Nội dung bài viết
Benjamin Franklin, một trong những người Cha Lập Quốc vĩ đại của Hoa Kỳ, không chỉ nổi tiếng với những đóng góp to lớn trong lĩnh vực khoa học, chính trị mà còn để lại một di sản đồ sộ về tư tưởng và triết lý sống. Những benjamin franklin câu nói của ông đến nay vẫn còn nguyên giá trị, là kim chỉ nam cho nhiều thế hệ trong việc định hình nhân cách, quản lý tài chính và đạt được thành công. Từ những lời khuyên thực tế về tiết kiệm thời gian, tiền bạc cho đến những chiêm nghiệm sâu sắc về đạo đức và tự do, Franklin đã chạm đến nhiều khía cạnh cốt lõi của cuộc sống con người. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích những câu nói nổi bật của ông, giải mã tầm ảnh hưởng của chúng và cách áp dụng những bài học vượt thời gian này vào cuộc sống hiện đại.

Tại Sao Benjamin Franklin Câu Nói Vẫn Vẹn Nguyên Giá Trị Trong Thời Hiện Đại?

Benjamin Franklin là một nhân vật độc đáo, kết hợp giữa nhà khoa học, nhà phát minh, nhà ngoại giao, nhà văn và triết gia. Ông sống trong một thời đại của những biến động lớn, khi mà các nguyên tắc về tự do, dân chủ và chủ nghĩa tư bản đang dần hình thành. Những benjamin franklin câu nói của ông không chỉ phản ánh trí tuệ uyên bác mà còn là kết quả của kinh nghiệm sống phong phú, sự quan sát tỉ mỉ và khả năng tổng hợp tuyệt vời. Ông tin vào sự tự lực cánh sinh, vào giá trị của lao động chăm chỉ, tiết kiệm, và theo đuổi tri thức không ngừng.
Ý định tìm kiếm của người dùng khi gõ “benjamin franklin câu nói” thường là để tìm kiếm nguồn cảm hứng, bài học cuộc sống, hoặc đơn giản là muốn khám phá trí tuệ của một trong những nhân vật lịch sử lỗi lạc nhất. Những câu nói của ông thường ngắn gọn, súc tích nhưng chứa đựng hàm ý sâu sắc, dễ hiểu và dễ áp dụng. Chúng không phải là những lý thuyết xa vời mà là những lời khuyên thiết thực, có thể định hình hành vi và tư duy của con người. Dù thế giới đã thay đổi rất nhiều, những chân lý về bản chất con người, về giá trị của thời gian, tiền bạc, đạo đức và sự chăm chỉ vẫn không hề lỗi thời. Đó là lý do vì sao những thông điệp của Franklin vẫn tiếp tục được tìm đọc và trích dẫn rộng rãi, mang lại nguồn động lực và bài học quý giá cho bất kỳ ai đang tìm kiếm con đường phát triển bản thân và đạt được một cuộc sống ý nghĩa.
Kho Tàng Trí Tuệ Từ Benjamin Franklin Câu Nói

Benjamin Franklin để lại một di sản vĩ đại không chỉ qua các công trình khoa học hay vai trò chính trị, mà còn qua những câu nói thấm thía về cuộc đời. Các câu nói của ông thường tập trung vào những giá trị cốt lõi như thời gian, tiền bạc, lao động, đạo đức và trí tuệ. Dưới đây là những phân tích sâu sắc về từng khía cạnh mà ông đã đề cập.
Triết Lý Về Thời Gian: Vàng Bạc Giá Trị Hơn Cả
Franklin nổi tiếng với việc coi thời gian là một tài sản quý giá nhất, thậm chí còn hơn cả tiền bạc. Ông đã đưa ra nhiều lời khuyên sâu sắc về cách sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả.
“Time is Money.” (Thời gian là tiền bạc.)
Đây có lẽ là một trong những câu nói nổi tiếng nhất của Franklin, và nó vẫn còn đúng đắn cho đến ngày nay. Ông muốn nhấn mạnh rằng mỗi khoảnh khắc trôi qua đều có giá trị kinh tế tiềm ẩn. Nếu một người sử dụng thời gian của mình để làm việc, để học hỏi, hay để phát triển bản thân, họ sẽ tạo ra giá trị, mà cuối cùng có thể quy đổi ra tiền bạc hoặc sự giàu có về tri thức, kỹ năng. Ngược lại, lãng phí thời gian cũng đồng nghĩa với việc lãng phí cơ hội để kiếm tiền hoặc đạt được những mục tiêu quan trọng.
“Lost time is never found again.” (Thời gian đã mất sẽ không bao giờ tìm lại được.)
Câu nói này là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về tính hữu hạn của thời gian. Không giống như tiền bạc có thể kiếm lại được sau khi mất đi, thời gian một khi đã trôi qua thì sẽ không thể quay ngược lại. Điều này thúc giục chúng ta phải tận dụng tối đa mỗi phút giây, tránh trì hoãn và không để lỡ những cơ hội vàng. Nó khuyến khích chúng ta sống có mục đích và trân trọng từng khoảnh khắc.
“Dost thou love life? Then do not squander time, for that’s the stuff life is made of.” (Bạn có yêu cuộc sống không? Vậy thì đừng lãng phí thời gian, vì đó là chất liệu tạo nên cuộc sống.)
Franklin đặt ra một câu hỏi đầy tính triết lý, liên kết trực tiếp tình yêu cuộc sống với cách chúng ta quản lý thời gian. Cuộc đời của mỗi người được dệt nên từ những khoảnh khắc, những giờ, những ngày. Nếu chúng ta lãng phí thời gian, chúng ta đang gián tiếp lãng phí chính cuộc đời mình. Câu nói này khích lệ một cuộc sống chủ động, có ý thức, nơi mỗi hành động đều được định hướng để mang lại giá trị và ý nghĩa cho bản thân và cộng đồng.
“Employ thy time well, if thou meanest to gain leisure.” (Hãy sử dụng thời gian của bạn thật tốt, nếu bạn muốn có được thời gian rảnh rỗi.)
Điều này nghe có vẻ nghịch lý, nhưng Franklin muốn truyền tải rằng để có được thời gian thư giãn thực sự, chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ và hiệu quả trong những khoảng thời gian được định sẵn. Bằng cách quản lý công việc một cách thông minh, chúng ta có thể hoàn thành nhiệm vụ và tạo ra khoảng trống cho những hoạt động giải trí mà không cảm thấy tội lỗi hay bị áp lực. Đó là một lời khuyên về sự cân bằng và lập kế hoạch.
“Never leave that till tomorrow which you can do today.” (Đừng bao giờ để đến ngày mai những gì bạn có thể làm hôm nay.)
Đây là lời khuyên chống lại sự trì hoãn, một thói quen có thể cản trở mọi mục tiêu và ước mơ. Franklin hiểu rằng sự trì hoãn không chỉ làm lãng phí thời gian mà còn tạo ra gánh nặng tâm lý và làm giảm hiệu quả công việc. Hoàn thành nhiệm vụ ngay lập tức sẽ giải phóng tâm trí, giảm bớt căng thẳng và tạo đà cho những công việc tiếp theo.
“He that riseth late, must trot all day, and shall scarce overtake his business at night.” (Người dậy muộn phải chạy cả ngày, và khó lòng hoàn thành công việc vào ban đêm.)
Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bắt đầu ngày mới sớm và chủ động. Những người dậy sớm có lợi thế về thời gian, có thể sắp xếp công việc một cách có hệ thống hơn, trong khi những người dậy muộn sẽ phải vội vã, chạy đua với thời gian và thường xuyên cảm thấy bị áp lực, khó hoàn thành mọi việc đúng hạn. Nó khuyến khích thói quen sinh hoạt lành mạnh và có kỷ luật.
“Early to bed and early to rise, makes a man healthy, wealthy, and wise.” (Ngủ sớm và dậy sớm giúp con người khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan.)
Một trong những câu nói kinh điển nhất của Franklin, tóm gọn lợi ích của một lối sống có kỷ luật. “Khỏe mạnh” ám chỉ lợi ích về thể chất và tinh thần từ giấc ngủ đủ và khởi đầu ngày mới tràn đầy năng lượng. “Giàu có” có thể liên quan đến việc tận dụng thời gian hiệu quả để làm việc và kiếm tiền. “Khôn ngoan” đến từ việc có thêm thời gian để học hỏi, suy ngẫm và phát triển tư duy. Đây là một công thức đơn giản nhưng mạnh mẽ cho một cuộc sống thành công và viên mãn.
“Industry need not wish, and he that lives upon hopes will die fasting.” (Người siêng năng không cần ước, và người sống bằng hy vọng sẽ chết trong đói khổ.)
Franklin đặt nặng giá trị của hành động và nỗ lực thực tế hơn là những mong ước suông hay hy vọng viển vông. Ông muốn truyền tải rằng thành công không đến từ việc ngồi chờ đợi mà đến từ sự làm việc chăm chỉ và không ngừng nghỉ. Những người chỉ biết hy vọng mà không hành động sẽ không bao giờ đạt được mục tiêu của mình.
“Sloth makes all things difficult, but industry all easy.” (Lười biếng làm mọi việc trở nên khó khăn, nhưng siêng năng làm mọi việc trở nên dễ dàng.)
Sự lười biếng thường dẫn đến việc trì hoãn, khiến các nhiệm vụ tích tụ và trở nên quá sức. Ngược lại, sự siêng năng và chủ động giải quyết vấn đề từng chút một sẽ làm cho mọi việc trở nên nhẹ nhàng và dễ quản lý hơn. Đây là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của thái độ làm việc tích cực.
Tài Chính Và Tiết Kiệm: Nền Tảng Của Thịnh Vượng
Franklin không chỉ là một chính trị gia mà còn là một doanh nhân thành đạt, và ông đã chia sẻ nhiều lời khuyên quý giá về quản lý tài chính và tầm quan trọng của sự tiết kiệm.
“A penny saved is a penny earned.” (Một xu tiết kiệm là một xu kiếm được.)
Đây là một trong những câu nói nổi tiếng nhất của Franklin về tài chính. Ông muốn nhấn mạnh rằng việc tiết kiệm tiền cũng có giá trị tương đương với việc kiếm tiền. Bằng cách giảm thiểu chi tiêu không cần thiết và cẩn trọng với từng đồng xu nhỏ, chúng ta đang gián tiếp tăng cường sự giàu có của mình. Đây là nền tảng của quản lý tài chính cá nhân bền vững.
“Beware of little expenses; a small leak will sink a great ship.” (Hãy cẩn thận với những khoản chi tiêu nhỏ; một lỗ rò nhỏ sẽ làm đắm một con tàu lớn.)
Câu nói này cảnh báo về nguy cơ của những khoản chi tiêu nhỏ nhặt, tưởng chừng vô hại nhưng khi tích lũy lại có thể gây ra thiệt hại lớn cho tài chính. Giống như một con tàu lớn có thể bị đắm vì một lỗ rò nhỏ không được chú ý, tài chính của một người cũng có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi những thói quen chi tiêu lãng phí, dù chỉ là những khoản nhỏ hàng ngày.
“If you would be wealthy, think of saving as well as getting.” (Nếu bạn muốn giàu có, hãy nghĩ đến việc tiết kiệm cũng như kiếm tiền.)
Franklin chỉ ra rằng kiếm tiền chỉ là một nửa của công thức làm giàu. Nửa còn lại, quan trọng không kém, là khả năng quản lý và tiết kiệm số tiền kiếm được. Một người có thể kiếm được rất nhiều tiền nhưng nếu không biết tiết kiệm và đầu tư hợp lý, họ sẽ không bao giờ thực sự giàu có.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Câu nói này thể hiện sự ưu tiên tuyệt đối của Franklin đối với việc tránh xa nợ nần. Ông coi nợ là một gánh nặng lớn, có thể tước đi sự tự do và thanh thản của một người. Ông thà chịu đựng sự thiếu thốn tạm thời còn hơn là phải chịu đựng áp lực và lo lắng từ những khoản nợ.
“The way to wealth is as short as the way to market.” (Con đường đến giàu có cũng ngắn như con đường ra chợ.)
Câu nói này không có nghĩa là làm giàu dễ dàng, mà ám chỉ rằng con đường đó rất rõ ràng và đơn giản: thông qua lao động chăm chỉ, tiết kiệm và quản lý tài chính khôn ngoan. Giống như việc biết đường ra chợ không có gì phức tạp, con đường để đạt được sự thịnh vượng cũng tuân theo những nguyên tắc cơ bản mà bất kỳ ai cũng có thể áp dụng.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Franklin đề cao giá trị của việc có một kỹ năng hoặc một nghề nghiệp vững chắc. Ông coi đó là một tài sản thực sự, mang lại sự độc lập về tài chính và đảm bảo cuộc sống. Một nghề nghiệp không chỉ cung cấp thu nhập mà còn mang lại danh dự và vị thế trong xã hội.
Đạo Đức Và Nhân Cách: Nền Tảng Của Mọi Thành Công
Bên cạnh tiền bạc và thời gian, Franklin cũng rất chú trọng đến việc xây dựng đạo đức và nhân cách. Ông tin rằng những phẩm chất tốt đẹp là yếu tố quan trọng để đạt được hạnh phúc và sự kính trọng.
“Honesty is the best policy.” (Trung thực là chính sách tốt nhất.)
Đây là một câu nói phổ biến và đúng đắn. Franklin tin rằng sự trung thực không chỉ là một phẩm chất đạo đức mà còn là một chiến lược sống thông minh. Một người trung thực sẽ xây dựng được lòng tin và uy tín, những tài sản vô giá trong cả cuộc sống cá nhân và công việc. Sự dối trá có thể mang lại lợi ích nhất thời nhưng sẽ hủy hoại danh tiếng và các mối quan hệ về lâu dài.
“Three may keep a secret, if two of them are dead.” (Ba người có thể giữ một bí mật, nếu hai người trong số họ đã chết.)
Đây là một câu nói hóm hỉnh nhưng chứa đựng một bài học sâu sắc về sự cẩn trọng khi chia sẻ bí mật. Franklin muốn nhấn mạnh rằng việc giữ kín thông tin nhạy cảm là cực kỳ khó khăn, đặc biệt khi có nhiều người biết. Nó là một lời nhắc nhở về sự khôn ngoan trong giao tiếp và bảo vệ quyền riêng tư.
“The best way to see faith is to shut your eyes and believe.” (Cách tốt nhất để thấy niềm tin là nhắm mắt lại và tin tưởng.)
Câu nói này đề cập đến bản chất của niềm tin – không phải là một điều có thể nhìn thấy hay chứng minh bằng lý trí, mà là một sự chấp nhận và tin tưởng vào điều gì đó vượt ngoài khả năng hiểu biết thông thường. Nó gợi ý rằng đôi khi chúng ta cần đặt niềm tin vào điều gì đó mà không cần bằng chứng cụ thể.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Franklin là người ủng hộ mạnh mẽ việc tự hoàn thiện bản thân không ngừng. Ông tin rằng cuộc sống là một quá trình học hỏi và phát triển liên tục. Nếu một người không nỗ lực để cải thiện bản thân, không tìm cách đạt được những mục tiêu mới, thì khái niệm về thành công hay thành tựu sẽ trở nên vô nghĩa. Đây là động lực để không ngừng học hỏi và vượt qua giới hạn của bản thân.
“Love your enemies, for they tell you your faults.” (Yêu kẻ thù của bạn, vì họ nói cho bạn biết lỗi lầm của mình.)
Lời khuyên này mang một ý nghĩa sâu sắc về sự tự phản tỉnh. Franklin gợi ý rằng những người không ưa chúng ta hoặc những người chỉ trích chúng ta có thể vô tình trở thành những người thầy tốt nhất, bởi họ chỉ ra những khuyết điểm mà bản thân chúng ta có thể không nhận ra. Thay vì oán ghét, chúng ta nên sử dụng những lời chỉ trích đó như cơ hội để cải thiện.
“Justice will not be served until those who are unaffected are as outraged as those who are.” (Công lý sẽ không được thực thi cho đến khi những người không bị ảnh hưởng cũng phẫn nộ như những người bị ảnh hưởng.)
Câu nói này phản ánh tinh thần đấu tranh cho công bằng xã hội của Franklin. Ông chỉ ra rằng công lý thực sự chỉ có thể đạt được khi toàn bộ cộng đồng, kể cả những người không trực tiếp chịu đựng bất công, cũng đứng lên chống lại nó. Nó kêu gọi sự đồng cảm và tinh thần trách nhiệm tập thể trong việc bảo vệ quyền lợi và công bằng cho tất cả mọi người.
“Be at war with your vices, at peace with your neighbors, and let every new year find you a better man.” (Hãy chiến đấu với những thói xấu của bạn, sống hòa bình với hàng xóm, và để mỗi năm mới tìm thấy bạn là một người tốt hơn.)
Đây là một triết lý sống toàn diện, bao gồm cả việc tự hoàn thiện bản thân và duy trì mối quan hệ xã hội tốt đẹp. Franklin khuyến khích một cuộc chiến đấu nội tâm không ngừng nghỉ để loại bỏ những thói hư tật xấu, đồng thời thúc đẩy một môi trường sống hòa thuận với những người xung quanh. Mục tiêu cuối cùng là trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình qua từng năm tháng.
Tự Do Và Chính Trị: Tinh Thần Độc Lập
Là một trong những người kiến tạo nên Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, Franklin có những câu nói bất hủ về tự do, quyền lợi và trách nhiệm của công dân.
“Those who would give up essential Liberty, to purchase a little temporary Safety, deserve neither Liberty nor Safety.” (Những người sẵn sàng từ bỏ Tự do thiết yếu để đổi lấy chút An toàn tạm thời thì không xứng đáng có cả Tự do lẫn An toàn.)
Đây là một trong những câu nói mạnh mẽ và được trích dẫn nhiều nhất của Franklin, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về quyền tự do cá nhân và an ninh quốc gia. Ông cảnh báo rằng việc đánh đổi tự do để có được an toàn tạm thời là một sự mặc cả ngu xuẩn, vì cuối cùng chúng ta sẽ mất cả hai. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các quyền tự do cơ bản, ngay cả khi đối mặt với những thách thức về an ninh.
“Where liberty dwells, there is my country.” (Nơi nào tự do ngự trị, nơi đó là quê hương của tôi.)
Câu nói này thể hiện tinh thần yêu tự do mạnh mẽ của Franklin, vượt qua mọi giới hạn địa lý hay quốc gia. Ông coi tự do là giá trị tối cao, là yếu tố định nghĩa một quê hương đích thực. Điều này phản ánh tư tưởng của một người đã đấu tranh không ngừng để giành độc lập và xây dựng một quốc gia dựa trên các nguyên tắc tự do.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Là một người ủng hộ mạnh mẽ nền kinh tế thị trường và thương mại tự do, Franklin tin rằng việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia mang lại lợi ích chung, thúc đẩy sự thịnh vượng và hòa bình. Ông bác bỏ quan điểm cho rằng thương mại là một nguyên nhân gây suy yếu quốc gia.
“Democracy is two wolves and a lamb voting on what to have for lunch. Liberty is a well-armed lamb contesting the vote.” (Dân chủ là hai con sói và một con cừu bỏ phiếu xem nên ăn gì cho bữa trưa. Tự do là một con cừu được vũ trang tốt để phản đối cuộc bỏ phiếu đó.)
Câu nói này của Franklin là một sự phản ánh sâu sắc về sự khác biệt giữa dân chủ thuần túy (quyền lực đa số) và tự do (quyền của cá nhân/thiểu số). Ông cảnh báo rằng trong một nền dân chủ không có giới hạn, quyền lợi của thiểu số có thể dễ dàng bị lấn át bởi ý chí của đa số. Tự do, trong quan điểm của ông, là sự bảo vệ các quyền bất khả xâm phạm của cá nhân, ngay cả khi nó đi ngược lại với ý muốn của số đông. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiến pháp bảo vệ các quyền cơ bản và cá nhân có khả năng tự bảo vệ mình.
“It is the first responsibility of every citizen to question authority.” (Trách nhiệm đầu tiên của mỗi công dân là đặt câu hỏi cho chính quyền.)
Franklin khuyến khích tinh thần phê phán và cảnh giác đối với quyền lực. Ông tin rằng một xã hội tự do và dân chủ đòi hỏi công dân phải chủ động tham gia, không mù quáng chấp nhận mọi quyết định của chính quyền. Việc đặt câu hỏi là bước đầu tiên để đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực.
Kiến Thức Và Giáo Dục: Đầu Tư Tốt Nhất
Là một nhà khoa học và người sáng lập nhiều thư viện, Franklin luôn coi trọng giáo dục và việc tích lũy kiến thức.
“An investment in knowledge pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức mang lại lãi suất tốt nhất.)
Franklin coi việc học hỏi và tích lũy kiến thức là khoản đầu tư sinh lời nhất mà một người có thể thực hiện. Không giống như các khoản đầu tư vật chất có thể mất giá, kiến thức sẽ ở lại với chúng ta mãi mãi, mở ra những cơ hội mới, nâng cao khả năng kiếm tiền và làm phong phú thêm cuộc sống. Đây là một lời khuyên thiết thực cho mọi lứa tuổi và mọi hoàn cảnh.
“Genius without education is like silver in the mine.” (Thiên tài không có giáo dục giống như bạc trong mỏ.)
Câu nói này khẳng định rằng tài năng bẩm sinh, dù lớn đến đâu, cũng cần được mài giũa và phát triển thông qua giáo dục. Một người có tiềm năng lớn nhưng không được đào tạo sẽ không thể phát huy hết khả năng của mình, giống như bạc quý vẫn nằm sâu trong lòng đất mà không được khai thác và chế tác. Giáo dục là chìa khóa để biến tiềm năng thành hiện thực.
“By failing to prepare, you are preparing to fail.” (Nếu bạn thất bại trong việc chuẩn bị, bạn đang chuẩn bị cho sự thất bại.)
Franklin nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng. Ông cho rằng thành công không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của sự chuẩn bị chu đáo. Bất kỳ sự thiếu sót nào trong khâu chuẩn bị đều sẽ dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Đây là một nguyên tắc cơ bản cho mọi dự án, mọi mục tiêu trong cuộc sống.
“Tell me and I forget. Teach me and I remember. Involve me and I learn.” (Nói cho tôi và tôi quên. Dạy cho tôi và tôi nhớ. Cho tôi tham gia và tôi học được.)
Câu nói này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của Franklin về các phương pháp học tập hiệu quả. Ông cho rằng việc nghe thụ động không giúp ghi nhớ lâu, việc được chỉ dẫn có thể giúp nhớ, nhưng chỉ khi trực tiếp tham gia và trải nghiệm thì kiến thức mới thực sự được tiếp thu và trở thành của mình. Đây là một lời khuyên về phương pháp sư phạm và tự học.
“Energy and persistence conquer all things.” (Năng lượng và sự kiên trì chinh phục mọi thứ.)
Franklin tin vào sức mạnh của ý chí và sự bền bỉ. Ông cho rằng với đủ năng lượng (sự nhiệt huyết, sức lực) và sự kiên trì không bỏ cuộc, con người có thể vượt qua mọi khó khăn và đạt được bất kỳ mục tiêu nào. Đây là một thông điệp mạnh mẽ về sự quyết tâm và khả năng vượt chướng ngại vật.
“Well done is better than well said.” (Làm tốt hơn nói hay.)
Câu nói này đề cao giá trị của hành động thực tế hơn là lời nói suông. Franklin tin rằng kết quả cuối cùng mới là điều quan trọng, và một công việc được hoàn thành xuất sắc sẽ có giá trị hơn rất nhiều so với những lời hứa hẹn hay những kế hoạch không được thực hiện. Nó khuyến khích sự tập trung vào hiệu suất và chất lượng công việc.
Những Chiêm Nghiệm Khác Từ Benjamin Franklin Câu Nói
Ngoài những lĩnh vực trên, Franklin còn có nhiều câu nói khác thể hiện sự sắc sảo, hóm hỉnh và kinh nghiệm sống phong phú của mình.
“In this world nothing can be said to be certain, except death and taxes.” (Trên đời này không có gì chắc chắn cả, trừ cái chết và thuế má.)
Đây là một câu nói mang tính châm biếm nhưng vô cùng thực tế, phản ánh sự chắc chắn không thể tránh khỏi của hai điều này trong cuộc sống con người. Franklin sử dụng sự hài hước để nói về những khía cạnh không thể thay đổi của thực tại.
“Guests, like fish, begin to smell after three days.” (Khách, giống như cá, bắt đầu bốc mùi sau ba ngày.)
Một câu nói hóm hỉnh khác, mang tính thực tế về việc khách nên lưu lại trong nhà chủ bao lâu. Nó ngụ ý rằng việc lưu trú quá lâu có thể gây phiền toái và làm giảm sự chào đón ban đầu, khuyến khích sự tự chủ và ý thức của khách.
“A true friend is the best possession.” (Một người bạn thật sự là tài sản quý giá nhất.)
Trong số rất nhiều lời khuyên về vật chất, Franklin vẫn nhận ra giá trị vô song của tình bạn chân thành. Một người bạn tốt không chỉ là chỗ dựa tinh thần mà còn là nguồn động viên, chia sẻ trong cuộc sống.
“It takes many good deeds to build a good reputation, and only one bad one to lose it.” (Cần nhiều việc tốt để xây dựng danh tiếng tốt, và chỉ một việc xấu để mất nó.)
Câu nói này cảnh báo về sự mong manh của danh tiếng và uy tín. Franklin hiểu rằng việc xây dựng một hình ảnh tốt đẹp đòi hỏi sự nỗ lực và nhất quán trong thời gian dài, nhưng chỉ một sai lầm nhỏ, một hành động thiếu suy nghĩ cũng có thể phá hủy tất cả.
“Wish not so much to live long as to live well.” (Đừng mong sống lâu nhiều bằng mong sống tốt.)
Franklin đặt chất lượng cuộc sống lên trên số lượng năm sống. Ông cho rằng một cuộc đời được sống trọn vẹn, có ý nghĩa và mang lại giá trị còn quan trọng hơn một cuộc đời dài nhưng tẻ nhạt hoặc vô ích. Đây là một lời nhắc nhở về việc tập trung vào giá trị thực sự của cuộc sống.
“A good conscience is a continual Christmas.” (Một lương tâm tốt là một Giáng sinh liên tục.)
Câu nói này so sánh cảm giác thanh thản, vui vẻ từ việc có một lương tâm trong sạch với niềm hạnh phúc của ngày lễ Giáng sinh. Franklin muốn truyền tải rằng sự bình yên trong tâm hồn, đến từ việc sống đúng đắn và không làm điều gì sai trái, là một món quà vô giá, mang lại niềm vui thường xuyên.
“Content makes poor men rich; discontent makes rich men poor.” (Sự mãn nguyện làm người nghèo trở nên giàu có; sự bất mãn làm người giàu trở nên nghèo khó.)
Franklin nói về tầm quan trọng của thái độ sống. Ông cho rằng sự hài lòng với những gì mình có, thay vì luôn chạy theo những thứ không ngừng, có thể mang lại cảm giác giàu có cho dù người đó có ít của cải vật chất. Ngược lại, những người giàu có nhưng luôn bất mãn và không bao giờ đủ sẽ cảm thấy nghèo khổ về mặt tinh thần.
“Necessity never made a good bargain.” (Sự cần thiết không bao giờ tạo nên một cuộc mua bán tốt.)
Câu nói này cảnh báo về việc đưa ra quyết định khi ở trong tình thế cấp bách hoặc tuyệt vọng. Khi chúng ta bị đẩy vào tình thế “cần thiết”, chúng ta thường không có lựa chọn tốt nhất và dễ dàng chấp nhận những điều khoản bất lợi. Franklin khuyên nên hành động một cách chủ động và có kế hoạch để tránh rơi vào những tình huống như vậy.
“He that would live in peace and at ease, must not speak all he knows, nor all he sees.” (Người muốn sống yên ổn và thoải mái, không nên nói tất cả những gì mình biết, cũng không nên nói tất cả những gì mình thấy.)
Franklin đưa ra lời khuyên về sự khôn ngoan trong giao tiếp và duy trì các mối quan hệ xã hội. Việc giữ lại một số thông tin, hoặc không bày tỏ mọi suy nghĩ, có thể giúp tránh được những xung đột không cần thiết và duy trì sự hòa thuận trong cuộc sống.
“To err is human, to repent divine, to persist devilish.” (Sai lầm là con người, ăn năn là thần thánh, ngoan cố là ma quỷ.)
Câu nói này là một lời nhắc nhở về chuỗi hành vi của con người khi đối mặt với lỗi lầm. Sai lầm là điều không thể tránh khỏi, sự ăn năn thể hiện phẩm chất cao quý của con người, nhưng việc ngoan cố không chịu sửa chữa lỗi lầm thì là một thái độ đáng trách.
“Haste makes waste.” (Vội vàng thì hỏng việc.)
Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn trọng và tỉ mỉ. Khi chúng ta làm việc trong vội vã, thường dễ mắc phải sai lầm, dẫn đến việc phải làm lại từ đầu hoặc gây ra những hậu quả không mong muốn. Tốc độ phải đi đôi với chất lượng.
“Experience keeps a dear school, but fools will learn in no other.” (Kinh nghiệm là một trường học đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học ở nơi nào khác.)
Franklin thừa nhận rằng học hỏi từ kinh nghiệm của bản thân thường phải trả giá bằng sai lầm hoặc tổn thất. Tuy nhiên, ông cũng ngụ ý rằng đối với một số người, kinh nghiệm đau thương là cách duy nhất để họ nhận ra và sửa chữa lỗi lầm. Người khôn ngoan học từ sai lầm của người khác, nhưng kẻ ngốc thì phải tự mình trải nghiệm.
“Eat to please thyself, but dress to please others.” (Ăn để làm hài lòng bản thân, nhưng ăn mặc để làm hài lòng người khác.)
Một lời khuyên thực tế về hành vi xã hội. Franklin cho rằng trong việc ăn uống, chúng ta nên tuân theo sở thích cá nhân, nhưng trong việc ăn mặc, chúng ta nên chú ý đến việc tạo ấn tượng tốt và phù hợp với quy tắc xã hội để được người khác tôn trọng và đánh giá cao.
“He that is of the opinion money will do everything, may well be suspected of doing everything for money.” (Người cho rằng tiền bạc có thể làm được mọi thứ, có thể bị nghi ngờ là làm mọi thứ vì tiền.)
Franklin cảnh báo về một cái nhìn tiêu cực và thiển cận về tiền bạc. Người quá coi trọng tiền bạc có thể đánh mất các giá trị đạo đức khác và dễ dàng bị cám dỗ làm những điều sai trái vì lợi ích tài chính.
“The strictest economy is the best profit.” (Tiết kiệm nghiêm ngặt là lợi nhuận tốt nhất.)
Đây là một lời nhắc nhở khác về tầm quan trọng của việc tiết kiệm. Franklin cho rằng việc quản lý chi tiêu một cách chặt chẽ và cắt giảm những khoản không cần thiết có thể mang lại lợi ích tài chính lớn hơn cả việc tìm kiếm những cơ hội kiếm tiền mới.
“Search others for their virtues, thy self for thy vices.” (Hãy tìm kiếm đức tính tốt ở người khác, và tìm kiếm thói xấu ở bản thân mình.)
Lời khuyên này khuyến khích sự tự phản tỉnh và thái độ tích cực trong việc đánh giá người khác. Franklin cho rằng chúng ta nên học hỏi những điều tốt từ người khác và tập trung vào việc cải thiện những khuyết điểm của chính mình, thay vì chỉ trích hay ghen tị.
“By diligence and patience, the mouse ate through the cable.” (Nhờ sự siêng năng và kiên nhẫn, con chuột đã gặm đứt sợi cáp.)
Một câu tục ngữ ẩn dụ nhấn mạnh sức mạnh của sự kiên trì và bền bỉ, ngay cả khi đối mặt với những nhiệm vụ tưởng chừng bất khả thi. Những nỗ lực nhỏ bé, liên tục có thể dẫn đến những thành quả lớn lao.
“Keep your eyes wide open before marriage, half shut afterwards.” (Hãy mở to mắt trước hôn nhân, và nhắm một nửa sau đó.)
Đây là lời khuyên hóm hỉnh và thực tế về tình yêu và hôn nhân. Franklin muốn nói rằng chúng ta nên cẩn trọng, tìm hiểu kỹ lưỡng về đối phương trước khi kết hôn, nhưng sau khi đã kết hôn, nên học cách bỏ qua những khuyết điểm nhỏ nhặt của nhau để duy trì hạnh phúc gia đình.
“Fish and visitors smell in three days.” (Cá và khách bắt đầu có mùi sau ba ngày.)
Cũng tương tự câu trên, đây là một lời nhắc nhở hài hước nhưng sâu sắc về tầm quan trọng của việc tôn trọng không gian và thời gian của người khác, đặc biệt khi là khách trong nhà họ.
“Be slow in choosing a friend, slower in changing.” (Chậm rãi khi chọn bạn, chậm rãi hơn khi thay đổi.)
Franklin nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng những mối quan hệ bạn bè chất lượng. Ông khuyên nên dành thời gian để tìm hiểu và lựa chọn những người bạn chân thành, và một khi đã có, hãy trân trọng và giữ gìn tình bạn đó.
“If a man empties his purse into his head, no man can take it from him.” (Nếu một người đổ đầy ví tiền của mình vào đầu óóc, không ai có thể lấy nó đi khỏi anh ta.)
Câu nói này một lần nữa khẳng định giá trị của tri thức và giáo dục. Tiền bạc và tài sản vật chất có thể bị mất đi, nhưng kiến thức và trí tuệ một khi đã được tích lũy thì sẽ mãi mãi là của riêng mình, không ai có thể cướp đi được.
“Little strokes fell great oaks.” (Những nhát rìu nhỏ làm đổ những cây sồi lớn.)
Tương tự câu chuyện con chuột gặm cáp, câu này truyền tải thông điệp về sức mạnh của những nỗ lực nhỏ bé, tích lũy. Ngay cả những mục tiêu lớn lao cũng có thể đạt được bằng cách kiên trì thực hiện từng bước nhỏ một cách đều đặn.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Franklin tin rằng hành động có sức thuyết phục hơn lời nói. Thay vì chỉ giảng giải hay khuyên răn, việc sống một cuộc đời mẫu mực, thể hiện bằng hành động cụ thể sẽ có ảnh hưởng mạnh mẽ và tích cực hơn đến người khác.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Sự kiên nhẫn là một đức tính quan trọng để đạt được thành công. Franklin cho rằng những người có khả năng chờ đợi, không nản lòng trước khó khăn và tiếp tục nỗ lực sẽ cuối cùng đạt được mục tiêu của mình.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Franklin khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa tự do tư tưởng, tự do ngôn luận với sự phát triển trí tuệ và tự do xã hội. Ông tin rằng để một xã hội tiến bộ và người dân được tự do, cần phải có không gian cho mọi ý kiến được bày tỏ và được suy nghĩ một cách độc lập.
“The Constitution only guarantees the American people the right to pursue happiness. You have to catch it yourself.” (Hiến pháp chỉ đảm bảo quyền mưu cầu hạnh phúc cho người dân Mỹ. Bạn phải tự mình nắm bắt nó.)
Một cái nhìn thực tế về tự do và trách nhiệm cá nhân. Hiến pháp tạo ra khung pháp lý cho phép mỗi người theo đuổi ước mơ, nhưng việc đạt được hạnh phúc là một quá trình tự thân vận động và nỗ lực của mỗi cá nhân.
“He that falls in love with himself will have no rivals.” (Người yêu bản thân mình sẽ không có đối thủ.)
Một câu nói hóm hỉnh về tình yêu bản thân, cho thấy sự tự mãn quá mức có thể khiến một người trở nên cô độc, không được người khác yêu mến hoặc kính trọng.
“By the way, I am not a great orator; but I am as good as any of you.” (Nhân tiện, tôi không phải là một diễn giả vĩ đại; nhưng tôi cũng giỏi như bất kỳ ai trong số các bạn.)
Một câu nói thể hiện sự khiêm tốn giả tạo và sự tự tin ngầm của Franklin. Ông thừa nhận điểm yếu nhưng cũng khẳng định giá trị và khả năng của bản thân.
“Keep your business, and your eyes, open. You will get rich, or be able to catch rogues.” (Hãy giữ công việc của bạn, và đôi mắt của bạn, mở rộng. Bạn sẽ giàu có, hoặc có thể bắt được những kẻ lừa đảo.)
Lời khuyên thực tế về sự cảnh giác trong kinh doanh và cuộc sống. Franklin khuyến khích sự chủ động quan sát, tìm hiểu để nắm bắt cơ hội và tránh bị lừa gạt.
“The cat in gloves catches no mice.” (Mèo đeo găng không bắt được chuột.)
Một câu tục ngữ cổ điển, ý nói rằng muốn đạt được mục tiêu, chúng ta phải sẵn sàng đối mặt với khó khăn, chấp nhận rủi ro và không ngại dơ bẩn hay mệt nhọc. Không thể có thành công nếu luôn giữ mình trong vùng an toàn.
“The more you read, the more things you will know. The more that you learn, the more places you’ll go.” (Bạn càng đọc nhiều, bạn càng biết nhiều điều. Bạn càng học nhiều, bạn càng đi được nhiều nơi.)
Câu nói này nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa việc đọc sách, học hỏi với sự mở rộng kiến thức và cơ hội trong cuộc sống. Giáo dục là chìa khóa để khám phá thế giới và đạt được thành công.
“What is serving God? ‘Tis doing good to man.” (Phục vụ Chúa là gì? Đó là làm điều tốt cho con người.)
Franklin định nghĩa lại ý nghĩa của việc “phục vụ Chúa” bằng cách liên kết nó với hành động cụ thể là làm điều tốt cho đồng loại. Ông đề cao giá trị của lòng nhân ái và hành động thiết thực hơn là những nghi lễ tôn giáo suông.
“Beware of little expenses; a small leak will sink a great ship.” (Hãy cẩn thận với những khoản chi tiêu nhỏ; một lỗ rò nhỏ sẽ làm đắm một con tàu lớn.)
Đây là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về việc quản lý tài chính một cách cẩn trọng. Những khoản chi nhỏ có thể tích tụ thành số tiền lớn và gây ra thiệt hại nghiêm trọng nếu không được kiểm soát.
“Love your neighbor; yet don’t pull down your hedge.” (Hãy yêu người hàng xóm của bạn; nhưng đừng phá hàng rào của mình.)
Lời khuyên về việc duy trì mối quan hệ tốt với hàng xóm nhưng vẫn giữ gìn ranh giới và quyền riêng tư cá nhân. Tình làng nghĩa xóm là quan trọng, nhưng sự tôn trọng không gian riêng cũng cần thiết.
“God grant that not only the love of liberty but a thorough knowledge of the rights of man may pervade all the nations of the earth, so that a philosopher may set his foot anywhere on its surface and say, ‘This is my country.’” (Cầu Chúa ban cho không chỉ tình yêu tự do mà còn là sự hiểu biết thấu đáo về quyền con người có thể lan tỏa khắp các quốc gia trên trái đất, để một triết gia có thể đặt chân đến bất cứ đâu trên bề mặt trái đất và nói: ‘Đây là quê hương của tôi.’)
Một lời cầu nguyện mạnh mẽ và đầy khát vọng của Franklin về một thế giới nơi tự do và quyền con người được công nhận và tôn trọng ở khắp mọi nơi. Nó thể hiện tầm nhìn toàn cầu của ông về một nhân loại tự do.
“The noblest question in the world is, What good may I do in it?” (Câu hỏi cao quý nhất trên đời là: Tôi có thể làm điều tốt gì trong thế giới này?)
Franklin đặt ra một câu hỏi định hướng cuộc đời, khuyến khích mỗi người suy nghĩ về mục đích sống và khả năng đóng góp của mình cho xã hội. Ông tin rằng việc tìm kiếm cơ hội để làm điều tốt là ý nghĩa cao cả nhất.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Một triết lý về lòng vị tha và hành động thiện nguyện. Franklin cho rằng việc đối xử tốt với người khác không chỉ mang lại lợi ích cho họ mà còn đem lại sự bình an, hạnh phúc và sự hài lòng cho chính bản thân.
“A perfect example is not that it has no faults, but that it has more virtues than faults.” (Một ví dụ hoàn hảo không phải là nó không có lỗi lầm, mà là nó có nhiều đức tính hơn lỗi lầm.)
Franklin đưa ra một cái nhìn thực tế về sự hoàn hảo. Ông cho rằng không có gì là hoàn hảo tuyệt đối, nhưng một người hay một vật có thể được coi là mẫu mực nếu những điểm tốt của nó vượt trội hơn những điểm yếu.
“He that would be rich, must make haste to get rich, for the world is full of opportunities.” (Người muốn giàu có, phải nhanh chóng làm giàu, vì thế giới đầy rẫy cơ hội.)
Mặc dù ủng hộ sự kiên nhẫn và cẩn trọng, Franklin cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt cơ hội. Ông tin rằng thế giới luôn có những cơ hội cho những người nhanh nhạy và dám hành động để đạt được sự thịnh vượng.
“The eye of the master will do more work than both his hands.” (Con mắt của người chủ sẽ làm được nhiều việc hơn cả hai bàn tay của anh ta.)
Câu nói này đề cao vai trò của sự giám sát và quản lý. Franklin cho rằng sự chú ý của người chủ, khả năng quan sát và điều hành công việc, có thể hiệu quả hơn nhiều so với việc trực tiếp dùng sức lao động chân tay.
“Hide not your talents, they were made for use. What is a sundial in the shade?” (Đừng che giấu tài năng của bạn, chúng được tạo ra để sử dụng. Đồng hồ mặt trời trong bóng râm thì có ích gì?)
Franklin khuyến khích mỗi người phát huy tối đa tài năng và khả năng của mình. Ông so sánh tài năng bị che giấu với một chiếc đồng hồ mặt trời nằm trong bóng râm – hoàn toàn vô dụng. Thông điệp là hãy tự tin thể hiện và sử dụng những gì mình có.
“The sound of the hammer at five in the morning, or nine at night, heard by a creditor, makes him easy six months longer; but, if he hears none, he sends for his money the next day.” (Tiếng búa vào năm giờ sáng, hoặc chín giờ tối, được một chủ nợ nghe thấy, sẽ giúp anh ta yên tâm thêm sáu tháng; nhưng, nếu anh ta không nghe thấy gì, anh ta sẽ đòi tiền vào ngày hôm sau.)
Một câu nói đầy tính thực tế về kinh doanh và tín dụng. Franklin muốn truyền tải rằng sự chăm chỉ, cần mẫn và dấu hiệu của sự làm việc không ngừng sẽ tạo dựng niềm tin cho chủ nợ, giúp duy trì mối quan hệ tốt và kéo dài thời gian trả nợ.
“There never was a good war or a bad peace.” (Chưa bao giờ có một cuộc chiến tranh tốt đẹp hay một nền hòa bình tồi tệ.)
Franklin là một người theo chủ nghĩa hòa bình, và câu nói này phản ánh quan điểm của ông về chiến tranh. Ông cho rằng chiến tranh luôn gây ra đau khổ và mất mát, trong khi hòa bình, dù có những bất đồng nhỏ, vẫn luôn tốt hơn.
“Fear not death for the sooner we die, the longer we shall be immortal.” (Đừng sợ cái chết vì chúng ta chết càng sớm, chúng ta sẽ bất tử càng lâu.)
Một câu nói triết lý sâu sắc, mang tính nghịch lý. Franklin có thể muốn nói rằng nếu một người sống một cuộc đời có ý nghĩa, để lại di sản hoặc tư tưởng vượt thời gian, thì cái chết không phải là kết thúc mà là sự khởi đầu của sự bất tử trong ký ức của những người ở lại.
“To be humble to superiors is duty, to equals courtesy, to inferiors nobleness.” (Khiêm tốn với cấp trên là bổn phận, với đồng nghiệp là lịch sự, với cấp dưới là cao thượng.)
Franklin đưa ra một triết lý về cách đối xử với mọi người ở các cấp bậc khác nhau. Ông khuyến khích sự khiêm tốn, lịch sự và cao thượng, những phẩm chất cần thiết để duy trì các mối quan hệ xã hội hài hòa và được mọi người kính trọng.
“Remember that time is money.” (Hãy nhớ rằng thời gian là tiền bạc.)
Một lời nhắc nhở cô đọng về câu nói nổi tiếng nhất của ông, khẳng định lại giá trị kinh tế của thời gian và khuyến khích sử dụng nó một cách hiệu quả.
“He that is rich, should be good, so that he may be happy.” (Người giàu có nên làm điều tốt, để anh ta có thể hạnh phúc.)
Franklin liên kết sự giàu có với trách nhiệm đạo đức. Ông cho rằng sự giàu có không chỉ để hưởng thụ mà còn là cơ hội để làm điều tốt, giúp đỡ người khác, và chính những hành động thiện nguyện này sẽ mang lại hạnh phúc thực sự cho người giàu.
“A countryman between two lawyers, is like a fish between two cats.” (Một người nhà quê giữa hai luật sư, giống như một con cá giữa hai con mèo.)
Một câu nói hóm hỉnh về sự bất lợi của người dân bình thường khi đối mặt với hệ thống pháp luật phức tạp và những người hành nghề luật sư tinh ranh. Nó gợi ý rằng người dân có thể dễ dàng bị lợi dụng hoặc thiệt thòi.
“Don’t throw stones at your neighbors, if your own windows are glass.” (Đừng ném đá vào hàng xóm của bạn, nếu cửa sổ nhà bạn là kính.)
Một lời khuyên về sự khiêm tốn và tránh gây hấn. Franklin muốn nói rằng chúng ta không nên chỉ trích hay tấn công người khác khi bản thân chúng ta cũng có những điểm yếu hoặc khuyết điểm dễ bị tổn thương.
“The best way to keep your word is not to give it.” (Cách tốt nhất để giữ lời là đừng hứa.)
Câu nói này có thể được hiểu theo hai cách: thứ nhất, hãy cẩn trọng trong việc hứa hẹn để tránh việc không thực hiện được; thứ hai, nếu đã hứa, hãy cố gắng hết sức để giữ lời. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa và sự đáng tin cậy.
“Happiness depends more on the inward disposition of mind than on outward circumstances.” (Hạnh phúc phụ thuộc nhiều hơn vào sự sắp đặt bên trong của tâm trí hơn là hoàn cảnh bên ngoài.)
Franklin tin rằng hạnh phúc không phải là kết quả của những gì chúng ta có hay những gì xảy ra với chúng ta, mà là cách chúng ta lựa chọn suy nghĩ và phản ứng với mọi thứ. Hạnh phúc là một trạng thái tinh thần, có thể được vun đắp từ bên trong.
“A diligent man shall stand before kings.” (Một người siêng năng sẽ đứng trước các vị vua.)
Câu nói này là một sự khẳng định về sức mạnh của sự chăm chỉ và cần mẫn. Franklin tin rằng sự cống hiến và nỗ lực không ngừng sẽ giúp một người đạt được thành công lớn, thậm chí được công nhận và tôn vinh bởi những người quyền lực nhất.
“Three things are difficult: to keep a secret, to bear an injury, and to use leisure well.” (Ba điều khó khăn: giữ bí mật, chịu đựng một tổn thương, và sử dụng thời gian rảnh rỗi một cách hiệu quả.)
Franklin nhận diện ba thử thách lớn trong cuộc sống con người. Giữ bí mật đòi hỏi sự kiềm chế, chịu đựng tổn thương đòi hỏi sức mạnh tinh thần, và sử dụng thời gian rảnh rỗi một cách ý nghĩa đòi hỏi sự kỷ luật và mục đích rõ ràng.
“He that lives upon hope, will die fasting.” (Người sống bằng hy vọng, sẽ chết trong đói khổ.)
Tương tự câu “Industry need not wish, and he that lives upon hopes will die fasting,” Franklin lại một lần nữa cảnh báo về sự nguy hiểm của việc chỉ biết hy vọng mà không hành động. Thành công không đến từ việc ngồi chờ đợi mà từ sự nỗ lực thực tế.
“The hardest thing in life is to know which bridge to cross and which to burn.” (Điều khó khăn nhất trong cuộc sống là biết nên vượt qua cây cầu nào và nên đốt cây cầu nào.)
Câu nói này là một phép ẩn dụ cho những quyết định quan trọng trong cuộc đời. Franklin muốn nói rằng việc đưa ra lựa chọn, biết khi nào nên tiếp tục và khi nào nên từ bỏ một con đường, là một thử thách lớn đòi hỏi sự khôn ngoan và tầm nhìn.
“We are all born ignorant, but one must work hard to remain stupid.” (Tất cả chúng ta sinh ra đều ngu dốt, nhưng một người phải làm việc chăm chỉ để duy trì sự ngu ngốc.)
Một câu nói hài hước nhưng sâu sắc về tầm quan trọng của việc học hỏi. Franklin cho rằng sự ngu dốt không phải là số phận, mà là kết quả của sự lựa chọn không chịu học hỏi và cải thiện bản thân. Nó khuyến khích tinh thần không ngừng học tập.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Franklin gợi ý rằng cách tốt nhất để hiểu rõ giá trị thực sự của tiền bạc không phải là khi bạn có nó, mà là khi bạn cần nó và phải đối mặt với khó khăn khi tìm kiếm nó. Trải nghiệm vay mượn sẽ giúp bạn trân trọng đồng tiền hơn.
“Speak little, do much.” (Nói ít, làm nhiều.)
Một lời khuyên cô đọng về hiệu suất và tính thực tế. Franklin đề cao giá trị của hành động cụ thể hơn là những lời nói suông.
“Beware of the young doctor and the old barber.” (Hãy cẩn thận với bác sĩ trẻ và thợ cắt tóc già.)
Một câu nói hài hỉnh và thực tế. Franklin muốn cảnh báo về sự thiếu kinh nghiệm của người trẻ trong những nghề đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và sự lỗi thời của người già trong những nghề cần sự nhanh nhạy, cập nhật xu hướng.
“God heals, and the doctor takes the fees.” (Chúa chữa bệnh, và bác sĩ thu phí.)
Một câu nói châm biếm về nghề y, ngụ ý rằng đôi khi sự hồi phục là nhờ tự nhiên hoặc số phận, nhưng bác sĩ vẫn là người hưởng lợi về tài chính.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Đây là một trong những câu nói nổi tiếng nhất của Franklin về sự đổi mới. Ông tin rằng những nhu cầu và khó khăn trong cuộc sống là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy con người tìm tòi, sáng tạo và phát minh ra những giải pháp mới.
“Where there’s marriage without love, there will be love without marriage.” (Nơi nào có hôn nhân không tình yêu, nơi đó sẽ có tình yêu không hôn nhân.)
Một câu nói sắc sảo về bản chất của các mối quan hệ. Franklin nhận ra rằng nếu tình yêu không phải là nền tảng của hôn nhân, thì bản năng tìm kiếm tình yêu của con người sẽ dẫn đến việc tìm kiếm nó bên ngoài mối quan hệ đã được thiết lập.
“If you want something done, ask a busy person to do it. The more things you do, the more you can do.” (Nếu bạn muốn một việc gì đó được hoàn thành, hãy nhờ một người bận rộn làm. Càng làm nhiều việc, bạn càng có thể làm được nhiều hơn.)
Franklin tin vào hiệu quả của những người bận rộn. Ông cho rằng những người đã quen với việc quản lý thời gian và trách nhiệm sẽ có khả năng hoàn thành công việc mới một cách hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc rèn luyện khả năng làm việc sẽ giúp chúng ta ngày càng năng suất.
“Great talkers are little doers.” (Người nói nhiều thường làm ít.)
Một câu nói khác khẳng định giá trị của hành động. Franklin chỉ ra rằng những người chỉ biết nói mà không hành động thường không đạt được nhiều thành quả.
“He that lieth down with dogs shall rise up with fleas.” (Người nào nằm xuống với chó sẽ thức dậy với bọ chét.)
Một câu tục ngữ cảnh báo về ảnh hưởng của môi trường và những người xung quanh. Franklin muốn nói rằng chúng ta nên cẩn thận trong việc lựa chọn bạn bè và môi trường sống, vì chúng ta sẽ bị ảnh hưởng bởi những điều tiêu cực nếu không có sự chọn lọc.
“The eye of the master is worth two hands.” (Con mắt của người chủ đáng giá bằng hai bàn tay.)
Tương tự câu “The eye of the master will do more work than both his hands,” câu này một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giám sát, quản lý và sự chú tâm của người lãnh đạo đối với công việc.
“He that lives on hope will die fasting.” (Người sống bằng hy vọng sẽ chết trong đói khổ.)
Cũng như những câu nói khác, Franklin luôn khuyến khích hành động hơn là chỉ hy vọng suông.
“The discontented man finds no easy chair.” (Người bất mãn không tìm thấy chiếc ghế dễ chịu nào.)
Câu nói này liên hệ trực tiếp thái độ sống với cảm giác thoải mái và hạnh phúc. Người luôn bất mãn, dù có bao nhiêu tiện nghi, cũng sẽ không bao giờ tìm thấy sự an yên và hài lòng thực sự.
“It is hard for an empty sack to stand upright.” (Một cái bao rỗng khó đứng thẳng.)
Một phép ẩn dụ cho việc một người thiếu kiến thức, kỹ năng hoặc tài sản sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì vị thế hoặc độc lập trong cuộc sống.
“Early to bed and early to rise, makes a man healthy, wealthy and wise.” (Ngủ sớm và dậy sớm giúp con người khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan.)
Lặp lại câu nói kinh điển, nhấn mạnh tầm quan trọng của thói quen sống lành mạnh.
“A slip of the foot you may recover, but a slip of the tongue you may never get over.” (Trượt chân có thể hồi phục, nhưng trượt lưỡi thì có thể không bao giờ vượt qua được.)
Franklin cảnh báo về sức mạnh và hậu quả của lời nói. Một lỗi lầm vật chất có thể sửa chữa được, nhưng những lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây ra tổn thương không thể hàn gắn và hủy hoại danh tiếng.
“Beware the man who will not read. And the woman who will not.” (Hãy cẩn thận với người đàn ông không đọc sách. Và người phụ nữ không đọc sách.)
Franklin coi việc đọc sách là một dấu hiệu của sự ham học hỏi và trí tuệ. Người không đọc sách có thể thiếu kiến thức, thiếu tầm nhìn và không thể phát triển bản thân.
“Love your enemies, for they tell you your faults.” (Yêu kẻ thù của bạn, vì họ nói cho bạn biết lỗi lầm của mình.)
Nhắc lại lời khuyên sâu sắc về việc tận dụng những lời chỉ trích để tự cải thiện.
“He that would live in peace and at ease, must not speak all he knows, nor all he sees.” (Người muốn sống yên ổn và thoải mái, không nên nói tất cả những gì mình biết, không nên nói tất cả những gì mình thấy.)
Nhắc lại lời khuyên về sự khôn ngoan trong giao tiếp để tránh xung đột.
“He that has once done you a kindness will be more ready to do you another, than he whom you yourself have obliged.” (Người đã từng làm ơn cho bạn sẽ sẵn lòng giúp đỡ bạn lần nữa hơn là người mà bạn đã từng giúp đỡ.)
Một quan sát sắc sảo về tâm lý con người và các mối quan hệ. Franklin nhận ra rằng việc nhận được sự giúp đỡ có thể tạo ra một mối liên kết đặc biệt, khiến người giúp đỡ cảm thấy gắn bó và có xu hướng giúp đỡ thêm.
“The Constitution only guarantees the American people the right to pursue happiness. You have to catch it yourself.” (Hiến pháp chỉ đảm bảo quyền mưu cầu hạnh phúc cho người dân Mỹ. Bạn phải tự mình nắm bắt nó.)
Lặp lại lời nhắc nhở về trách nhiệm cá nhân trong việc tìm kiếm hạnh phúc.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Một triết lý sống cân bằng giữa sự chăm chỉ và ý thức về sự hữu hạn của cuộc đời. Franklin khuyến khích sự tận tâm trong công việc, nhưng cũng không quên ý nghĩa tinh thần và sự chuẩn bị cho điều không thể tránh khỏi.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Nhấn mạnh niềm tin của Franklin vào lợi ích của thương mại tự do.
“He that has a trade, has an estate; and he that has a calling, has an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản; và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao giá trị của việc có một kỹ năng hoặc nghề nghiệp vững chắc.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý về lòng vị tha và lợi ích của nó.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giá trị của giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo bắt nguồn từ nhu cầu.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Franklin khẳng định rằng sự trung thực là nền tảng để xây dựng danh tiếng và uy tín lâu dài.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Đây là một câu nói cực kỳ nổi tiếng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự lực cánh sinh và nỗ lực cá nhân. Franklin tin rằng sự thành công không đến từ việc cầu nguyện hay chờ đợi sự giúp đỡ từ bên ngoài, mà đến từ hành động và nỗ lực của chính bản thân.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Franklin muốn nói rằng, để đạt được một cuộc sống thoải mái và an nhàn thực sự, chúng ta phải trải qua một quá trình nỗ lực, chăm chỉ và vượt qua nhiều thử thách. Sự an nhàn không tự đến mà phải được tạo ra.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Câu nói này nhấn mạnh quy luật của cuộc sống: để đạt được điều gì đó có giá trị, chúng ta phải sẵn sàng chịu đựng khó khăn, hy sinh và vượt qua những giới hạn của bản thân.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Franklin chỉ ra một thực tế rằng nhiều người dành thời gian cho những hoạt động không mang lại giá trị thực sự, hoặc chỉ tạo ra ảo giác về sự bận rộn mà không có hiệu quả.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại câu nói về giá trị của kinh nghiệm, nhưng cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải học hỏi từ mọi nguồn.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lời khuyên mạnh mẽ của Franklin về việc để lại di sản. Ông khuyến khích mọi người tạo ra giá trị thông qua trí tuệ (viết lách) hoặc hành động (làm việc) để tên tuổi và đóng góp của mình được nhớ đến sau khi qua đời.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Franklin cảnh báo về sự nguy hiểm của những thú vui nhất thời, đặc biệt là những thứ có thể dẫn đến nghiện ngập hoặc tiêu tốn quá nhiều tài chính, khiến một người mất đi sự tự do và kiểm soát.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và sự mãn nguyện. Hạnh phúc không đến từ việc có nhiều, mà từ việc biết đủ.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lời khuyên chống lại sự trì hoãn, khuyến khích hành động ngay lập tức.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Một câu nói giản dị nhưng chứa đựng triết lý sâu sắc về hạnh phúc gia đình và sự đơn giản. Franklin ngụ ý rằng hạnh phúc thực sự nằm ở những giá trị cơ bản: một người bạn đời tốt và đủ ăn, chứ không phải ở sự giàu sang phú quý.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Một nguyên tắc phổ biến trong y học và quản lý, được Franklin áp dụng vào nhiều khía cạnh của cuộc sống. Ông tin rằng việc chủ động ngăn chặn các vấn đề ngay từ đầu sẽ hiệu quả và ít tốn kém hơn nhiều so với việc phải giải quyết chúng sau này.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Franklin so sánh sự mong manh của danh tiếng với những vật dụng dễ vỡ. Ông muốn nhấn mạnh rằng một khi danh tiếng đã bị tổn hại, rất khó để khôi phục hoàn toàn, dù có cố gắng đến đâu.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Một câu nói hài hước nhưng có thể đúng trong nhiều trường hợp, chỉ ra nỗi sợ hãi phổ biến của con người đối với việc đứng trước đám đông.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại lời khuyên về cách hiểu rõ giá trị của tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào việc tự hoàn thiện không ngừng.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Franklin tôn vinh phẩm chất trung thực là một trong những đức tính cao cả nhất của con người, thể hiện sự kính trọng của ông đối với những giá trị đạo đức cốt lõi.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Câu nói này cảnh báo về những người cố gắng tô vẽ hành động của mình thành một điều tốt đẹp, dù họ chỉ làm điều đó vì hoàn cảnh bắt buộc.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Franklin chỉ ra một sự mỉa mai trong bản chất con người: chúng ta thường dễ đổ lỗi cho trí nhớ kém nhưng hiếm khi thừa nhận rằng sự phán đoán sai lầm mới là nguyên nhân của vấn đề.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Một quan sát sắc sảo về tâm lý con người, đặc biệt là những người có thói kiêu ngạo. Họ thường không nhận ra hoặc không chấp nhận khi thấy cùng một thói xấu đó ở người khác.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên mạnh mẽ về việc tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giá trị của giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động hơn lời nói.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ xã hội.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích của thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao giá trị của nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý về lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giá trị của giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật về sự nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về những người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên về việc để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về những thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và sự mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống lại sự trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị của tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào việc tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giá trị của giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa mai về bản chất con người.
“The proud hate pride–in others.” (Người kiêu ngạo ghét sự kiêu ngạo–ở người khác.)
Lặp lại quan sát về tâm lý.
“Rather go to bed supperless than rise in debt.” (Thà đi ngủ không ăn tối còn hơn thức dậy trong nợ nần.)
Lặp lại lời khuyên tránh nợ nần.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói nổi tiếng về giáo dục.
“A good example is the best sermon.” (Một tấm gương tốt là bài giảng tốt nhất.)
Lặp lại tầm quan trọng của hành động.
“He that can have patience can have what he will.” (Người có thể kiên nhẫn có thể có được những gì mình muốn.)
Lặp lại sức mạnh của sự kiên nhẫn.
“Without freedom of thought, there can be no such thing as wisdom; and no such thing as public liberty, without freedom of speech.” (Không có tự do tư tưởng, sẽ không có trí tuệ; và không có tự do ngôn luận, sẽ không có tự do công cộng.)
Lặp lại mối liên hệ giữa tự do và trí tuệ.
“Work as if you were to live a hundred years, pray as if you were to die tomorrow.” (Làm việc như thể bạn sẽ sống trăm năm, cầu nguyện như thể bạn sẽ chết vào ngày mai.)
Lặp lại triết lý sống cân bằng.
“No nation was ever ruined by trade.” (Không có quốc gia nào từng bị hủy hoại bởi thương mại.)
Lặp lại niềm tin vào lợi ích thương mại.
“He that hath a trade hath an estate, and he that hath a calling hath an office of profit and honor.” (Người có nghề là người có tài sản, và người có sự nghiệp là người có một chức vụ sinh lợi và danh dự.)
Lặp lại sự đề cao nghề nghiệp.
“When you’re good to others, you’re best to yourself.” (Khi bạn tốt với người khác, bạn tốt nhất với chính mình.)
Lặp lại triết lý lòng vị tha.
“An investment in knowledge always pays the best interest.” (Đầu tư vào kiến thức luôn mang lại lãi suất tốt nhất.)
Lặp lại câu nói về giáo dục.
“Necessity is the mother of invention.” (Cái khó ló cái khôn.)
Lặp lại câu tục ngữ về sự sáng tạo.
“The honest man bears the best reputation.” (Người trung thực có danh tiếng tốt nhất.)
Lặp lại khẳng định về sự trung thực.
“God helps those who help themselves.” (Trời giúp kẻ tự giúp mình.)
Lặp lại tầm quan trọng của tự lực cánh sinh.
“A life of ease is a difficult pursuit.” (Một cuộc sống an nhàn là một sự theo đuổi khó khăn.)
Lặp lại ý nghĩa của việc đạt được sự an nhàn.
“There is no gain without pain.” (Không có thành quả nào mà không có đau khổ.)
Lặp lại quy luật nỗ lực.
“The world is full of people who are busy doing nothing.” (Thế giới đầy rẫy những người bận rộn làm những việc vô nghĩa.)
Lặp lại sự thật về người bận rộn vô ích.
“Experience is a dear teacher, but fools will learn from no other.” (Kinh nghiệm là một người thầy đắt giá, nhưng kẻ ngốc sẽ không học từ ai khác.)
Lặp lại giá trị của kinh nghiệm.
“If you would not be forgotten, as soon as you are dead and rotten, either write things worth reading, or do things worth writing.” (Nếu bạn không muốn bị lãng quên, ngay khi bạn chết và thối rữa, thì hãy viết những điều đáng đọc, hoặc làm những điều đáng viết.)
Lặp lại lời khuyên để lại di sản.
“Many a man thinks he is buying pleasure, when he is only selling himself a slave to it.” (Nhiều người nghĩ rằng mình đang mua niềm vui, trong khi thực ra họ chỉ đang bán mình làm nô lệ cho nó.)
Lặp lại cảnh báo về thú vui nhất thời.
“He that is content with what he has, is a rich man.” (Người nào mãn nguyện với những gì mình có, là người giàu có.)
Lặp lại triết lý về hạnh phúc và mãn nguyện.
“Don’t put off until tomorrow what you can do today.” (Đừng hoãn cái sự bạn có thể làm hôm nay.)
Lặp lại lời khuyên chống trì hoãn.
“He that has a good wife and a pot of beans, has all he needs.” (Người nào có vợ hiền và một nồi đậu, có tất cả những gì anh ta cần.)
Lặp lại triết lý hạnh phúc gia đình giản dị.
“Tis easier to prevent than to cure.” (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Lặp lại nguyên tắc phòng ngừa.
“Glass, china, and reputation, are easily cracked, and never well mended.” (Thủy tinh, sứ, và danh tiếng, dễ vỡ, và không bao giờ hàn gắn tốt được.)
Lặp lại sự mong manh của danh tiếng.
“By the numbers, most men are more afraid of public speaking than they are of dying.” (Theo số liệu, hầu hết đàn ông sợ nói trước công chúng hơn là sợ chết.)
Lặp lại nỗi sợ hãi phổ biến.
“If you would know the value of money, go and try to borrow some.” (Nếu bạn muốn biết giá trị của tiền bạc, hãy đi và thử vay mượn một ít.)
Lặp lại cách hiểu rõ giá trị tiền bạc.
“Without continual growth and progress, such words as improvement, achievement, and success have no meaning.” (Nếu không có sự phát triển và tiến bộ liên tục, những từ như cải thiện, thành tựu và thành công sẽ không có ý nghĩa.)
Lặp lại sự nhấn mạnh vào tự hoàn thiện.
“The honest man is the noblest work of God.” (Người trung thực là công trình cao quý nhất của Chúa.)
Lặp lại sự tôn vinh trung thực.
“Beware of the man who makes a virtue of necessity.” (Hãy cẩn thận với người coi việc cần thiết là một đức tính.)
Lặp lại cảnh báo về sự tô vẽ hành động.
“Many complain of their memory, few of their judgment.” (Nhiều người phàn nàn về trí nhớ của họ, ít người phàn nàn về sự phán đoán của họ.)
Lặp lại sự mỉa

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ truongnguyenbinhkhiem.edu.vn với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: hotro@truongnguyenbinhkhiem.edu.vn