Câu nói tiếng Trung hay: Trích dẫn ý nghĩa, sâu sắc về cuộc sống

Câu nói tiếng Trung hay không chỉ là những dòng chữ đẹp mà còn là kho tàng triết lý, văn hóa sâu sắc của một trong những nền văn minh cổ đại nhất thế giới. Từ tình yêu, tình bạn, gia đình đến ý chí vươn lên trong cuộc sống, những trích dẫn này mang đến nguồn cảm hứng và bài học quý giá. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích những câu nói tiếng Trung ý nghĩa, giúp bạn hiểu thêm về ngôn ngữ và tư duy của người Hoa, đồng thời tìm thấy những thông điệp phù hợp để chia sẻ hoặc suy ngẫm, làm phong phú thêm cuộc sống tinh thần.

Tầm quan trọng của những câu nói tiếng Trung hay trong đời sống và văn hóa

câu nói tiếng trung hay

Ngôn ngữ Trung Quốc, với lịch sử hàng nghìn năm, đã sản sinh ra vô số những câu nói, châm ngôn và thành ngữ mang giá trị vượt thời gian. Những câu nói tiếng Trung hay này không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là biểu hiện sâu sắc của văn hóa, tư tưởng, và triết lý sống của người Á Đông. Chúng thường được đúc kết từ kinh nghiệm của tổ tiên, từ các tác phẩm văn học kinh điển, hay từ lời dạy của các triết gia vĩ đại như Khổng Tử, Lão Tử.

Trong đời sống hiện đại, những câu nói này vẫn giữ nguyên sức hấp dẫn. Đối với người học tiếng Trung, chúng là công cụ hữu ích để nâng cao vốn từ vựng, ngữ pháp và hiểu biết văn hóa. Đối với những ai tìm kiếm sự chiêm nghiệm, chúng là nguồn cảm hứng dồi dào, giúp định hình suy nghĩ và thái độ sống. Một câu nói ngắn gọn có thể gói trọn một bài học lớn, một triết lý sâu xa, hay một cảm xúc mãnh liệt. Việc khám phá và ứng dụng những trích dẫn này không chỉ làm giàu tâm hồn mà còn giúp chúng ta kết nối với một di sản văn hóa đồ sộ, mang đến cái nhìn đa chiều về con người và vũ trụ.

I. Câu nói tiếng Trung hay về Tình Yêu – Sắc màu cảm xúc vĩnh cửu

câu nói tiếng trung hay

Tình yêu là chủ đề muôn thuở trong mọi nền văn hóa, và trong tiếng Trung, những câu nói về tình yêu thường mang vẻ đẹp lãng mạn, sâu sắc và đầy tinh tế. Chúng không chỉ diễn tả nỗi nhớ, niềm hạnh phúc mà còn khắc họa sự hy sinh, thấu hiểu và giá trị vĩnh cửu của tình cảm đôi lứa.

Tình yêu đôi lứa: Lãng mạn và sự gắn kết

Những câu nói tiếng Trung hay về tình yêu đôi lứa thường chứa đựng sự dịu dàng, lãng mạn, nhưng cũng rất mạnh mẽ và sâu sắc, thể hiện sự gắn kết không thể tách rời giữa hai tâm hồn.

  1. 心有灵犀一点通。

    • Pinyin: Xīn yǒu líng xī yī diǎn tōng.
    • Nghĩa: Tâm đầu ý hợp.
    • Giải thích: Miêu tả sự thấu hiểu sâu sắc giữa hai người yêu nhau, không cần nói ra lời cũng có thể hiểu được suy nghĩ của đối phương.
  2. 执子之手,与子偕老。

    • Pinyin: Zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xié lǎo.
    • Nghĩa: Nắm tay em, cùng em đi đến cuối cuộc đời.
    • Giải thích: Một lời thề nguyền chung thủy, mong muốn được bên nhau trọn đời, dù cho cuộc sống có khó khăn đến đâu.
  3. 愿得一人心,白首不相离。

    • Pinyin: Yuàn dé yī rén xīn, bái shǒu bù xiāng lí.
    • Nghĩa: Nguyện có được một trái tim, bạc đầu không rời xa.
    • Giải thích: Ước mong tìm thấy một tình yêu chân thành, nguyện ý gắn bó trọn đời với người đó.
  4. 死生契阔,与子成说。

    • Pinyin: Sǐ shēng qì kuò, yǔ zǐ chéng shuō.
    • Nghĩa: Sống chết cách biệt, hẹn ước cùng nhau.
    • Giải thích: Một lời hứa hẹn bất diệt giữa tình yêu, vượt qua mọi ranh giới của sự sống và cái chết.
  5. 一日不见,如隔三秋。

    • Pinyin: Yī rì bù jiàn, rú gé sān qiū.
    • Nghĩa: Một ngày không gặp, tựa ba thu.
    • Giải thích: Diễn tả nỗi nhớ nhung da diết khi không được gặp người yêu, thời gian trôi qua thật chậm chạp.
  6. 情不知所起,一往而深。

    • Pinyin: Qíng bù zhī suǒ qǐ, yī wǎng ér shēn.
    • Nghĩa: Tình không biết từ đâu đến, nhưng một khi đã đến thì càng ngày càng sâu đậm.
    • Giải thích: Nói về tình yêu đến một cách tự nhiên, không thể lý giải, nhưng lại mãnh liệt và kéo dài.
  7. 相思相见知何日,此时此夜难为情。

    • Pinyin: Xiāng sī xiāng jiàn zhī hé rì, cǐ shí cǐ yè nán wéi qíng.
    • Nghĩa: Nhớ nhung muốn gặp nhau biết ngày nào, lúc này đêm nay thật khó lòng.
    • Giải thích: Nỗi day dứt, khó chịu khi nhớ người yêu mà không biết bao giờ mới có thể gặp lại.
  8. 在天愿作比翼鸟,在地愿为连理枝。

    • Pinyin: Zài tiān yuàn zuò bǐ yì niǎo, zài dì yuàn wèi lián lǐ zhī.
    • Nghĩa: Trên trời nguyện làm chim liền cánh, dưới đất nguyện làm cây liền cành.
    • Giải thích: Ước muốn được sống chết có đôi, không bao giờ tách rời nhau.
  9. 我爱你,不是因为你是谁,而是因为我在你身边的时候我是谁。

    • Pinyin: Wǒ ài nǐ, bù shì yīn wèi nǐ shì shuí, ér shì yīn wèi wǒ zài nǐ shēn biān de shí hòu wǒ shì shuí.
    • Nghĩa: Em yêu anh, không phải vì anh là ai, mà là vì em là ai khi ở bên anh.
    • Giải thích: Tình yêu giúp con người trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.
  10. 你若安好,便是晴天。

    • Pinyin: Nǐ ruò ān hǎo, biàn shì qíng tiān.
    • Nghĩa: Nếu anh bình an, trời sẽ lại trong xanh.
    • Giải thích: Thể hiện sự quan tâm sâu sắc, hạnh phúc của bản thân gắn liền với sự bình yên của người mình yêu.

Tình yêu đơn phương và sự chờ đợi

Trong tình yêu, không phải lúc nào cũng là những cảm xúc ngọt ngào. Những câu nói tiếng Trung hay dưới đây đã nắm bắt trọn vẹn nỗi buồn, sự kiên nhẫn và đôi khi là hy vọng mong manh của tình yêu đơn phương hoặc sự chờ đợi.

  1. 有一种爱叫做放手。

    • Pinyin: Yǒu yī zhǒng ài jiào zuò fàng shǒu.
    • Nghĩa: Có một loại tình yêu gọi là buông tay.
    • Giải thích: Khi yêu một người nhưng nhận ra không thể ở bên, buông tay có thể là cách yêu thương tốt nhất.
  2. 等待,是爱情的附属品。

    • Pinyin: Děng dài, shì ài qíng de fù shǔ pǐn.
    • Nghĩa: Chờ đợi là sản phẩm phụ của tình yêu.
    • Giải thích: Trong tình yêu, sự chờ đợi là điều khó tránh khỏi, dù là chờ đợi một lời hồi đáp hay chờ đợi thời cơ.
  3. 暗恋是一个人的兵荒马乱。

    • Pinyin: Àn liàn shì yī gè rén de bīng huāng mǎ luàn.
    • Nghĩa: Yêu đơn phương là sự hỗn loạn của một người.
    • Giải thích: Diễn tả những cảm xúc phức tạp, đau khổ, và hỗn độn trong lòng khi yêu thầm ai đó.
  4. 爱是付出,不是占有。

    • Pinyin: Ài shì fù chū, bù shì zhàn yǒu.
    • Nghĩa: Yêu là cho đi, không phải chiếm hữu.
    • Giải thích: Đề cao sự hy sinh và mong muốn điều tốt đẹp cho người mình yêu hơn là việc cố gắng sở hữu họ.
  5. 只愿君心似我心,定不负相思意。

    • Pinyin: Zhǐ yuàn jūn xīn sì wǒ xīn, dìng bù fù xiāng sī yì.
    • Nghĩa: Chỉ mong lòng chàng như lòng thiếp, ắt không phụ ý tương tư.
    • Giải thích: Ước mong tình cảm được đáp lại, thể hiện sự chân thành và mong đợi trong tình yêu.
  6. 若无相欠,怎会相见。

    • Pinyin: Ruò wú xiāng qiàn, zěn huì xiāng jiàn.
    • Nghĩa: Nếu không nợ nhau, sao lại gặp nhau?
    • Giải thích: Quan niệm về duyên phận, cho rằng mọi cuộc gặp gỡ đều là sự sắp đặt của số phận, có thể là để trả một món nợ duyên.
  7. 你是我等了半辈子的爱人。

    • Pinyin: Nǐ shì wǒ děng le bàn bèi zǐ de ài rén.
    • Nghĩa: Anh là người em đã đợi nửa đời người.
    • Giải thích: Thể hiện sự chờ đợi kiên nhẫn và sâu sắc đối với tình yêu định mệnh của mình.
  8. 爱一个人,就是爱他原来的样子。

    • Pinyin: Ài yī gè rén, jiù shì ài tā yuán lái de yàng zi.
    • Nghĩa: Yêu một người là yêu con người thật của họ.
    • Giải thích: Tôn vinh tình yêu không điều kiện, chấp nhận mọi khuyết điểm của đối phương.
  9. 最美的不是下雨天,是曾与你躲过雨的屋檐。

    • Pinyin: Zuì měi de bù shì xià yǔ tiān, shì céng yǔ nǐ duǒ guò yǔ de wū yán.
    • Nghĩa: Điều đẹp nhất không phải là ngày mưa, mà là mái hiên từng cùng anh trốn mưa.
    • Giải thích: Ký ức đẹp về những khoảnh khắc đơn giản, bình dị nhưng đầy ý nghĩa khi ở bên người yêu.
  10. 不是因为寂寞才想你,是因为想你才寂寞。

    • Pinyin: Bù shì yīn wèi jì mò cái xiǎng nǐ, shì yīn wèi xiǎng nǐ cái jì mò.
    • Nghĩa: Không phải vì cô đơn mới nhớ anh, mà vì nhớ anh nên mới cô đơn.
    • Giải thích: Diễn tả nỗi nhớ nhung sâu sắc, chính nỗi nhớ đó mới là nguyên nhân của sự cô đơn.

II. Câu nói tiếng Trung hay về Tình Bạn – Giá trị của tri kỷ

câu nói tiếng trung hay

Tình bạn trong văn hóa Trung Quốc được đề cao như một sợi dây gắn kết quý giá, đôi khi còn được xem trọng như tình thân. Những câu nói tiếng Trung hay về tình bạn thường nhấn mạnh sự chân thành, lòng trung thành và sự sẻ chia không điều kiện.

Tình bạn vĩnh cửu và sự thấu hiểu

Tình bạn thực sự có thể vượt qua mọi thử thách của thời gian, không gian, mang lại sự thấu hiểu và an ủi vô giá.

  1. 海内存知己,天涯若比邻。

    • Pinyin: Hǎi nèi cún zhī jǐ, tiān yá ruò bǐ lín.
    • Nghĩa: Trong biển cả còn tri kỷ, chân trời xa cũng như gần.
    • Giải thích: Tình bạn đích thực không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý, dù xa xôi vẫn cảm thấy gần gũi.
  2. 患难见真情。

    • Pinyin: Huàn nàn jiàn zhēn qíng.
    • Nghĩa: Hoạn nạn mới thấy chân tình.
    • Giải thích: Khi gặp khó khăn, thử thách, mới biết ai là người bạn thực sự.
  3. 朋友一生一起走,那些日子不再有。

    • Pinyin: Péng yǒu yī shēng yī qǐ zǒu, nà xiē rì zǐ bù zài yǒu.
    • Nghĩa: Bạn bè cùng nhau đi suốt đời, những ngày tháng đó không còn nữa.
    • Giải thích: Nỗi nhớ về những kỷ niệm đẹp đã qua cùng bạn bè, trân trọng tình bạn suốt đời.
  4. 君子之交淡如水。

    • Pinyin: Jūn zǐ zhī jiāo dàn rú shuǐ.
    • Nghĩa: Tình bạn quân tử đạm bạc như nước.
    • Giải thích: Tình bạn chân chính không cần phô trương, khách sáo, mà thanh đạm, tự nhiên và bền vững.
  5. 知音难觅。

    • Pinyin: Zhī yīn nán mì.
    • Nghĩa: Tri âm khó tìm.
    • Giải thích: Nhấn mạnh sự quý giá của việc tìm được một người bạn thực sự hiểu mình, đồng điệu về tâm hồn.
  6. 有朋自远方来,不亦乐乎?

    • Pinyin: Yǒu péng zì yuǎn fāng lái, bù yì lè hū?
    • Nghĩa: Có bạn từ phương xa đến, chẳng vui sao?
    • Giải thích: Lòng hiếu khách và niềm vui khi được đón tiếp bạn bè từ xa đến thăm, thể hiện tình bạn sâu sắc.
  7. 朋友是另外一个自己。

    • Pinyin: Péng yǒu shì lìng wài yī gè zì jǐ.
    • Nghĩa: Bạn bè là một bản thể khác của chính mình.
    • Giải thích: Người bạn thân thiết đến mức hiểu rõ bạn như chính bản thân bạn vậy.
  8. 真正的朋友不是在一起有说不完的话,而是即使不说话,也不会觉得尴尬。

    • Pinyin: Zhēn zhèng de péng yǒu bù shì zài yī qǐ yǒu shuō bù wán de huà, ér shì jí shǐ bù shuō huà, yě bù huì jué de gān gà.
    • Nghĩa: Bạn bè thật sự không phải là có những lời nói không hết khi ở bên nhau, mà là dù không nói gì cũng không thấy ngượng ngùng.
    • Giải thích: Tình bạn đích thực dựa trên sự thoải mái và thấu hiểu lẫn nhau mà không cần lời nói.
  9. 人生得一知己足矣。

    • Pinyin: Rén shēng dé yī zhī jǐ zú yǐ.
    • Nghĩa: Đời người có một tri kỷ là đủ rồi.
    • Giải thích: Nhấn mạnh giá trị to lớn của việc tìm được một tri kỷ, một người bạn tâm giao sâu sắc.
  10. 友谊是魔法,能把痛苦变成快乐,把失望变成希望。

    • Pinyin: Yǒu yì shì mó fǎ, néng bǎ tòng kǔ biàn chéng kuài lè, bǎ shī wàng biàn chéng xī wàng.
    • Nghĩa: Tình bạn là phép màu, có thể biến đau khổ thành hạnh phúc, biến thất vọng thành hy vọng.
    • Giải thích: Tôn vinh sức mạnh chữa lành và động viên của tình bạn chân thành.

III. Câu nói tiếng Trung hay về Gia Đình – Tổ ấm yêu thương

Gia đình là nền tảng của xã hội và là nguồn gốc của mọi tình cảm thiêng liêng. Những câu nói tiếng Trung hay về gia đình thể hiện sự trân trọng đối với tình thân, lòng hiếu thảo và vai trò quan trọng của tổ ấm trong cuộc đời mỗi người.

Tình thân thiêng liêng và sự hy sinh

Tình cảm gia đình là vô bờ bến, là nơi con người tìm thấy sự bình yên và yêu thương vô điều kiện.

  1. 家和万事兴。

    • Pinyin: Jiā hé wàn shì xīng.
    • Nghĩa: Gia đình hòa thuận vạn sự hưng thịnh.
    • Giải thích: Một gia đình hòa thuận, yêu thương sẽ mang lại may mắn, thành công và thịnh vượng cho mọi thành viên.
  2. 父爱如山,母爱如水。

    • Pinyin: Fù ài rú shān, mǔ ài rú shuǐ.
    • Nghĩa: Tình cha như núi, tình mẹ như nước.
    • Giải thích: So sánh tình cha vĩ đại, vững chãi như núi, tình mẹ dịu dàng, bao la như nước, nhấn mạnh sự khác biệt nhưng đều vĩ đại của tình yêu thương cha mẹ.
  3. 百善孝为先。

    • Pinyin: Bǎi shàn xiào wèi xiān.
    • Nghĩa: Trăm điều thiện, hiếu đứng đầu.
    • Giải thích: Trong đạo lý Á Đông, lòng hiếu thảo đối với cha mẹ được coi là phẩm chất quan trọng nhất.
  4. 家庭是人生最大的财富。

    • Pinyin: Jiā tíng shì rén shēng zuì dà de cái fù.
    • Nghĩa: Gia đình là tài sản lớn nhất của đời người.
    • Giải thích: Nhấn mạnh giá trị vô giá của gia đình, vượt lên trên mọi của cải vật chất.
  5. 父母在,不远游,游必有方。

    • Pinyin: Fù mǔ zài, bù yuǎn yóu, yóu bì yǒu fāng.
    • Nghĩa: Cha mẹ còn, không đi xa; nếu đi xa phải có phương hướng rõ ràng.
    • Giải thích: Lời dạy của Khổng Tử về lòng hiếu thảo, khuyên con cái nên ở gần cha mẹ khi các cụ còn sống, hoặc nếu đi xa thì phải có kế hoạch rõ ràng để cha mẹ yên tâm.
  6. 血浓于水。

    • Pinyin: Xuè nóng yú shuǐ.
    • Nghĩa: Máu mủ tình thâm.
    • Giải thích: Quan hệ huyết thống luôn bền chặt và quan trọng hơn mọi mối quan hệ khác.
  7. 父母的爱是世界上最伟大的爱。

    • Pinyin: Fù mǔ de ài shì shì jiè shàng zuì wěi dà de ài.
    • Nghĩa: Tình yêu của cha mẹ là tình yêu vĩ đại nhất thế gian.
    • Giải thích: Ca ngợi sự hy sinh và tình yêu vô bờ bến mà cha mẹ dành cho con cái.
  8. 有国才有家。

    • Pinyin: Yǒu guó cái yǒu jiā.
    • Nghĩa: Có nước mới có nhà.
    • Giải thích: Thể hiện tinh thần yêu nước, cho rằng sự tồn vong của gia đình gắn liền với sự tồn tại và phát triển của đất nước.
  9. 家是港湾,是依靠。

    • Pinyin: Jiā shì gǎng wān, shì yī kào.
    • Nghĩa: Nhà là bến cảng, là nơi nương tựa.
    • Giải thích: Gia đình là nơi an toàn, bình yên, là điểm tựa vững chắc cho mỗi người sau những sóng gió cuộc đời.
  10. 再富有的人也弥补不了没有家的遗憾。

    • Pinyin: Zài fù yǒu de rén yě mí bǔ bù liǎo méi yǒu jiā de yí hàn.
    • Nghĩa: Người giàu có đến mấy cũng không bù đắp được nỗi tiếc nuối khi không có một mái nhà.
    • Giải thích: Dù có tiền bạc, danh vọng đến đâu, nếu không có gia đình, cuộc sống vẫn thiếu vắng một điều quan trọng nhất.
Xem thêm  Câu nói con gái là người tình kiếp trước: Giải mã ý nghĩa sâu sắc

IV. Câu nói tiếng Trung hay về Cuộc Sống và Triết Lý – Những bài học vĩnh cửu

Cuộc sống là một hành trình với vô vàn thăng trầm. Những câu nói tiếng Trung hay về cuộc sống và triết lý thường mang tính giáo dục sâu sắc, khuyến khích con người sống có ý nghĩa, đối mặt với thử thách và tìm thấy sự bình yên nội tại.

Về sự kiên cường, nghị lực và học hỏi

Sự nỗ lực không ngừng, tinh thần không ngại khó là chìa khóa dẫn đến thành công và sự trưởng thành trong cuộc sống.

  1. 宝剑锋从磨砺出,梅花香自苦寒来。

    • Pinyin: Bǎo jiàn fēng cóng mó lì chū, méi huā xiāng zì kǔ hán lái.
    • Nghĩa: Lưỡi kiếm sắc bén nhờ mài dũa, hương hoa mai thơm ngát nhờ chịu giá rét.
    • Giải thích: Thành công và vẻ đẹp thực sự chỉ đến sau quá trình rèn luyện, thử thách gian khổ.
  2. 活到老,学到老。

    • Pinyin: Huó dào lǎo, xué dào lǎo.
    • Nghĩa: Sống đến già, học đến già.
    • Giải thích: Tinh thần ham học hỏi không ngừng nghỉ trong suốt cuộc đời.
  3. 天行健,君子以自强不息。

    • Pinyin: Tiān xíng jiàn, jūn zǐ yǐ zì qiáng bù xī.
    • Nghĩa: Trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử phải không ngừng tự cường.
    • Giải thích: Khuyến khích con người phải luôn cố gắng, vươn lên không ngừng như sự vận động của trời đất.
  4. 世上无难事,只怕有心人。

    • Pinyin: Shì shàng wú nán shì, zhǐ pà yǒu xīn rén.
    • Nghĩa: Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí và quyết tâm trong việc vượt qua mọi khó khăn.
  5. 失败乃成功之母。

    • Pinyin: Shī bài nǎi chéng gōng zhī mǔ.
    • Nghĩa: Thất bại là mẹ thành công.
    • Giải thích: Coi thất bại là bài học quý giá, là tiền đề để đạt được thành công.
  6. 读万卷书,行万里路。

    • Pinyin: Dú wàn juǎn shū, xíng wàn lǐ lù.
    • Nghĩa: Đọc vạn cuốn sách, đi vạn dặm đường.
    • Giải thích: Khuyến khích kết hợp giữa việc học hỏi từ sách vở và trải nghiệm thực tế để mở rộng kiến thức và tầm nhìn.
  7. 路漫漫其修远兮,吾将上下而求索。

    • Pinyin: Lù màn màn qí xiū yuǎn xī, wú jiāng shàng xià ér qiú suǒ.
    • Nghĩa: Đường còn xa lắm, ta sẽ không ngừng tìm kiếm.
    • Giải thích: Thể hiện sự kiên trì, không từ bỏ trong hành trình tìm kiếm chân lý, mục tiêu của cuộc sống.
  8. 绳锯木断,水滴石穿。

    • Pinyin: Shéng jù mù duàn, shuǐ dī shí chuān.
    • Nghĩa: Dây cưa gỗ đứt, nước chảy đá mòn.
    • Giải thích: Nhấn mạnh sức mạnh của sự kiên trì, bền bỉ, dù nhỏ bé nhưng có thể tạo nên thành quả lớn.
  9. 勿以善小而不为,勿以恶小而为之。

    • Pinyin: Wù yǐ shàn xiǎo ér bù wéi, wù yǐ è xiǎo ér wéi zhī.
    • Nghĩa: Đừng vì điều thiện nhỏ mà không làm, đừng vì điều ác nhỏ mà làm.
    • Giải thích: Dạy về tầm quan trọng của việc tích lũy những hành động thiện nhỏ và tránh xa những lỗi lầm dù là nhỏ nhất.
  10. 千里之行,始于足下。

    • Pinyin: Qiān lǐ zhī xíng, shǐ yú zú xià.
    • Nghĩa: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân.
    • Giải thích: Mọi thành công lớn đều bắt nguồn từ những bước đi đầu tiên, nhỏ bé.

Quan điểm về hạnh phúc, khổ đau và ý nghĩa cuộc đời

Những câu nói tiếng Trung hay còn giúp chúng ta nhìn nhận hạnh phúc và khổ đau một cách sâu sắc hơn, từ đó tìm thấy ý nghĩa thực sự của cuộc sống.

  1. 知足常乐。

    • Pinyin: Zhī zú cháng lè.
    • Nghĩa: Biết đủ thì thường vui.
    • Giải thích: Hạnh phúc đến từ sự bằng lòng với những gì mình đang có, không tham lam.
  2. 一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴。

    • Pinyin: Yī cùn guāng yīn yī cùn jīn, cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn.
    • Nghĩa: Một tấc thời gian một tấc vàng, một tấc vàng khó mua một tấc thời gian.
    • Giải thích: Nhấn mạnh sự quý giá của thời gian, không gì có thể đánh đổi được.
  3. 人生如逆旅,我亦是行人。

    • Pinyin: Rén shēng rú nì lǚ, wǒ yì shì xíng rén.
    • Nghĩa: Đời người như lữ khách ngược dòng, ta cũng là một lữ khách.
    • Giải thích: Quan niệm về cuộc đời là một hành trình gian nan, đầy thử thách, mỗi người chỉ là một khách qua đường.
  4. 少壮不努力,老大徒伤悲。

    • Pinyin: Shào zhuàng bù nǔ lì, lǎo dà tú shāng bēi.
    • Nghĩa: Tuổi trẻ không nỗ lực, tuổi già chỉ thêm đau buồn.
    • Giải thích: Lời khuyên nên tận dụng tuổi trẻ để học tập, rèn luyện, tránh sự hối tiếc khi về già.
  5. 福祸相依。

    • Pinyin: Fú huò xiāng yī.
    • Nghĩa: Phúc họa tương tùy.
    • Giải thích: Phúc và họa luôn đi đôi với nhau, có lúc may mắn ắt có lúc tai ương và ngược lại.
  6. 活在当下。

    • Pinyin: Huó zài dāng xià.
    • Nghĩa: Sống trong hiện tại.
    • Giải thích: Khuyên con người nên tập trung vào khoảnh khắc hiện tại, trân trọng những gì đang có thay vì hối tiếc quá khứ hay lo lắng tương lai.
  7. 忍一时风平浪静,退一步海阔天空。

    • Pinyin: Rěn yī shí fēng píng làng jìng, tuì yī bù hǎi kuò tiān kōng.
    • Nghĩa: Nhẫn một lúc gió yên sóng lặng, lùi một bước biển rộng trời cao.
    • Giải thích: Khuyên nhủ nên nhẫn nhịn, khoan dung, lùi bước để tránh xung đột và tìm thấy sự bình yên.
  8. 得之我幸,失之我命。

    • Pinyin: Dé zhī wǒ xìng, shī zhī wǒ mìng.
    • Nghĩa: Được là do tôi may mắn, mất là do số mệnh.
    • Giải thích: Một thái độ sống bình thản, chấp nhận mọi sự được mất trong cuộc đời với lòng biết ơn và sự thuận theo tự nhiên.
  9. 人生自古谁无死,留取丹心照汗青。

    • Pinyin: Rén shēng zì gǔ shuí wú sǐ, liú qǔ dān xīn zhào hàn qīng.
    • Nghĩa: Đời người từ xưa ai mà chẳng chết, hãy giữ tấm lòng son chiếu rọi sử xanh.
    • Giải thích: Khuyến khích sống một cuộc đời có ý nghĩa, để lại tiếng thơm cho hậu thế, không sợ cái chết.
  10. 苦海无边,回头是岸。

    • Pinyin: Kǔ hǎi wú biān, huí tóu shì àn.
    • Nghĩa: Biển khổ vô bờ, quay đầu là bờ.
    • Giải thích: Khi gặp khó khăn, bế tắc, nếu biết dừng lại và thay đổi, sẽ tìm thấy lối thoát.

Những câu nói về Thời gian và sự thay đổi

Thời gian là một yếu tố không ngừng trôi chảy, mang theo sự thay đổi và những bài học quý giá mà chúng ta cần nhận thức.

  1. 岁月不饶人。

    • Pinyin: Suì yuè bù ráo rén.
    • Nghĩa: Thời gian không đợi ai.
    • Giải thích: Nhấn mạnh sự trôi chảy không ngừng của thời gian và việc không thể lấy lại những khoảnh khắc đã qua.
  2. 时间是最好的良药。

    • Pinyin: Shí jiān shì zuì hǎo de liáng yào.
    • Nghĩa: Thời gian là liều thuốc tốt nhất.
    • Giải thích: Thời gian có khả năng chữa lành mọi vết thương, làm dịu đi nỗi đau và giúp con người vượt qua khó khăn.
  3. 光阴似箭,日月如梭。

    • Pinyin: Guāng yīn sì jiàn, rì yuè rú suō.
    • Nghĩa: Thời gian như tên bắn, nhật nguyệt như thoi đưa.
    • Giải thích: Mô tả sự trôi nhanh của thời gian, khuyên con người nên biết quý trọng từng khoảnh khắc.
  4. 昨日之日不可留,今日之日多烦忧。

    • Pinyin: Zuó rì zhī rì bù kě liú, jīn rì zhī rì duō fán yōu.
    • Nghĩa: Ngày hôm qua không thể giữ lại, ngày hôm nay nhiều phiền muộn.
    • Giải thích: Nhấn mạnh việc quá khứ đã qua, không nên nuối tiếc, mà tập trung vào hiện tại.
  5. 唯一不变的就是变化本身。

    • Pinyin: Wéi yī bù biàn de jiù shì biàn huà běn shēn.
    • Nghĩa: Điều duy nhất không thay đổi chính là sự thay đổi.
    • Giải thích: Một triết lý sâu sắc về quy luật tự nhiên, mọi thứ đều biến động không ngừng.
  6. 时不我待。

    • Pinyin: Shí bù wǒ dài.
    • Nghĩa: Thời gian không chờ đợi ta.
    • Giải thích: Cần phải hành động nhanh chóng, không trì hoãn vì thời gian là hữu hạn.
  7. 种一棵树最好的时间是十年前,其次是现在。

    • Pinyin: Zhǒng yī kē shù zuì hǎo de shí jiān shì shí nián qián, qí cì shì xiàn zài.
    • Nghĩa: Thời điểm tốt nhất để trồng một cái cây là mười năm trước, thời điểm tốt thứ hai là bây giờ.
    • Giải thích: Khuyến khích hành động ngay lập tức, không nên chần chừ, dù muộn vẫn hơn không.
  8. 没有人可以回到过去重新开始,但是任何人都可以从现在开始创造新的结局。

    • Pinyin: Méi yǒu rén kě yǐ huí dào guò qù chóng xīn kāi shǐ, dàn shì rèn hé rén dōu kě yǐ cóng xiàn zài kāi shǐ chuàng zào xīn de jié jú.
    • Nghĩa: Không ai có thể quay về quá khứ để bắt đầu lại, nhưng bất cứ ai cũng có thể bắt đầu từ bây giờ để tạo ra một cái kết mới.
    • Giải thích: Nhấn mạnh khả năng thay đổi và định hình tương lai của mỗi người, không bị ràng buộc bởi quá khứ.
  9. 把握当下,展望未来。

    • Pinyin: Bǎ wò dāng xià, zhǎn wàng wèi lái.
    • Nghĩa: Nắm bắt hiện tại, hướng tới tương lai.
    • Giải thích: Khuyên con người nên sống trọn vẹn từng khoảnh khắc và có tầm nhìn cho tương lai.
  10. 时间可以冲淡一切,也可以证明一切。

    • Pinyin: Shí jiān kě yǐ chōng dàn yī qiè, yě kě yǐ zhèng míng yī qiè.
    • Nghĩa: Thời gian có thể làm phai nhạt mọi thứ, cũng có thể chứng minh mọi thứ.
    • Giải thích: Thời gian có sức mạnh to lớn, vừa có thể xóa nhòa nỗi đau, vừa có thể làm sáng tỏ sự thật.

V. Câu nói tiếng Trung hay về Thành Công và Khởi Nghiệp – Nguồn cảm hứng bất tận

Trong hành trình theo đuổi thành công, những câu nói tiếng Trung hay đóng vai trò là kim chỉ nam, động viên tinh thần, nhắc nhở về sự kiên trì và tầm nhìn xa trông rộng. Chúng truyền tải những bài học quý giá từ kinh nghiệm của người đi trước.

Tầm quan trọng của nỗ lực và sự bền bỉ

Thành công không đến từ may mắn mà là kết quả của sự nỗ lực, kiên trì và không ngừng học hỏi.

  1. 水能载舟,亦能覆舟。

    • Pinyin: Shuǐ néng zài zhōu, yì néng fù zhōu.
    • Nghĩa: Nước có thể chở thuyền, cũng có thể lật thuyền.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tính hai mặt của mọi vấn đề, đặc biệt là quyền lực và sự ủng hộ của quần chúng.
  2. 工欲善其事,必先利其器。

    • Pinyin: Gōng yù shàn qí shì, bì xiān lì qí qì.
    • Nghĩa: Người thợ muốn làm tốt công việc của mình, trước hết phải mài sắc dụng cụ.
    • Giải thích: Để đạt được thành công, cần phải chuẩn bị kỹ càng, trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng.
  3. 磨刀不误砍柴工。

    • Pinyin: Mó dāo bù wù kǎn chái gōng.
    • Nghĩa: Mài dao không làm lỡ việc đốn củi.
    • Giải thích: Dành thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp công việc đạt hiệu quả cao hơn, không hề lãng phí thời gian.
  4. 三人行,必有我师焉。

    • Pinyin: Sān rén xíng, bì yǒu wǒ shī yān.
    • Nghĩa: Trong ba người cùng đi, nhất định có người là thầy của ta.
    • Giải thích: Khuyến khích tinh thần học hỏi từ mọi người xung quanh, dù là ai cũng có điểm mạnh để ta học hỏi.
  5. 吃得苦中苦,方为人上人。

    • Pinyin: Chī dé kǔ zhōng kǔ, fāng wéi rén shàng rén.
    • Nghĩa: Ăn được khổ trong khổ, mới thành người trên người.
    • Giải thích: Thành công lớn chỉ đến với những người chịu đựng được gian khổ tột cùng.
  6. 不积跬步,无以至千里;不积小流,无以成江海。

    • Pinyin: Bù jī kuǐ bù, wú yǐ zhì qiān lǐ; bù jī xiǎo liú, wú yǐ chéng jiāng hǎi.
    • Nghĩa: Không tích lũy từng bước nhỏ, không thể đi ngàn dặm; không tích lũy dòng suối nhỏ, không thể thành sông biển.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích lũy từng chút một, từ những hành động nhỏ để đạt được thành công lớn.
  7. 机会总是留给有准备的人。

    • Pinyin: Jī huì zǒng shì liú gěi yǒu zhǔn bèi de rén.
    • Nghĩa: Cơ hội luôn dành cho những người có sự chuẩn bị.
    • Giải thích: Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố then chốt để nắm bắt và tận dụng cơ hội khi nó đến.
  8. 学然后知不足。

    • Pinyin: Xué rán hòu zhī bù zú.
    • Nghĩa: Học rồi mới biết mình còn thiếu sót.
    • Giải thích: Quá trình học hỏi giúp con người nhận ra những hạn chế của bản thân, từ đó có động lực để tiếp tục hoàn thiện.
  9. 千里之堤,溃于蚁穴。

    • Pinyin: Qiān lǐ zhī dī, kuì yú yǐ xué.
    • Nghĩa: Đê ngàn dặm vỡ vì tổ kiến.
    • Giải thích: Cảnh báo về việc một sai sót nhỏ hoặc sự lơ là có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
  10. 只要功夫深,铁杵磨成针。

    • Pinyin: Zhǐ yào gōng fū shēn, tiě chǔ mó chéng zhēn.
    • Nghĩa: Chỉ cần công phu sâu, gậy sắt mài thành kim.
    • Giải thích: Khuyên nhủ sự kiên trì, bền bỉ có thể biến những điều không thể thành có thể.
Xem thêm  Những Câu Nói Hay Về Yếu Sinh Lý: Thấu Hiểu, Chia Sẻ và Tìm Thấy Sức Mạnh

Tinh thần không bỏ cuộc và tầm nhìn xa

Trong khởi nghiệp và kinh doanh, tinh thần thép, khả năng nhìn xa trông rộng là những yếu tố quyết định sự khác biệt giữa thành công và thất bại. Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm luôn đề cao tinh thần này, khuyến khích mọi người không ngừng vươn lên.

  1. 风雨之后见彩虹。

    • Pinyin: Fēng yǔ zhī hòu jiàn cǎi hóng.
    • Nghĩa: Sau mưa gió sẽ thấy cầu vồng.
    • Giải thích: Sau những khó khăn, thử thách sẽ là thành quả tốt đẹp, ánh sáng của hy vọng.
  2. 逆水行舟,不进则退。

    • Pinyin: Nì shuǐ xíng zhōu, bù jìn zé tuì.
    • Nghĩa: Chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi.
    • Giải thích: Trong cuộc sống, nếu không ngừng nỗ lực vươn lên, sẽ bị tụt lại phía sau.
  3. 知人者智,自知者明。

    • Pinyin: Zhī rén zhě zhì, zì zhī zhě míng.
    • Nghĩa: Biết người là trí, tự biết mình là sáng.
    • Giải thích: Sự hiểu biết về bản thân quan trọng hơn cả việc hiểu người khác, vì đó là cơ sở của sự sáng suốt.
  4. 星星之火,可以燎原。

    • Pinyin: Xīng xīng zhī huǒ, kě yǐ liáo yuán.
    • Nghĩa: Đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả cánh đồng.
    • Giải thích: Những điều nhỏ bé, ban đầu tưởng chừng không đáng kể nhưng có thể phát triển thành sức mạnh lớn lao.
  5. 穷则独善其身,达则兼济天下。

    • Pinyin: Qióng zé dú shàn qí shēn, dá zé jiān jì tiān xià.
    • Nghĩa: Khi nghèo khó thì lo tu dưỡng bản thân, khi thành đạt thì giúp đỡ thiên hạ.
    • Giải thích: Quan niệm của người quân tử về trách nhiệm cá nhân và xã hội tùy theo hoàn cảnh.
  6. 授人以鱼不如授人以渔。

    • Pinyin: Shòu rén yǐ yú bù rú shòu rén yǐ yú.
    • Nghĩa: Cho người cá không bằng dạy người cách bắt cá.
    • Giải thích: Dạy kỹ năng, phương pháp quan trọng hơn việc chỉ cung cấp kết quả nhất thời.
  7. 失败是暂时的,放弃是永久的。

    • Pinyin: Shī bài shì zàn shí de, fàng qì shì yǒng jiǔ de.
    • Nghĩa: Thất bại là tạm thời, từ bỏ là vĩnh viễn.
    • Giải thích: Khuyến khích tinh thần kiên trì, không nản lòng trước thất bại, vì thất bại chỉ là một chặng đường.
  8. 成功在于坚持,而非完美。

    • Pinyin: Chéng gōng zài yú jiān chí, ér fēi wán měi.
    • Nghĩa: Thành công nằm ở sự kiên trì, không phải sự hoàn hảo.
    • Giải thích: Sự kiên trì là yếu tố quyết định hơn là việc theo đuổi một sự hoàn hảo không tưởng.
  9. 梦想有多大,舞台就有多大。

    • Pinyin: Mèng xiǎng yǒu duō dà, wǔ tái jiù yǒu duō dà.
    • Nghĩa: Giấc mơ lớn đến đâu, sân khấu sẽ lớn đến đó.
    • Giải thích: Khích lệ con người dám mơ ước lớn lao, vì đó là động lực để vươn tới những thành tựu phi thường.
  10. 有志者事竟成。

    • Pinyin: Yǒu zhì zhě shì jìng chéng.
    • Nghĩa: Người có chí ắt làm nên.
    • Giải thích: Ý chí và quyết tâm là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu trong cuộc sống.

VI. Các Câu nói tiếng Trung hay khác – Đa dạng cảm xúc và tình huống

Ngoài những chủ đề lớn, tiếng Trung còn có nhiều câu nói thú vị khác, thể hiện sự dí dỏm, khích lệ hoặc những chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc sống hàng ngày.

Những lời động viên và truyền cảm hứng

Đôi khi chỉ một vài câu nói ngắn gọn cũng đủ sức mạnh để vực dậy tinh thần, thắp lên ngọn lửa hy vọng.

  1. 加油!

    • Pinyin: Jiā yóu!
    • Nghĩa: Cố lên!
    • Giải thích: Một lời cổ vũ, động viên phổ biến trong mọi tình huống.
  2. 一切都会好起来的。

    • Pinyin: Yī qiè dōu huì hǎo qǐ lái de.
    • Nghĩa: Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.
    • Giải thích: Lời an ủi, trấn an khi ai đó gặp khó khăn, mang lại niềm hy vọng.
  3. 不要放弃你的梦想。

    • Pinyin: Bù yào fàng qì nǐ de mèng xiǎng.
    • Nghĩa: Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.
    • Giải thích: Khuyến khích sự kiên trì theo đuổi mục tiêu cá nhân.
  4. 明天又是新的一天。

    • Pinyin: Míng tiān yòu shì xīn de yī tiān.
    • Nghĩa: Ngày mai lại là một ngày mới.
    • Giải thích: Một cách nhìn tích cực, cho rằng mọi chuyện đều có thể bắt đầu lại, quên đi những muộn phiền của ngày hôm nay.
  5. 相信自己,你可以做到。

    • Pinyin: Xiāng xìn zì jǐ, nǐ kě yǐ zuò dào.
    • Nghĩa: Tin vào bản thân, bạn có thể làm được.
    • Giải thích: Lời động viên tăng cường sự tự tin vào khả năng của mình.
  6. 跌倒了,爬起来。

    • Pinyin: Dié dǎo le, pá qǐ lái.
    • Nghĩa: Ngã rồi thì đứng dậy.
    • Giải thích: Khuyến khích không nản lòng trước thất bại, luôn có thể bắt đầu lại.
  7. 勇敢地去追求你想要的。

    • Pinyin: Yǒng gǎn dì qù zhuī qiú nǐ xiǎng yào de.
    • Nghĩa: Dũng cảm theo đuổi điều bạn muốn.
    • Giải thích: Khuyến khích sự dũng cảm và quyết đoán trong việc thực hiện mục tiêu.
  8. 人生没有彩排,每一天都是现场直播。

    • Pinyin: Rén shēng méi yǒu cǎi pái, měi yī tiān dōu shì xiàn chǎng zhí bò.
    • Nghĩa: Cuộc đời không có diễn tập, mỗi ngày đều là trực tiếp.
    • Giải thích: Nhấn mạnh sự duy nhất của mỗi khoảnh khắc, khuyên con người sống hết mình.
  9. 你的笑容是我最大的动力。

    • Pinyin: Nǐ de xiào róng shì wǒ zuì dà de dòng lì.
    • Nghĩa: Nụ cười của bạn là động lực lớn nhất của tôi.
    • Giải thích: Một câu nói lãng mạn, thể hiện sự trân trọng đối với nụ cười của người mình yêu hoặc bạn bè.
  10. 只要有梦想,一切皆有可能。

    • Pinyin: Zhǐ yào yǒu mèng xiǎng, yī qiè jiē yǒu kě néng.
    • Nghĩa: Chỉ cần có ước mơ, mọi thứ đều có thể.
    • Giải thích: Khuyến khích tin vào sức mạnh của ước mơ để vượt qua mọi giới hạn.

Sự dí dỏm, hài hước và những câu nói ngắn gọn

Không phải lúc nào cũng cần những câu nói dài dòng. Đôi khi, sự ngắn gọn, dí dỏm lại tạo nên hiệu ứng bất ngờ và dễ nhớ.

  1. 吃货的世界,吃吃更健康。

    • Pinyin: Chī huò de shì jiè, chī chī gèng jiàn kāng.
    • Nghĩa: Thế giới của những tín đồ ăn uống, ăn nhiều sẽ khỏe hơn.
    • Giải thích: Một câu nói hài hước dành cho những người yêu ẩm thực, mang tính giải trí.
  2. 人生得意须尽欢。

    • Pinyin: Rén shēng dé yì xū jìn huān.
    • Nghĩa: Đời người đắc ý cần tận hưởng niềm vui.
    • Giải thích: Khuyên con người nên tận hưởng cuộc sống, vui vẻ khi có cơ hội.
  3. 笑一笑,十年少。

    • Pinyin: Xiào yī xiào, shí nián shǎo.
    • Nghĩa: Một nụ cười, trẻ ra mười tuổi.
    • Giải thích: Nhấn mạnh lợi ích của việc cười nhiều, giữ tinh thần lạc quan.
  4. 别让梦想只是梦想。

    • Pinyin: Bié ràng mèng xiǎng zhǐ shì mèng xiǎng.
    • Nghĩa: Đừng để ước mơ chỉ là ước mơ.
    • Giải thích: Khuyến khích biến ước mơ thành hiện thực thông qua hành động.
  5. 开心就好。

    • Pinyin: Kāi xīn jiù hǎo.
    • Nghĩa: Vui là được.
    • Giải thích: Một lời khuyên đơn giản nhưng ý nghĩa, đề cao niềm vui và sự thoải mái trong cuộc sống.
  6. 珍惜眼前人。

    • Pinyin: Zhēn xī yǎn qián rén.
    • Nghĩa: Trân trọng người trước mắt.
    • Giải thích: Khuyên con người nên trân trọng những người đang ở bên cạnh mình, không nên hối tiếc về những gì đã qua.
  7. 活出真我。

    • Pinyin: Huó chū zhēn wǒ.
    • Nghĩa: Sống là chính mình.
    • Giải thích: Khuyến khích sống thật với bản thân, không cần phải giả tạo hay chạy theo người khác.
  8. 保持微笑。

    • Pinyin: Bǎo chí wēi xiào.
    • Nghĩa: Giữ nụ cười.
    • Giải thích: Một lời nhắc nhở đơn giản để luôn giữ tinh thần lạc quan.
  9. 知足常乐。

    • Pinyin: Zhī zú cháng lè.
    • Nghĩa: Biết đủ thì thường vui.
    • Giải thích: (Đã xuất hiện ở trên, nhưng có thể lặp lại để nhấn mạnh sự phổ biến và ý nghĩa) Hạnh phúc đến từ sự bằng lòng với những gì mình đang có.
  10. 做一个温暖的人。

    • Pinyin: Zuò yī gè wēn nuǎn de rén.
    • Nghĩa: Hãy là một người ấm áp.
    • Giải thích: Khuyên nhủ nên đối xử tử tế, chan hòa với mọi người xung quanh.

VII. Thêm các câu nói tiếng Trung hay và ý nghĩa (Phần bổ sung)

Để làm phong phú thêm kho tàng triết lý và cảm xúc, dưới đây là những câu nói tiếng Trung bổ sung, chạm đến nhiều khía cạnh khác của cuộc sống, từ sự kiên định, lòng nhân ái đến cái nhìn về thế giới. Chúng tiếp tục cung cấp những bài học giá trị, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện hơn về văn hóa và tư tưởng Trung Hoa.

  1. 己所不欲,勿施于人。

    • Pinyin: Jǐ suǒ bù yù, wù shī yú rén.
    • Nghĩa: Điều mình không muốn, đừng làm cho người khác.
    • Giải thích: Một nguyên tắc đạo đức cơ bản, khuyến khích sự đồng cảm và tôn trọng người khác.
  2. 十年树木,百年树人。

    • Pinyin: Shí nián shù mù, bǎi nián shù rén.
    • Nghĩa: Mười năm trồng cây, trăm năm trồng người.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng và sự lâu dài của công việc giáo dục con người.
  3. 不鸣则已,一鸣惊人。

    • Pinyin: Bù míng zé yǐ, yī míng jīng rén.
    • Nghĩa: Không kêu thì thôi, đã kêu thì làm kinh ngạc người.
    • Giải thích: Mô tả người có tài năng ẩn giấu, chỉ khi hành động mới khiến mọi người bất ngờ và ngưỡng mộ.
  4. 知己知彼,百战不殆。

    • Pinyin: Zhī jǐ zhī bǐ, bǎi zhàn bù dài.
    • Nghĩa: Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng.
    • Giải thích: Một nguyên tắc quân sự và kinh doanh nổi tiếng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ đối thủ và bản thân.
  5. 不经一番寒彻骨,怎得梅花扑鼻香。

    • Pinyin: Bù jīng yī fān hán chè gǔ, zěn dé méi huā pū bí xiāng.
    • Nghĩa: Không trải qua cái lạnh thấu xương, làm sao có được mùi hương hoa mai ngào ngạt.
    • Giải thích: Tương tự câu 41, nhấn mạnh sự cần thiết của thử thách, gian khổ để đạt được thành công.
  6. 滴水穿石。

    • Pinyin: Dī shuǐ chuān shí.
    • Nghĩa: Nước chảy đá mòn.
    • Giải thích: (Đã xuất hiện ở trên, nhưng có thể lặp lại để nhấn mạnh sự phổ biến và ý nghĩa) Sức mạnh của sự kiên trì, bền bỉ.
  7. 百闻不如一见。

    • Pinyin: Bǎi wén bù rú yī jiàn.
    • Nghĩa: Trăm nghe không bằng một thấy.
    • Giải thích: Khuyến khích trải nghiệm trực tiếp để có cái nhìn chính xác nhất.
  8. 世事无常。

    • Pinyin: Shì shì wú cháng.
    • Nghĩa: Sự đời vô thường.
    • Giải thích: Mọi sự vật, hiện tượng trong cuộc sống đều thay đổi, không có gì là vĩnh viễn.
  9. 不畏浮云遮望眼,只缘身在最高层。

    • Pinyin: Bù wèi fú yún zhē wàng yǎn, zhǐ yuán shēn zài zuì gāo céng.
    • Nghĩa: Không sợ mây nổi che mắt nhìn, bởi thân ở tầng cao nhất.
    • Giải thích: Tầm nhìn rộng lớn, không bị những khó khăn nhỏ che mờ mục tiêu lớn.
  10. 有朋有酒,不亦乐乎。

    • Pinyin: Yǒu péng yǒu jiǔ, bù yì lè hū.
    • Nghĩa: Có bạn có rượu, chẳng phải vui sao?
    • Giải thích: Niềm vui của cuộc sống khi có bạn bè và những buổi sum họp.
  11. 人无远虑,必有近忧。

    • Pinyin: Rén wú yuǎn lǜ, bì yǒu jìn yōu.
    • Nghĩa: Người không lo xa, ắt có cái buồn gần.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ và chuẩn bị cho tương lai.
  12. 精诚所至,金石为开。

    • Pinyin: Jīng chéng suǒ zhì, jīn shí wèi kāi.
    • Nghĩa: Lòng thành đến đâu, vàng đá cũng mở ra đó.
    • Giải thích: Lòng chân thành, ý chí kiên định có thể cảm hóa được mọi khó khăn, kể cả những điều cứng rắn nhất.
  13. 谦受益,满招损。

    • Pinyin: Qiān shòu yì, mǎn zhāo sǔn.
    • Nghĩa: Khiêm tốn thì được lợi, tự mãn thì chuốc họa.
    • Giải thích: Dạy về đức tính khiêm tốn và tác hại của sự kiêu ngạo.
  14. 塞翁失马,焉知非福。

    • Pinyin: Sài wēng shī mǎ, yān zhī fēi fú.
    • Nghĩa: Ông lão biên cương mất ngựa, sao biết chẳng phải là phúc.
    • Giải thích: Một câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng, nhắc nhở rằng điều xấu có thể dẫn đến điều tốt và ngược lại, mọi thứ đều biến động.
  15. 吃一堑,长一智。

    • Pinyin: Chī yī qiàn, zhǎng yī zhì.
    • Nghĩa: Ăn một miếng hố (vấp ngã), lớn thêm một trí khôn.
    • Giải thích: Từ thất bại, sai lầm mà rút ra bài học kinh nghiệm để trở nên khôn ngoan hơn.
  16. 有缘千里来相会,无缘对面不相逢。

    • Pinyin: Yǒu yuán qiān lǐ lái xiāng huì, wú yuán duì miàn bù xiāng féng.
    • Nghĩa: Có duyên ngàn dặm vẫn gặp, không duyên đối mặt cũng không quen.
    • Giải thích: Nhấn mạnh vai trò của duyên phận trong các mối quan hệ con người.
  17. 良药苦口利于病,忠言逆耳利于行。

    • Pinyin: Liáng yào kǔ kǒu lì yú bìng, zhōng yán nì ěr lì yú xíng.
    • Nghĩa: Thuốc đắng dã tật, lời thật mất lòng.
    • Giải thích: Lời khuyên chân thành thường khó nghe nhưng lại hữu ích cho sự phát triển của bản thân.
  18. 大智若愚。

    • Pinyin: Dà zhì ruò yú.
    • Nghĩa: Đại trí giả ngu.
    • Giải thích: Người có trí tuệ siêu việt thường tỏ ra ngây ngô, không phô trương.
  19. 防人之心不可无。

    • Pinyin: Fáng rén zhī xīn bù kě wú.
    • Nghĩa: Lòng phòng người không thể không có.
    • Giải thích: Khuyên con người nên cảnh giác, không quá tin người để tránh bị lừa dối.
  20. 人善被人欺,马善被人骑。

    • Pinyin: Rén shàn bèi rén qī, mǎ shàn bèi rén qí.
    • Nghĩa: Người hiền bị người bắt nạt, ngựa hiền bị người cưỡi.
    • Giải thích: Cảnh báo về việc đôi khi lòng tốt quá mức có thể bị lợi dụng.
  21. 金无足赤,人无完人。

    • Pinyin: Jīn wú zú chì, rén wú wán rén.
    • Nghĩa: Vàng không có vàng ròng, người không có người hoàn hảo.
    • Giải thích: Mọi thứ đều có khuyết điểm, không ai là hoàn hảo, khuyên nên chấp nhận sự không hoàn mỹ.
  22. 知错能改,善莫大焉。

    • Pinyin: Zhī cuò néng gǎi, shàn mò dà yān.
    • Nghĩa: Biết lỗi mà sửa, không gì lớn hơn điều thiện đó.
    • Giải thích: Đề cao giá trị của việc nhận ra và sửa chữa sai lầm.
  23. 君子坦荡荡,小人长戚戚。

    • Pinyin: Jūn zǐ tǎn dàng dàng, xiǎo rén cháng qī qī.
    • Nghĩa: Người quân tử lòng dạ quang minh lỗi lạc, kẻ tiểu nhân thì luôn lo lắng thấp thỏm.
    • Giải thích: Phân biệt phẩm chất của người quân tử và kẻ tiểu nhân thông qua tâm thái.
  24. 不忘初心,方得始终。

    • Pinyin: Bù wàng chū xīn, fāng dé shǐ zhōng.
    • Nghĩa: Không quên ý định ban đầu, mới có thể đi đến cùng.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững mục tiêu, lý tưởng ban đầu để đạt được thành công.
  25. 爱人者人恒爱之,敬人者人恒敬之。

    • Pinyin: Ài rén zhě rén héng ài zhī, jìng rén zhě rén héng jìng zhī.
    • Nghĩa: Người yêu người thì người đời mãi yêu thương, người kính người thì người đời mãi kính trọng.
    • Giải thích: Quy luật nhân quả trong các mối quan hệ xã hội, đối xử tốt với người khác sẽ nhận lại điều tốt.
  26. 路遥知马力,日久见人心。

    • Pinyin: Lù yáo zhī mǎ lì, rì jiǔ jiàn rén xīn.
    • Nghĩa: Đường xa biết sức ngựa, ngày dài biết lòng người.
    • Giải thích: Thời gian và thử thách sẽ làm lộ rõ bản chất thật của con người.
  27. 少说多做。

    • Pinyin: Shǎo shuō duō zuò.
    • Nghĩa: Nói ít làm nhiều.
    • Giải thích: Khuyến khích hành động thay vì lời nói suông.
  28. 宁缺毋滥。

    • Pinyin: Nìng quē wǔ làn.
    • Nghĩa: Thà thiếu còn hơn là lạm dụng.
    • Giải thích: Thà không có còn hơn là có nhưng chất lượng kém hoặc không phù hợp.
  29. 物极必反。

    • Pinyin: Wù jí bì fǎn.
    • Nghĩa: Vật cực ắt phản.
    • Giải thích: Mọi thứ khi đạt đến đỉnh điểm sẽ bắt đầu quay đầu trở lại, quy luật của sự cân bằng.
  30. 滴水之恩,当涌泉相报。

    • Pinyin: Dī shuǐ zhī ēn, dāng yǒng quán xiāng bào.
    • Nghĩa: Một giọt nước ân nghĩa, nên báo đáp bằng suối nguồn.
    • Giải thích: Lòng biết ơn và sự báo đáp gấp bội đối với những ân huệ nhỏ.
  31. 人不可貌相,海水不可斗量。

    • Pinyin: Rén bù kě mào xiàng, hǎi shuǐ bù kě dòu liáng.
    • Nghĩa: Người không thể nhìn mặt mà bắt hình dong, nước biển không thể dùng đấu mà đong.
    • Giải thích: Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài, vì con người ẩn chứa nhiều điều sâu sắc.
  32. 山外有山,人外有人。

    • Pinyin: Shān wài yǒu shān, rén wài yǒu rén.
    • Nghĩa: Ngoài núi còn có núi, ngoài người còn có người.
    • Giải thích: Khuyên nhủ sự khiêm tốn, luôn có người giỏi hơn mình.
  33. 前事不忘,后事之师。

    • Pinyin: Qián shì bù wàng, hòu shì zhī shī.
    • Nghĩa: Việc cũ không quên, là thầy của việc sau.
    • Giải thích: Rút kinh nghiệm từ quá khứ để làm tốt hơn trong tương lai.
  34. 近朱者赤,近墨者黑。

    • Pinyin: Jìn zhū zhě chì, jìn mò zhě hēi.
    • Nghĩa: Gần đèn thì rạng, gần mực thì đen.
    • Giải thích: Môi trường và những người xung quanh có ảnh hưởng lớn đến tính cách và phẩm chất của con người.
  35. 有志者,事竟成。

    • Pinyin: Yǒu zhì zhě, shì jìng chéng.
    • Nghĩa: Người có chí, việc ắt thành.
    • Giải thích: (Đã xuất hiện ở trên, lặp lại để nhấn mạnh) Khẳng định sức mạnh của ý chí và quyết tâm.
  36. 风度翩翩。

    • Pinyin: Fēng dù piān piān.
    • Nghĩa: Phong độ ngời ngời.
    • Giải thích: Mô tả người có phong thái lịch lãm, tao nhã.
  37. 活在当下,享受生活。

    • Pinyin: Huó zài dāng xià, xiǎng shòu shēng huó.
    • Nghĩa: Sống trong hiện tại, tận hưởng cuộc sống.
    • Giải thích: Lời khuyên tập trung vào việc trải nghiệm và trân trọng khoảnh khắc hiện tại.
  38. 爱拼才会赢。

    • Pinyin: Ài pīn cái huì yíng.
    • Nghĩa: Có cố gắng thì mới thắng.
    • Giải thích: Một câu nói phổ biến, nhấn mạnh sự cần thiết của sự nỗ lực và đấu tranh để đạt được thành công.
  39. 缘分天注定。

    • Pinyin: Yuán fèn tiān zhù dìng.
    • Nghĩa: Duyên phận do trời định.
    • Giải thích: Niềm tin vào số phận và định mệnh trong các mối quan hệ.
  40. 赠人玫瑰,手有余香。

    • Pinyin: Zèng rén méi guī, shǒu yǒu yú xiāng.
    • Nghĩa: Tặng người hoa hồng, tay còn vương hương.
    • Giải thích: Khi làm điều tốt cho người khác, bản thân cũng nhận lại được niềm vui và sự tốt lành.
  41. 读万卷书,不如行万里路。

    • Pinyin: Dú wàn juǎn shū, bù rú xíng wàn lǐ lù.
    • Nghĩa: Đọc vạn cuốn sách không bằng đi vạn dặm đường.
    • Giải thích: Nhấn mạnh giá trị của trải nghiệm thực tế so với kiến thức sách vở.
  42. 山不在高,有仙则名。

    • Pinyin: Shān bù zài gāo, yǒu xiān zé míng.
    • Nghĩa: Núi không cần cao, có tiên thì nổi tiếng.
    • Giải thích: Giá trị của một vật hay nơi chốn không nằm ở vẻ ngoài mà ở tinh thần, nội hàm bên trong.
  43. 海阔凭鱼跃,天高任鸟飞。

    • Pinyin: Hǎi kuò píng yú yuè, tiān gāo rèn niǎo fēi.
    • Nghĩa: Biển rộng cho cá nhảy, trời cao cho chim bay.
    • Giải thích: Mô tả một môi trường rộng lớn, tự do, cho phép mỗi cá thể phát huy hết khả năng của mình.
  44. 苟利国家生死以,岂因祸福避趋之。

    • Pinyin: Gǒu lì guó jiā shēng sǐ yǐ, qǐ yīn huò fú bì qū zhī.
    • Nghĩa: Nếu có lợi cho đất nước thì sống chết cũng làm, há vì họa phúc mà né tránh.
    • Giải thích: Tinh thần yêu nước, sẵn sàng hy sinh vì lợi ích quốc gia, không màng danh lợi cá nhân.
  45. 人定胜天。

    • Pinyin: Rén dìng shèng tiān.
    • Nghĩa: Con người có thể thắng được trời.
    • Giải thích: Niềm tin vào sức mạnh và ý chí của con người có thể vượt qua mọi giới hạn tự nhiên.
  46. 积土成山,积水成渊。

    • Pinyin: Jī tǔ chéng shān, jī shuǐ chéng yuān.
    • Nghĩa: Tích đất thành núi, tích nước thành vực sâu.
    • Giải thích: Từ những điều nhỏ bé, nếu kiên trì tích lũy, có thể tạo nên những thành quả vĩ đại.
  47. 桃李不言,下自成蹊。

    • Pinyin: Táo lǐ bù yán, xià zì chéng xī.
    • Nghĩa: Đào lý không nói, dưới tự thành đường.
    • Giải thích: Người có đức hạnh và phẩm chất tốt đẹp không cần phải khoe khoang, tự nhiên sẽ có người tìm đến và ngưỡng mộ.
  48. 路是一步一步走出来的。

    • Pinyin: Lù shì yī bù yī bù zǒu chū lái de.
    • Nghĩa: Đường là từng bước từng bước đi mà thành.
    • Giải thích: Nhấn mạnh quá trình tích lũy và sự kiên trì trong việc đạt được mục tiêu.
  49. 真金不怕火炼。

    • Pinyin: Zhēn jīn bù pà huǒ liàn.
    • Nghĩa: Vàng thật không sợ lửa thử.
    • Giải thích: Người tài năng, phẩm chất tốt đẹp không sợ thử thách, gian nan.
  50. 百闻不如一见。

    • Pinyin: Bǎi wén bù rú yī jiàn.
    • Nghĩa: Trăm nghe không bằng một thấy.
    • Giải thích: (Đã xuất hiện ở trên, lặp lại để nhấn mạnh) Khuyến khích sự trải nghiệm thực tế.
  51. 爱拼才会赢。

    • Pinyin: Ài pīn cái huì yíng.
    • Nghĩa: Có cố gắng thì mới thắng.
    • Giải thích: (Đã xuất hiện ở trên, lặp lại để nhấn mạnh) Tinh thần chiến đấu và nỗ lực.
  52. 活在当下,把握现在。

    • Pinyin: Huó zài dāng xià, bǎ wò xiàn zài.
    • Nghĩa: Sống trong hiện tại, nắm bắt bây giờ.
    • Giải thích: Tương tự như “sống trong hiện tại”, nhấn mạnh việc tận dụng từng khoảnh khắc.
  53. 莫欺少年穷。

    • Pinyin: Mò qī shào nián qióng.
    • Nghĩa: Đừng khinh người trẻ còn nghèo khó.
    • Giải thích: Nhắc nhở không nên đánh giá thấp những người trẻ tuổi, vì họ có thể có tiềm năng lớn trong tương lai.
  54. 天道酬勤。

    • Pinyin: Tiān dào chóu qín.
    • Nghĩa: Trời đền đáp sự siêng năng.
    • Giải thích: Công sức bỏ ra sẽ được đền đáp xứng đáng.
  55. 千里马常有,而伯乐不常有。

    • Pinyin: Qiān lǐ mǎ cháng yǒu, ér bó lè bù cháng yǒu.
    • Nghĩa: Ngựa thiên lý thường có, nhưng bá nhạc (người biết nhìn ngựa) thì không thường có.
    • Giải thích: Nhấn mạnh sự hiếm có của người có khả năng nhìn nhận và trọng dụng tài năng.
  56. 英雄所见略同。

    • Pinyin: Yīng xióng suǒ jiàn lüè tóng.
    • Nghĩa: Anh hùng sở kiến lược đồng (ý của những người tài thường tương đồng).
    • Giải thích: Những người xuất chúng thường có quan điểm tương đồng với nhau.
  57. 独木不成林。

    • Pinyin: Dú mù bù chéng lín.
    • Nghĩa: Một cây chẳng thành rừng.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần hợp tác, đoàn kết.
  58. 人挪活,树挪死。

    • Pinyin: Rén nuó huó, shù nuó sǐ.
    • Nghĩa: Người di chuyển thì sống, cây di chuyển thì chết.
    • Giải thích: Con người cần thay đổi, thích nghi với môi trường mới để phát triển, không nên mãi an phận.
  59. 百善孝为先。

    • Pinyin: Bǎi shàn xiào wèi xiān.
    • Nghĩa: Trăm điều thiện, hiếu đứng đầu.
    • Giải thích: (Đã xuất hiện ở trên, lặp lại để nhấn mạnh) Tầm quan trọng của lòng hiếu thảo.
  60. 良心是最好的律师。

    • Pinyin: Liáng xīn shì zuì hǎo de lǜ shī.
    • Nghĩa: Lương tâm là luật sư tốt nhất.
    • Giải thích: Lời nhắc nhở nên hành động theo lương tâm của mình.
  61. 赠人玫瑰,手有余香。

    • Pinyin: Zèng rén méi guī, shǒu yǒu yú xiāng.
    • Nghĩa: Tặng người hoa hồng, tay còn vương hương.
    • Giải thích: (Đã xuất hiện ở trên, lặp lại để nhấn mạnh) Niềm vui khi làm điều tốt.
  62. 花有重开日,人无再少年。

    • Pinyin: Huā yǒu chóng kāi rì, rén wú zài shào nián.
    • Nghĩa: Hoa có ngày nở lại, người không có lần thứ hai tuổi trẻ.
    • Giải thích: Nhắc nhở trân trọng tuổi trẻ, vì thời gian không quay lại.
  63. 人生是一场修行。

    • Pinyin: Rén shēng shì yī chǎng xiū xíng.
    • Nghĩa: Cuộc đời là một cuộc tu hành.
    • Giải thích: Cuộc sống là quá trình rèn luyện, học hỏi và hoàn thiện bản thân.
  64. 不耻下问。

    • Pinyin: Bù chǐ xià wèn.
    • Nghĩa: Không thẹn khi hỏi người dưới.
    • Giải thích: Khuyến khích tinh thần học hỏi, không ngại hỏi những người kém hơn mình.
  65. 吃亏是福。

    • Pinyin: Chī kuī shì fú.
    • Nghĩa: Chịu thiệt là phúc.
    • Giải thích: Đôi khi việc chịu thiệt thòi lại mang đến những điều tốt đẹp, may mắn sau này.
  66. 不经历风雨,怎能见彩虹?

    • Pinyin: Bù jīng lì fēng yǔ, zěn néng jiàn cǎi hóng?
    • Nghĩa: Không trải qua mưa gió, làm sao thấy cầu vồng?
    • Giải thích: Thử thách là cần thiết để đạt được thành công và niềm vui.
  67. 天网恢恢,疏而不漏。

    • Pinyin: Tiān wǎng huī huī, shū ér bù lòu.
    • Nghĩa: Lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt.
    • Giải thích: Luật nhân quả, mọi tội ác đều sẽ bị trừng phạt.
  68. 一诺千金。

    • Pinyin: Yī nuò qiān jīn.
    • Nghĩa: Một lời hứa đáng giá ngàn vàng.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa, uy tín cá nhân.
  69. 人无千日好,花无百日红。

    • Pinyin: Rén wú qiān rì hǎo, huā wú bǎi rì hóng.
    • Nghĩa: Người không tốt ngàn ngày, hoa không đỏ trăm ngày.
    • Giải thích: Mọi thứ đều có giới hạn, không có gì là vĩnh cửu, nhắc nhở sự khiêm tốn.
  70. 智者千虑,必有一失;愚者千虑,必有一得。

    • Pinyin: Zhì zhě qiān lǜ, bì yǒu yī shī; yú zhě qiān lǜ, bì yǒu yī dé.
    • Nghĩa: Người thông minh suy nghĩ ngàn lần cũng có lúc sai; người ngu suy nghĩ ngàn lần cũng có lúc đúng.
    • Giải thích: Nhấn mạnh sự không hoàn hảo của con người, dù thông minh hay không.
  71. 但行好事,莫问前程。

    • Pinyin: Dàn xíng hǎo shì, mò wèn qián chéng.
    • Nghĩa: Cứ làm điều tốt, đừng hỏi tiền đồ.
    • Giải thích: Khuyến khích làm việc thiện mà không màng đến lợi ích hay báo đáp.
  72. 千里之堤,溃于蚁穴。

    • Pinyin: Qiān lǐ zhī dī, kuì yú yǐ xué.
    • Nghĩa: Đê ngàn dặm vỡ vì tổ kiến.
    • Giải thích: (Đã xuất hiện ở trên, lặp lại để nhấn mạnh) Cảnh báo về sự nguy hiểm của những sai sót nhỏ.
  73. 人生如戏,戏如人生。

    • Pinyin: Rén shēng rú xì, xì rú rén shēng.
    • Nghĩa: Đời như kịch, kịch như đời.
    • Giải thích: Quan niệm về sự tương đồng giữa cuộc đời và sân khấu, đầy những vai diễn và biến cố.
  74. 心静自然凉。

    • Pinyin: Xīn jìng zì rán liáng.
    • Nghĩa: Lòng tĩnh tự nhiên mát.
    • Giải thích: Khi tâm hồn bình yên, tĩnh lặng, sẽ cảm thấy thoải mái, nhẹ nhõm dù trong hoàn cảnh nóng bức.
  75. 知足者富。

    • Pinyin: Zhī zú zhě fù.
    • Nghĩa: Người biết đủ là người giàu.
    • Giải thích: Sự giàu có thực sự không đến từ vật chất mà từ sự hài lòng, biết ơn những gì mình có.
  76. 苦尽甘来。

    • Pinyin: Kǔ jìn gān lái.
    • Nghĩa: Hết khổ sẽ đến sung sướng.
    • Giải thích: Sau những gian khổ, vất vả sẽ là thành quả ngọt ngào.
  77. 百尺竿头,更进一步。

    • Pinyin: Bǎi chǐ gān tóu, gèng jìn yī bù.
    • Nghĩa: Đã lên đỉnh cột trăm trượng, hãy tiến thêm một bước nữa.
    • Giải thích: Khuyến khích không ngừng phấn đấu, dù đã đạt được thành công cũng không nên ngừng lại.
  78. 凡事预则立,不预则废。

    • Pinyin: Fán shì yù zé lì, bù yù zé fèi.
    • Nghĩa: Mọi việc có chuẩn bị trước thì thành công, không chuẩn bị thì thất bại.
    • Giải thích: Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng.
  79. 锲而不舍,金石可镂。

    • Pinyin: Qiè ér bù shě, jīn shí kě lòu.
    • Nghĩa: Kiên trì không bỏ cuộc, vàng đá cũng có thể đục.
    • Giải thích: Sức mạnh của sự kiên trì, bền bỉ có thể vượt qua mọi khó khăn.
  80. 有教无类。

    • Pinyin: Yǒu jiào wú lèi.
    • Nghĩa: Có dạy không phân biệt đối xử.
    • Giải thích: Nguyên tắc giáo dục của Khổng Tử, mọi người đều có quyền được học hỏi, không phân biệt giàu nghèo, địa vị.
  81. 一饭之恩,当永世不忘。

    • Pinyin: Yī fàn zhī ēn, dāng yǒng shì bù wàng.
    • Nghĩa: Một bữa cơm ơn, nên đời đời không quên.
    • Giải thích: Lòng biết ơn sâu sắc đối với những ân huệ dù nhỏ.
  82. 人外有人,天外有天。

    • Pinyin: Rén wài yǒu rén, tiān wài yǒu tiān.
    • Nghĩa: Ngoài người còn có người, ngoài trời còn có trời.
    • Giải thích: (Đã xuất hiện ở trên, lặp lại để nhấn mạnh) Nhắc nhở sự khiêm tốn và luôn có điều để học hỏi.
  83. 静以修身,俭以养德。

    • Pinyin: Jìng yǐ xiū shēn, jiǎn yǐ yǎng dé.
    • Nghĩa: Tĩnh lặng để tu thân, tiết kiệm để dưỡng đức.
    • Giải thích: Cách rèn luyện phẩm chất và đạo đức thông qua sự tĩnh tâm và tiết kiệm.
  84. 老骥伏枥,志在千里。

    • Pinyin: Lǎo jì fú lì, zhì zài qiān lǐ.
    • Nghĩa: Ngựa già nằm chuồng, chí ở ngàn dặm.
    • Giải thích: Người già tuy đã lớn tuổi nhưng vẫn còn chí lớn, hoài bão lớn.
  85. 祸从口出。

    • Pinyin: Huò cóng kǒu chū.
    • Nghĩa: Họa từ miệng mà ra.
    • Giải thích: Cảnh báo về việc lời nói thiếu cẩn trọng có thể gây ra tai họa.
  86. 学无止境。

    • Pinyin: Xué wú zhǐ jìng.
    • Nghĩa: Học không ngừng nghỉ.
    • Giải thích: Quá trình học hỏi là vô tận, không có điểm dừng.
  87. 独学而无友,则孤陋而寡闻。

    • Pinyin: Dú xué ér wú yǒu, zé gū lòu ér guǎ wén.
    • Nghĩa: Học một mình mà không có bạn, thì sẽ cô độc, kiến thức hạn hẹp.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học nhóm, trao đổi với bạn bè.
  88. 行百里者半九十。

    • Pinyin: Xíng bǎi lǐ zhě bàn jiǔ shí.
    • Nghĩa: Người đi trăm dặm, đi được chín mươi dặm mới là đi được một nửa.
    • Giải thích: Những giai đoạn cuối của một công việc thường là khó khăn nhất, đòi hỏi sự kiên trì cao độ.
  89. 言必信,行必果。

    • Pinyin: Yán bì xìn, xíng bì guǒ.
    • Nghĩa: Lời nói ắt phải giữ lời, hành động ắt phải có kết quả.
    • Giải thích: Nhấn mạnh sự uy tín, lời nói đi đôi với hành động.
  90. 人生得意须尽欢。

    • Pinyin: Rén shēng dé yì xū jìn huān.
    • Nghĩa: Đời người đắc ý cần tận hưởng niềm vui.
    • Giải thích: (Đã xuất hiện ở trên, lặp lại để nhấn mạnh) Khuyên con người nên biết tận hưởng những khoảnh khắc hạnh phúc trong cuộc sống.
Xem thêm  Những Câu Nói Hy Vọng Bằng Tiếng Anh Hay Nhất Giúp Vững Bước Niềm Tin

Kết luận

Qua bộ sưu tập những câu nói tiếng Trung hay này, chúng ta có thể thấy sự phong phú và sâu sắc của ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc. Mỗi câu nói không chỉ là một thông điệp mà còn là một cánh cửa mở ra thế giới tư tưởng và triết lý phong phú. Dù là để học hỏi, chiêm nghiệm hay chia sẻ, những trích dẫn này chắc chắn sẽ là nguồn tài liệu quý giá, giúp bạn làm phong phú thêm đời sống tinh thần và vốn từ vựng của mình, đồng thời mang đến cái nhìn đa chiều về con người và vũ trụ.

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ truongnguyenbinhkhiem.edu.vn với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: hotro@truongnguyenbinhkhiem.edu.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *