénme.) – Không có gì (khiêm tốn).
  7. 不谢。 (Bù xiè.) – Miễn cảm ơn. (Thân mật)
  8. 这是我的荣幸。 (Zhè shì wǒ de róngxìng.) – Đó là vinh hạnh của tôi.
  9. 乐意效劳。 (Lèyì xiáoláo.) – Sẵn lòng giúp đỡ.
  10. 别客气。 (Bié kèqi.) – Đừng khách sáo.
  11. 举手之劳。 (Jǔ shǒu zhī láo.) – Chuyện nhỏ như nhấc tay.
  12. 能帮到你我很开心。 (Néng bāng dào nǐ wǒ hěn kāixīn.) – Có thể giúp được bạn tôi rất vui.
  13. 没什么大不了的。 (Méi shénme dàbùliǎo de.) – Không có gì to tát.
  14. 这是我职责所在。 (Zhè shì wǒ zhízé suǒzài.) – Đây là trách nhiệm của tôi.
  15. 随时为你效劳。 (Suíshí wèi nǐ xiáoláo.) – Luôn sẵn lòng phục vụ bạn.

Nhóm 8: Cảm Ơn Kết Hợp Với Lời Hứa/Lời Mời (Thanks with Promises/Invitations)

  1. 谢谢,下次我请你。 (Xièxie, xiàcì wǒ qǐng nǐ.) – Cảm ơn, lần sau tôi mời bạn.
  2. 谢谢,以后有机会报答你。 (Xièxie, yǐhòu yǒu jīhuì bàodá nǐ.) – Cảm ơn, sau này có cơ hội tôi sẽ báo đáp bạn.
  3. 谢谢,以后有什么事尽管找我。 (Xièxie, yǐhòu yǒu shénme shì jǐnguǎn zhǎo wǒ.) – Cảm ơn, sau này có chuyện gì cứ tìm tôi.
  4. 谢谢,欢迎你来我家。 (Xièxie, huānyíng nǐ lái wǒ jiā.) – Cảm ơn, hoan nghênh bạn đến nhà tôi.
  5. 感谢你的慷慨,我一定会记住的。 (Gǎnxiè nǐ de kāngkǎi, wǒ yīdìng huì jìzhù de.) – Cảm ơn sự hào phóng của bạn, tôi nhất định sẽ ghi nhớ.

Nhóm 9: Các Cách Nói Cảm Ơn Khác Với Sắc Thái Riêng (Other Nuanced Thanks)

  1. 感谢天感谢地。 (Gǎnxiè tiān gǎnxiè dì.) – Cảm ơn trời cảm ơn đất. (Cảm ơn một cách phóng đại)
  2. 千言万语,尽在不言中。 (Qiānyán wànyǔ, jìn zài bù yán zhōng.) – Ngàn lời vạn tiếng, tất cả ở trong sự im lặng. (Biết ơn sâu sắc không nói thành lời)
  3. 心存感激。 (Xīncún gǎnjī.) – Trong lòng mang ơn.
  4. 拜谢。 (Bàixiè.) – Bái tạ. (Trang trọng, cổ điển)
  5. 叩谢。 (Kòuxiè.) – Khấu tạ. (Cổ điển, rất trang trọng, thể hiện sự kính trọng cao)
  6. 谢谢你的关心。 (Xièxie nǐ de guānxīn.) – Cảm ơn sự quan tâm của bạn.
  7. 谢谢你的谅解。 (Xièxie nǐ de liàngjiě.) – Cảm ơn sự thông cảm của bạn.
  8. 谢谢你提醒我。 (Xièxie nǐ tíxǐng wǒ.) – Cảm ơn bạn đã nhắc nhở tôi.
  9. 谢谢你抽出时间陪伴我。 (Xièxie nǐ chōuchū shíjiān péibàn wǒ.) – Cảm ơn bạn đã dành thời gian ở bên tôi.
  10. 谢谢你的分享。 (Xièxie nǐ de fēnxiǎng.) – Cảm ơn sự chia sẻ của bạn.
  11. 谢谢你教我。 (Xièxie nǐ jiāo wǒ.) – Cảm ơn bạn đã dạy tôi.
  12. 谢谢你的耐心。 (Xièxie nǐ de nàixīn.) – Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.
  13. 谢谢你的好意。 (Xièxie nǐ de hǎoyì.) – Cảm ơn ý tốt của bạn.
  14. 谢谢你的努力。 (Xièxie nǐ de nǔlì.) – Cảm ơn sự nỗ lực của bạn.
  15. 谢谢你的配合。 (Xièxie nǐ de pèihé.) – Cảm ơn sự hợp tác của bạn.
  16. 谢谢你的光临。 (Xièxie nǐ de guānglín.) – Cảm ơn sự có mặt của bạn. (Khách hàng đến)
  17. 谢谢你的支持和鼓励。 (Xièxie nǐ de zhīchí hé gǔlì.) – Cảm ơn sự ủng hộ và động viên của bạn.
  18. 谢谢你一直以来的照顾。 (Xièxie nǐ yīzhí yǐlái de zhàogù.) – Cảm ơn bạn đã luôn chăm sóc tôi.
  19. 谢谢你对我的信任。 (Xièxie nǐ duì wǒ de xìnrèn.) – Cảm ơn bạn đã tin tưởng tôi.
  20. 谢谢你给我这个机会。 (Xièxie nǐ gěi wǒ zhège jīhuì.) – Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này.
Xem thêm  Những Câu Nói Quen Thuộc Trong Phim Hàn Đi Vào Lòng Người

Nhóm 10: Thêm 80 Mẫu Câu Đa Dạng Khác (Additional Diverse Phrases)

  1. 由衷的感谢。 (Yóuzhōng de gǎnxiè.) – Lòng biết ơn chân thành.
  2. 深表谢意。 (Shēnbiao xièyì.) – Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
  3. 承蒙关照。 (Chéngméng guānzhào.) – Được chiếu cố. (Trang trọng)
  4. 不胜感激。 (Bù shèng gǎnjī.) – Vô cùng cảm kích.
  5. 万分感谢。 (Wànfēn gǎnxiè.) – Vô vàn cảm ơn.
  6. 十分荣幸。 (Shífēn róngxìng.) – Vô cùng vinh hạnh. (Khi được giúp đỡ bởi người quan trọng)
  7. 我太感动了。 (Wǒ tài gǎndòng le.) – Tôi quá cảm động rồi.
  8. 真是雪中送炭。 (Zhēn shì xuězhōngsòngtàn.) – Thật là giúp đỡ đúng lúc (tặng than giữa trời tuyết).
  9. 感恩不尽。 (Gǎn’ēn bù jìn.) – Cảm ơn không hết.
  10. 感谢生命中的遇见。 (Gǎnxiè shēngmìng zhōng de yùjiàn.) – Cảm ơn những cuộc gặp gỡ trong cuộc đời.
  11. 感谢有你。 (Gǎnxiè yǒu nǐ.) – Cảm ơn vì có bạn.
  12. 你的好意我心领了。 (Nǐ de hǎoyì wǒ xīnlǐng le.) – Lòng tốt của bạn tôi đã hiểu (và cảm ơn).
  13. 谢谢你的体贴。 (Xièxie nǐ de tǐtiē.) – Cảm ơn sự chu đáo của bạn.
  14. 谢谢你的理解和支持。 (Xièxie nǐ de lǐjiě hé zhīchí.) – Cảm ơn sự thấu hiểu và ủng hộ của bạn.
  15. 谢谢你为我着想。 (Xièxie nǐ wèi wǒ zhuóxiǎng.) – Cảm ơn bạn đã nghĩ cho tôi.
  16. 你的话让我很暖心。 (Nǐ de huà ràng wǒ hěn nuǎnxīn.) – Lời nói của bạn khiến tôi rất ấm lòng.
  17. 谢谢你陪我度过难关。 (Xièxie nǐ péi wǒ dùguò nánguān.) – Cảm ơn bạn đã cùng tôi vượt qua khó khăn.
  18. 谢谢你的不离不弃。 (Xièxie nǐ de bù lí bù qì.) – Cảm ơn bạn đã không rời bỏ.
  19. 感谢命运的安排。 (Gǎnxiè mìngyùn de ānpái.) – Cảm ơn sự sắp đặt của số phận.
  20. 谢谢你的无私奉献。 (Xièxie nǐ de wúsī fèngxiàn.) – Cảm ơn sự cống hiến vô tư của bạn.
  21. 谢谢你给予的信任。 (Xièxie nǐ jǐyǔ de xìnrèn.) – Cảm ơn sự tin tưởng đã trao cho.
  22. 谢谢你总是那么支持我。 (Xièxie nǐ zǒng shì nàme zhīchí wǒ.) – Cảm ơn bạn đã luôn ủng hộ tôi.
  23. 感谢你为我点亮了方向。 (Gǎnxiè nǐ wèi wǒ diǎn liàng le fāngxiàng.) – Cảm ơn bạn đã thắp sáng phương hướng cho tôi.
  24. 谢谢你带来的一切美好。 (Xièxie nǐ dàilái de yīqiè měihǎo.) – Cảm ơn tất cả những điều tốt đẹp bạn mang lại.
  25. 谢谢你的包容。 (Xièxie nǐ de bāoróng.) – Cảm ơn sự bao dung của bạn.
  26. 谢谢你的原谅。 (Xièxie nǐ de yuánliàng.) – Cảm ơn sự tha thứ của bạn.
  27. 谢谢你听我倾诉。 (Xièxie nǐ tīng wǒ qīngsù.) – Cảm ơn bạn đã lắng nghe tôi tâm sự.
  28. 谢谢你陪我成长。 (Xièxie nǐ péi wǒ chéngzhǎng.) – Cảm ơn bạn đã cùng tôi trưởng thành.
  29. 谢谢你所做的一切。 (Xièxie nǐ suǒ zuò de yīqiè.) – Cảm ơn tất cả những gì bạn đã làm.
  30. 谢谢你的慷慨。 (Xièxie nǐ de kāngkǎi.) – Cảm ơn sự hào phóng của bạn.
  31. 感谢您的光临和支持。 (Gǎnxiè nín de guānglín hé zhīchí.) – Cảm ơn sự có mặt và ủng hộ của quý vị.
  32. 感谢您的耐心解答。 (Gǎnxiè nín de nàixīn jiědá.) – Cảm ơn sự giải đáp kiên nhẫn của quý vị.
  33. 感谢您的细心安排。 (Gǎnxiè nín de xìxīn ānpái.) – Cảm ơn sự sắp xếp tỉ mỉ của quý vị.
  34. 感谢您对我们的厚爱。 (Gǎnxiè nín duì wǒmen de hòu’ài.) – Cảm ơn tình cảm nồng hậu của quý vị dành cho chúng tôi.
  35. 感谢您为我们提供宝贵经验。 (Gǎnxiè nín wèi wǒmen tígōng bǎoguì jīngyàn.) – Cảm ơn quý vị đã cung cấp kinh nghiệm quý báu cho chúng tôi.
  36. 感谢您在百忙之中抽出时间。 (Gǎnxiè nín zài bǎi máng zhī zhōng chōuchū shíjiān.) – Cảm ơn quý vị đã dành thời gian trong lúc bận rộn.
  37. 感谢您不吝赐教。 (Gǎnxiè nín bù lìn cìjiào.) – Cảm ơn quý vị đã không ngần ngại chỉ dạy.
  38. 感谢您对我们工作的指导。 (Gǎnxiè nín duì wǒmen gōngzuò de zhǐdǎo.) – Cảm ơn quý vị đã chỉ đạo công việc của chúng tôi.
  39. 感谢您的盛情邀请。 (Gǎnxiè nín de shèngqíng yāoqǐng.) – Cảm ơn lời mời nồng hậu của quý vị.
  40. 感谢您的到来,让现场蓬荜生辉。 (Gǎnxiè nín de dàolái, ràng xiànchǎng péngbì shēnghuī.) – Cảm ơn sự hiện diện của quý vị, khiến nơi đây bừng sáng (cách nói rất trang trọng, khách sáo).
  41. 谢谢您总是那么体贴。 (Xièxie nín zǒng shì nàme tǐtiē.) – Cảm ơn ngài đã luôn chu đáo như vậy.
  42. 谢谢您能理解我的处境。 (Xièxie nín néng lǐjiě wǒ de chǔjìng.) – Cảm ơn ngài đã thấu hiểu hoàn cảnh của tôi.
  43. 感谢您的提醒,我差点忘了。 (Gǎnxiè nín de tíxǐng, wǒ chàdiǎn wàng le.) – Cảm ơn lời nhắc nhở của ngài, tôi suýt nữa quên mất.
  44. 感谢您给我指明方向。 (Gǎnxiè nín gěi wǒ zhǐmíng fāngxiàng.) – Cảm ơn ngài đã chỉ rõ phương hướng cho tôi.
  45. 您的帮助是无价的。 (Nín de bāngzhù shì wújià de.) – Sự giúp đỡ của ngài là vô giá.
  46. 感谢您在关键时刻伸出援手。 (Gǎnxiè nín zài guānjiàn shíkè shēnchū yuánshǒu.) – Cảm ơn ngài đã ra tay giúp đỡ vào thời khắc quan trọng.
  47. 感谢您对我工作的大力支持。 (Gǎnxiè nín duì wǒ gōngzuò de dàlì zhīchí.) – Cảm ơn sự ủng hộ mạnh mẽ của quý vị đối với công việc của tôi.
  48. 感谢您一直以来的信任和鼓励。 (Gǎnxiè nín yīzhí yǐlái de xìnrèn hé gǔlì.) – Cảm ơn sự tin tưởng và động viên của quý vị từ trước đến nay.
  49. 您的慷慨解囊,我将永远铭记。 (Nín de kāngkǎi jiěnáng, wǒ jiāng yǒngyuǎn míngjì.) – Sự hào phóng của ngài, tôi sẽ mãi mãi ghi nhớ.
  50. 谢谢您给我一次宝贵的学习机会。 (Xièxie nín gěi wǒ yīcì bǎoguì de xuéxí jīhuì.) – Cảm ơn ngài đã cho tôi một cơ hội học tập quý báu.
  51. 感谢您能抽出时间听我汇报。 (Gǎnxiè nín néng chōuchū shíjiān tīng wǒ huìbào.) – Cảm ơn ngài đã dành thời gian nghe tôi báo cáo.
  52. 感谢您分享您的智慧。 (Gǎnxiè nín fēnxiǎng nín de zhīhuì.) – Cảm ơn ngài đã chia sẻ trí tuệ của mình.
  53. 您的付出让我们受益匪浅。 (Nín de fùchū ràng wǒmen shòuyì fěiqiǎn.) – Sự cống hiến của ngài khiến chúng tôi hưởng lợi không nhỏ.
  54. 感谢您为我们创造了这么好的条件。 (Gǎnxiè nín wèi wǒmen chuàngzào le zhème hǎo de tiáojiàn.) – Cảm ơn ngài đã tạo ra điều kiện tốt như vậy cho chúng tôi.
  55. 谢谢您提供了一个舒适的环境。 (Xièxie nín tígōng le yīgè shūshì de huánjìng.) – Cảm ơn ngài đã cung cấp một môi trường thoải mái.
  56. 感谢您对细节的关注。 (Gǎnxiè nín duì xìjié de guānzhù.) – Cảm ơn sự chú ý đến chi tiết của ngài.
  57. 谢谢您的慷慨馈赠。 (Xièxie nín de kāngkǎi kuìzèng.) – Cảm ơn món quà hào phóng của ngài.
  58. 感谢您在背后默默支持。 (Gǎnxiè nín zài bèihòu mòmò zhīchí.) – Cảm ơn ngài đã âm thầm ủng hộ từ phía sau.
  59. 感谢您赋予我力量。 (Gǎnxiè nín fùyǔ wǒ lìliàng.) – Cảm ơn ngài đã ban cho tôi sức mạnh.
  60. 您的教诲我将谨记。 (Nín de jiàohuì wǒ jiāng jǐnjì.) – Lời dạy của ngài tôi sẽ ghi nhớ.
  61. 感谢您对我的信任和栽培。 (Gǎnxiè nín duì wǒ de xìnrèn hé zāipéi.) – Cảm ơn ngài đã tin tưởng và bồi dưỡng tôi.
  62. 感谢您为我们树立了榜样。 (Gǎnxiè nín wèi wǒmen shùlì le bǎngyàng.) – Cảm ơn ngài đã nêu gương cho chúng tôi.
  63. 您的智慧和经验是我们的宝藏。 (Nín de zhīhuì hé jīngyàn shì wǒmen de bǎozàng.) – Trí tuệ và kinh nghiệm của ngài là kho báu của chúng tôi.
  64. 感谢您不辞辛劳。 (Gǎnxiè nín bùcí xīnkǔ.) – Cảm ơn ngài đã không quản ngại vất vả.
  65. 感谢您付出的一切努力。 (Gǎnxiè nín fùchū de yīqiè nǔlì.) – Cảm ơn tất cả những nỗ lực quý vị đã bỏ ra.
  66. 谢谢您为我们创造了一个温暖的氛围。 (Xièxie nín wèi wǒmen chuàngzào le yīgè wēnnuǎn de fēnwéi.) – Cảm ơn ngài đã tạo ra một bầu không khí ấm áp cho chúng tôi.
  67. 感谢您像家人一样对待我。 (Gǎnxiè nín xiàng jiārén yīyàng duìdài wǒ.) – Cảm ơn ngài đã đối xử với tôi như người nhà.
  68. 谢谢您给我指路。 (Xièxie nín gěi wǒ zhǐlù.) – Cảm ơn ngài đã chỉ đường cho tôi.
  69. 感谢您的细心呵护。 (Gǎnxiè nín de xìxīn hēhù.) – Cảm ơn sự chăm sóc tỉ mỉ của ngài.
  70. 谢谢您给予的无限可能。 (Xièxie nín jǐyǔ de wúxiàn kěnéng.) – Cảm ơn ngài đã trao cho những khả năng vô hạn.
  71. 感谢您在困难时期的陪伴。 (Gǎnxiè nín zài kùnnán shíqī de péibàn.) – Cảm ơn ngài đã đồng hành trong thời kỳ khó khăn.
  72. 您的善举永留我心。 (Nín de shànjǔ yǒng liú wǒ xīn.) – Việc làm tốt của ngài sẽ mãi trong lòng tôi.
  73. 谢谢您为我们带来欢乐。 (Xièxie nín wèi wǒmen dàilái huānlè.) – Cảm ơn ngài đã mang lại niềm vui cho chúng tôi.
  74. 感谢您对我的慷慨相助。 (Gǎnxiè nín duì wǒ de kāngkǎi xiāngzhù.) – Cảm ơn sự giúp đỡ hào phóng của ngài dành cho tôi.
  75. 谢谢您让我的生活变得更美好。 (Xièxie nín ràng wǒ de shēnghuó biànde gèng měihǎo.) – Cảm ơn ngài đã làm cuộc sống của tôi trở nên tốt đẹp hơn.
  76. 感谢您给予我的勇气。 (Gǎnxiè nín jǐyǔ wǒ de yǒngqì.) – Cảm ơn ngài đã ban cho tôi lòng dũng cảm.
  77. 谢谢您对我的关心和爱护。 (Xièxie nín duì wǒ de guānxīn hé àihù.) – Cảm ơn ngài đã quan tâm và yêu thương tôi.
  78. 您的真诚令我感激。 (Nín de zhēnchéng lìng wǒ gǎnjī.) – Sự chân thành của ngài khiến tôi cảm kích.
  79. 感谢您始终如一的支持。 (Gǎnxiè nín shǐzhōng rúyī de zhīchí.) – Cảm ơn sự ủng hộ nhất quán của ngài.
  80. 谢谢您为我创造了奇迹。 (Xièxie nín wèi wǒ chuàngzào le qíjí.) – Cảm ơn ngài đã tạo ra kỳ tích cho tôi.
  81. 感谢您对社会的贡献。 (Gǎnxiè nín duì shèhuì de gòngxiàn.) – Cảm ơn quý vị đã đóng góp cho xã hội.
  82. 您的无私奉献值得我们学习。 (Nín de wúsī fèngxiàn zhíde wǒmen xuéxí.) – Sự cống hiến vô tư của ngài đáng để chúng ta học hỏi.
  83. 谢谢您为我带来了希望。 (Xièxie nín wèi wǒ dàilái le xīwàng.) – Cảm ơn ngài đã mang lại hy vọng cho tôi.
  84. 感谢您的指点迷津。 (Gǎnxiè nín de zhǐdiǎn míjīn.) – Cảm ơn ngài đã chỉ lối.
  85. 谢谢您让我受益匪浅。 (Xièxie nín ràng wǒ shòuyì fěiqiǎn.) – Cảm ơn ngài đã làm tôi hưởng lợi không nhỏ.

Hy vọng với kho tàng những câu nói cảm ơn bằng tiếng Trung này, bạn sẽ tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp, thể hiện lòng biết ơn một cách chân thành và phù hợp nhất với văn hóa Trung Quốc. Việc sử dụng linh hoạt các cụm từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn thể hiện sự tinh tế và tôn trọng đối với người đối diện, củng cố mối quan hệ và tạo dựng thiện cảm bền vững. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm thêm những status, câu nói hay ở Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm để làm phong phú thêm vốn từ của mình.

Kết Luận

Việc nắm vững những câu nói cảm ơn bằng tiếng Trung là một kỹ năng giao tiếp không thể thiếu, giúp bạn thể hiện sự tôn trọng và lòng biết ơn một cách tinh tế trong mọi tình huống. Từ những lời cảm ơn cơ bản như “谢谢” đến những cách diễn đạt sâu sắc như “感激不尽” hay “铭记在心”, mỗi cụm từ đều mang một sắc thái riêng, phản ánh sự đa dạng và chiều sâu của văn hóa Trung Quốc. Việc lựa chọn đúng lời cảm ơn phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng sẽ giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, thể hiện sự chân thành và để lại ấn tượng tích cực. Hãy thực hành thường xuyên để những lời cảm ơn này trở thành một phần tự nhiên trong giao tiếp tiếng Trung của bạn, mở ra cánh cửa đến với sự thấu hiểu văn hóa và kết nối con người.

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ truongnguyenbinhkhiem.edu.vn với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: hotro@truongnguyenbinhkhiem.edu.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *