Câu Nói Nho Giáo: Triết Lý Sâu Sắc & Giá Trị Vĩnh Cửu

Nho giáo, một hệ thống tư tưởng và đạo đức có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Á Đông hàng ngàn năm, đã để lại vô số câu nói Nho giáo kinh điển mang giá trị vĩnh cửu. Những lời răn dạy từ các bậc hiền triết như Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử không chỉ là kim chỉ nam cho đạo đức cá nhân mà còn định hình xã hội, chính trị và giáo dục. Bài viết này của Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm sẽ cùng bạn khám phá những triết lý cốt lõi, ý nghĩa sâu xa và cách áp dụng những câu nói này vào cuộc sống hiện đại, giúp bạn tìm thấy sự an lạc và wisdom trong thời đại mới.

Khái Quát Về Nho Giáo Và Tầm Ảnh Hưởng

câu nói nho giáo

Nho giáo (Confucianism) là một học thuyết đạo đức, triết học, xã hội và chính trị do Khổng Tử sáng lập vào khoảng thế kỷ VI TCN. Trải qua hàng ngàn năm, Nho giáo đã phát triển và được bổ sung bởi các nhà tư tưởng lớn như Mạnh Tử và Tuân Tử, trở thành trụ cột tư tưởng của nhiều quốc gia phương Đông, đặc biệt là Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Mục tiêu chính của Nho giáo là xây dựng một xã hội hài hòa, ổn định và phát triển dựa trên các nguyên tắc đạo đức và lễ nghi. Hệ thống này nhấn mạnh vai trò của giáo dục, sự tự tu dưỡng của mỗi cá nhân, và các mối quan hệ xã hội được quy định rõ ràng. Nho giáo không chỉ là một tôn giáo mà là một hệ thống triết lý sống toàn diện, định hình cách con người tư duy, hành động và tương tác với thế giới xung quanh.

Ảnh hưởng của Nho giáo thể hiện rõ nét trong văn hóa, phong tục, luật pháp và cả ngôn ngữ của các nước châu Á. Từ cách xưng hô, ứng xử trong gia đình đến tổ chức bộ máy nhà nước, triết lý Nho giáo đã để lại dấu ấn không thể phai mờ. Nhiều câu nói Nho giáo đã trở thành thành ngữ, tục ngữ và được truyền tụng qua nhiều thế hệ, như những lời khuyên hữu ích cho cuộc sống. Sự trường tồn của những triết lý này cho thấy giá trị vượt thời gian của chúng.

Những Triết Lý Cốt Lõi Của Nho Giáo

câu nói nho giáo

Để hiểu sâu hơn về các câu nói Nho giáo, chúng ta cần nắm vững những triết lý cốt lõi đã tạo nên nền tảng của học thuyết này. Khổng Tử đặt trọng tâm vào “Nhân” (仁) – lòng yêu người, và “Lễ” (禮) – phép tắc, quy củ xã hội. Sau này, các học trò và nhà Nho khác đã phát triển thêm các khái niệm quan trọng khác, tạo nên một hệ thống tư tưởng hoàn chỉnh.

Nhân (仁) – Lòng Yêu Người, Lòng Trắc Ẩn

“Nhân” là khái niệm trung tâm và cao nhất trong Nho giáo. Nó không chỉ đơn thuần là tình yêu thương mà còn bao hàm sự đồng cảm, lòng trắc ẩn và ý thức trách nhiệm đối với người khác. Người có “Nhân” là người biết đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu, cảm thông và hành động vì lợi ích chung.

Khổng Tử từng dạy: “Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân” (己所不欲, 勿施於人) – Điều gì mình không muốn, đừng làm cho người khác. Đây là nguyên tắc vàng của đạo đức, khuyến khích con người suy nghĩ kỹ trước khi hành động, đảm bảo rằng mọi việc làm đều không gây tổn hại hay bất tiện cho người khác. “Nhân” đòi hỏi sự tự giác rèn luyện, sống khiêm nhường, khoan dung và luôn hướng thiện. Nó là ngọn nguồn của mọi phẩm hạnh tốt đẹp, là cơ sở để xây dựng các mối quan hệ hài hòa trong gia đình và xã hội.

Nghĩa (義) – Sự Công Bằng, Đạo Lý

“Nghĩa” là sự phù hợp với đạo lý, lẽ phải và công bằng. Một hành động có “Nghĩa” là hành động được thực hiện đúng lúc, đúng chỗ và vì mục đích chính đáng, không chỉ vì lợi ích cá nhân. “Nghĩa” là bổn phận mà mỗi người phải thực hiện, là nguyên tắc hành động đúng đắn.

Khổng Tử dạy: “Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi” (君子喻於義, 小人喻於利) – Người quân tử hiểu rõ đạo nghĩa, kẻ tiểu nhân chỉ hiểu rõ lợi lộc. Câu nói này phân biệt rõ ràng giữa người quân tử – người đặt đạo đức và lẽ phải lên trên hết – và kẻ tiểu nhân – người chỉ chạy theo vật chất, tư lợi. “Nghĩa” thúc đẩy con người hành động một cách chính trực, dám đứng lên bảo vệ lẽ phải, không vì lợi mà quên đi đạo đức. Nó là yếu tố quan trọng để duy trì trật tự và công lý trong xã hội.

Lễ (禮) – Phép Tắc, Quy Củ Xã Hội

“Lễ” là tổng hòa các quy tắc, nghi lễ, phong tục tập quán và phép tắc ứng xử trong xã hội. “Lễ” giúp định hình hành vi cá nhân, duy trì trật tự xã hội và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau. Khổng Tử coi “Lễ” là công cụ để điều hòa “Nhân” và “Nghĩa”, biến các giá trị đạo đức trừu tượng thành hành động cụ thể.

Ông nói: “Khắc kỷ phục lễ vi nhân” (克己復禮為仁) – Khắc phục mình để trở về với lễ là nhân. Điều này có nghĩa là để đạt được phẩm hạnh “Nhân”, con người phải biết kiềm chế dục vọng cá nhân, tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và phép tắc xã hội. “Lễ” không phải là sự ràng buộc cứng nhắc mà là khuôn khổ cần thiết để con người sống có văn hóa, văn minh, tránh xa sự hỗn loạn. Nó bao gồm cả những hành vi nhỏ nhất trong cuộc sống hàng ngày đến những nghi lễ lớn của quốc gia.

Trí (智) – Trí Tuệ, Hiểu Biết

“Trí” là sự hiểu biết, trí tuệ, khả năng nhận thức và phân biệt đúng sai, thiện ác. Trong Nho giáo, “Trí” không chỉ là kiến thức sách vở mà còn là sự minh mẫn trong tư duy, khả năng học hỏi và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn.

Một trong những câu nói Nho giáo nổi tiếng về “Trí” là: “Tri vi tri, bất tri vi bất tri, thị tri dã” (知為知, 不知為不知, 是知也) – Biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết, đó mới là biết thực sự. Câu nói này khuyến khích sự khiêm tốn, trung thực trong học tập và nhận thức. Người có “Trí” là người không ngừng học hỏi, biết lắng nghe, biết phản tư và không ngại thừa nhận những điều mình chưa biết. “Trí” là nền tảng để con người đưa ra những quyết định sáng suốt và hành động hiệu quả.

Tín (信) – Lòng Tin, Sự Thành Thật

“Tín” là lòng tin, sự thành thật, giữ lời hứa. “Tín” là cơ sở để xây dựng lòng tin giữa người với người, giữa cá nhân với cộng đồng. Trong Nho giáo, “Tín” được coi là một phẩm chất thiết yếu để duy trì các mối quan hệ xã hội bền vững và ổn định.

Khổng Tử dạy: “Nhân nhi vô tín, bất tri kỳ khả dã” (人而無信, 不知其可也) – Người mà không có lòng tin thì không biết có thể làm được việc gì. Lời dạy này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thành thật và giữ lời. Một người không có “Tín” sẽ mất đi sự tôn trọng, không được tin cậy và khó có thể thành công trong bất kỳ công việc hay mối quan hệ nào. “Tín” là phẩm chất nền tảng để xây dựng uy tín cá nhân và củng cố sự đoàn kết xã hội.

Các Danh Nhân Nho Giáo Và Đóng Góp

Nho giáo được định hình và phát triển bởi nhiều nhà tư tưởng lỗi lạc. Ba cái tên tiêu biểu nhất, thường được gọi là “Tam thánh Nho giáo”, là Khổng Tử, Mạnh Tử và Tuân Tử. Mỗi người đều có những đóng góp độc đáo, làm phong phú thêm kho tàng triết lý Nho giáo.

Khổng Tử (551 – 479 TCN) – Tổ Sư Nho Giáo

Khổng Tử (tên thật là Khổng Khâu, tự Trọng Ni) là người khai sáng Nho giáo. Ông là một nhà tư tưởng, nhà giáo dục vĩ đại của Trung Quốc cổ đại. Khổng Tử sống trong thời Xuân Thu loạn lạc, ông luôn đau đáu với việc lập lại trật tự xã hội và khôi phục các giá trị đạo đức truyền thống.

Tư tưởng của Khổng Tử tập trung vào “Nhân” và “Lễ”. Ông đề cao việc “chính danh” (正名) – mỗi người phải sống đúng với vai trò, bổn phận của mình trong xã hội (vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con). Khổng Tử cũng là người đầu tiên mở trường tư thục, không phân biệt giàu nghèo, giúp kiến thức được truyền bá rộng rãi. Tác phẩm tiêu biểu nhất của ông là “Luận Ngữ” (Analects), tập hợp các đoạn đối thoại và câu nói Nho giáo của ông với các học trò.

Mạnh Tử (372 – 289 TCN) – Kế Thừa và Phát Triển

Mạnh Tử (tên thật là Mạnh Kha) được coi là “Á Thánh” của Nho giáo, người đã kế thừa và phát triển tư tưởng của Khổng Tử. Ông nổi tiếng với thuyết “nhân chi sơ, tính bản thiện” (人之初, 性本善) – người mới sinh ra bản tính vốn thiện. Mạnh Tử tin rằng con người sinh ra đã có sẵn Tứ Đoan (bốn mầm mống của đạo đức): trắc ẩn (mầm của nhân), tu ố (mầm của nghĩa), từ nhượng (mầm của lễ), thị phi (mầm của trí).

Ông chủ trương “dân vi quý” (民為貴) – dân là quý nhất, cho rằng nhà vua phải đặt lợi ích của dân lên hàng đầu. Mạnh Tử cũng nhấn mạnh đến “vương đạo” (王道) – cai trị bằng đạo đức và lòng nhân ái, thay vì “bá đạo” (霸道) – cai trị bằng vũ lực và quyền lực. Tác phẩm chính của ông là “Mạnh Tử”, ghi lại các cuộc đối thoại và tư tưởng của ông.

Tuân Tử (313 – 238 TCN) – Quan Điểm Thực Tế

Tuân Tử (tên thật là Tuân Huống) là một nhà Nho có quan điểm khác biệt với Mạnh Tử. Ông nổi tiếng với thuyết “nhân chi sơ, tính bản ác” (人之初, 性本惡) – người mới sinh ra bản tính vốn ác. Tuân Tử cho rằng bản tính con người là hướng về lợi ích cá nhân, và cần phải có giáo dục, lễ nghĩa và pháp luật để uốn nắn, hướng thiện.

Mặc dù có điểm khác biệt về bản tính con người, Tuân Tử vẫn đề cao vai trò của “Lễ” và “Pháp” trong việc duy trì trật tự xã hội. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập, rèn luyện để trở thành người quân tử. Tư tưởng của Tuân Tử có ảnh hưởng đến Pháp gia, một trường phái tư tưởng khác của Trung Quốc. Tác phẩm của ông được gọi là “Tuân Tử”.

Phân Loại Các Câu Nói Nho Giáo Theo Chủ Đề

Những câu nói Nho giáo không chỉ là những triết lý cao siêu mà còn là những lời khuyên thực tế cho mọi khía cạnh của đời sống. Chúng ta có thể phân loại chúng theo các chủ đề chính để dễ dàng tìm hiểu và áp dụng.

Về Đạo Đức, Luân Thường Đạo Lý

Đạo đức là nền tảng của Nho giáo. Các câu nói Nho giáo thường tập trung vào việc rèn luyện phẩm chất cá nhân, sống có đạo lý và tuân thủ các chuẩn mực xã hội.

  • “Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân.” (己所不欲, 勿施於人)
    • Nghĩa: Điều gì mình không muốn, đừng làm cho người khác.
    • Giải thích: Đây là nguyên tắc vàng của lòng nhân ái, khuyến khích sự đồng cảm và tôn trọng lẫn nhau.
  • “Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi.” (君子喻於義, 小人喻於利)
    • Nghĩa: Người quân tử hiểu rõ đạo nghĩa, kẻ tiểu nhân chỉ hiểu rõ lợi lộc.
    • Giải thích: Phân biệt người cao thượng với kẻ vụ lợi, đề cao việc hành động vì chính nghĩa.
  • “Nhân giả vô ưu, trí giả vô hoặc, dũng giả vô cụ.” (仁者無憂, 智者不惑, 勇者不懼)
    • Nghĩa: Người nhân thì không lo, người trí thì không mê hoặc, người dũng thì không sợ hãi.
    • Giải thích: Nêu bật những phẩm chất của người quân tử: lòng nhân ái, trí tuệ minh mẫn và sự dũng cảm.
  • “Đức bất cô, tất hữu lân.” (德不孤, 必有鄰)
    • Nghĩa: Người có đức không cô độc, tất có láng giềng (bạn bè).
    • Giải thích: Người sống có đạo đức sẽ được mọi người yêu mến, tin cậy và không bao giờ cô đơn.
  • “Tiên ưu thiên hạ chi ưu, hậu lạc thiên hạ chi lạc.” (先憂天下之憂, 後樂天下之樂)
    • Nghĩa: Lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ.
    • Giải thích: Đây là tinh thần của kẻ sĩ, của người lãnh đạo có trách nhiệm, luôn đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.

Về Học Tập, Rèn Luyện Bản Thân

Giáo dục và tự tu dưỡng là hai yếu tố cực kỳ quan trọng trong Nho giáo. Những câu nói Nho giáo về chủ đề này khuyến khích con người không ngừng học hỏi và hoàn thiện mình.

  • “Học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi.” (學而不思則罔, 思而不學則殆)
    • Nghĩa: Học mà không suy nghĩ thì mờ mịt, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm.
    • Giải thích: Nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa học hỏi kiến thức và tư duy phân tích.
  • “Ôn cố nhi tri tân, khả dĩ vi sư hĩ.” (溫故而知新, 可以為師矣)
    • Nghĩa: Ôn cũ mà biết mới, thì có thể làm thầy được.
    • Giải thích: Đề cao việc không ngừng học tập, tổng hợp kiến thức cũ và khám phá điều mới mẻ.
  • “Tri vi tri, bất tri vi bất tri, thị tri dã.” (知為知, 不知為不知, 是知也)
    • Nghĩa: Biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết, đó mới là biết thực sự.
    • Giải thích: Khuyến khích sự khiêm tốn, trung thực trong học tập và nhận thức.
  • “Nhân bất học bất tri lý.” (人不學不知義)
    • Nghĩa: Người không học thì không biết lý lẽ.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học để hiểu đạo lý, phân biệt đúng sai.
  • “Nhân vô viễn lự, tất hữu cận ưu.” (人無遠慮, 必有近憂)
    • Nghĩa: Người không lo xa, ắt có cái lo gần.
    • Giải thích: Khuyến khích sự thận trọng, có tầm nhìn xa trông rộng trong mọi việc.
Xem thêm  Những Câu Nói Hay Về Định Hướng Tương Lai Sâu Sắc Nhất

Về Cách Đối Nhân Xử Thế

Các mối quan hệ xã hội là một phần không thể thiếu trong triết lý Nho giáo. Những câu nói Nho giáo trong mục này chỉ dẫn cách ứng xử khôn ngoan và đạo đức để xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp.

  • “Quân tử hòa nhi bất đồng, tiểu nhân đồng nhi bất hòa.” (君子和而不同, 小人同而不和)
    • Nghĩa: Người quân tử hòa hợp nhưng không a dua, kẻ tiểu nhân a dua nhưng không hòa hợp.
    • Giải thích: Người quân tử có chính kiến riêng nhưng vẫn sống chan hòa, còn kẻ tiểu nhân thì dễ dãi theo người khác nhưng lại thiếu sự chân thành.
  • “Dữ thiện nhân cư, như nhập chi lan chi thất, cửu nhi bất văn kỳ hương, tức dữ chi hóa hĩ; dữ bất thiện nhân cư, như nhập bào ngư chi tự, cửu nhi bất văn kỳ xú, diệc dữ chi hóa hĩ.” (與善人居, 如入芝蘭之室, 久而不聞其香, 則與之化矣; 與不善人居, 如入鮑魚之肆, 久而不聞其臭, 亦與之化矣)
    • Nghĩa: Ở với người thiện, như vào nhà đầy hương hoa, lâu không ngửi thấy mùi thơm, là vì đã hòa hợp với nó; ở với người bất thiện, như vào quán cá ươn, lâu không ngửi thấy mùi thối, cũng là vì đã hòa hợp với nó.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn bạn mà chơi, môi trường sống ảnh hưởng lớn đến nhân cách.
  • “Kính lão đắc thọ.” (敬老得壽)
    • Nghĩa: Kính trọng người già thì được sống lâu.
    • Giải thích: Đề cao lòng hiếu thảo và tôn kính người lớn tuổi, một giá trị cốt lõi trong văn hóa Á Đông.
  • “Tiên học lễ, hậu học văn.” (先學禮, 後學文)
    • Nghĩa: Học lễ trước, học văn sau.
    • Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện đạo đức, cách ứng xử trước khi tiếp thu kiến thức.
  • “Bất dĩ tiểu nhân chi ngôn, phế quân tử chi đại nghĩa.” (不以小人之言, 廢君子之大義)
    • Nghĩa: Không vì lời nói của kẻ tiểu nhân mà bỏ đi đại nghĩa của người quân tử.
    • Giải thích: Khuyên răn người quân tử không nên bị ảnh hưởng bởi những lời đàm tiếu, gièm pha mà từ bỏ lẽ phải.

Về Trị Quốc, An Dân

Nho giáo không chỉ quan tâm đến đạo đức cá nhân mà còn có những tư tưởng sâu sắc về quản lý đất nước, mang lại sự thái bình cho nhân dân.

  • “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh.” (民為貴, 社稷次之, 君為輕)
    • Nghĩa: Dân là quý nhất, xã tắc đứng thứ hai, vua là nhẹ nhất.
    • Giải thích: Mạnh Tử đặt lợi ích của nhân dân lên trên mọi thứ, kể cả nhà vua và quốc gia.
  • “Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ.” (修身, 齊家, 治國, 平天下)
    • Nghĩa: Tu sửa bản thân, chỉnh đốn gia đình, cai trị đất nước, bình định thiên hạ.
    • Giải thích: Đây là lộ trình để người quân tử đạt được lý tưởng sống, bắt đầu từ việc hoàn thiện chính mình.
  • “Chính giả, chính dã.” (政者, 正也)
    • Nghĩa: Chính trị là sự chính đáng, ngay thẳng.
    • Giải thích: Khổng Tử quan niệm rằng người cai trị phải chính trực thì dân mới phục tùng.
  • “Phú dữ quý thị nhân chi sở dục dã, bất dĩ kỳ đạo đắc chi, bất xử dã. Bần dữ tiện thị nhân chi sở ố dã, bất dĩ kỳ đạo khứ chi, bất khứ dã.” (富與貴是人之所欲也, 不以其道得之, 不處也。貧與賤是人之所惡也, 不以其道去之, 不去也。)
    • Nghĩa: Giàu sang phú quý là điều người đời ai cũng muốn, nhưng nếu không phải do đạo lý mà có được thì không ở yên hưởng. Nghèo hèn bần tiện là điều người đời ai cũng ghét, nhưng nếu không phải do đạo lý mà tránh được thì không tránh.
    • Giải thích: Khuyên con người coi trọng đạo lý hơn lợi ích cá nhân, dù trong cảnh giàu sang hay nghèo khó.
  • “Quân tử sở kỳ ngôn nhi hậu hành, nhi hậu nhân tòng chi.” (君子所期言而後行, 而後人從之)
    • Nghĩa: Người quân tử nói rồi mới làm, sau đó người khác mới noi theo.
    • Giải thích: Đề cao sự gương mẫu của người lãnh đạo, làm gương cho dân chúng.

Về Gia Đình, Chữ Hiếu

Gia đình là tế bào của xã hội, và chữ hiếu là một trong những giá trị quan trọng nhất của Nho giáo. Những câu nói Nho giáo này nhấn mạnh tình cảm gia đình và bổn phận của con cái.

  • “Phụ mẫu tại, bất viễn du, du tất hữu phương.” (父母在, 不遠遊, 遊必有方)
    • Nghĩa: Cha mẹ còn sống, không đi xa, nếu có đi thì phải có nơi chốn rõ ràng.
    • Giải thích: Thể hiện lòng hiếu thảo, luôn quan tâm đến cha mẹ, không để họ phải lo lắng.
  • “Hiếu giả, thiên chi kinh, địa chi nghĩa, dân chi hành dã.” (孝者, 天之經, 地之義, 民之行也)
    • Nghĩa: Chữ hiếu là đạo lý của trời, lẽ phải của đất, hành vi của dân.
    • Giải thích: Đề cao hiếu đạo như một quy luật tự nhiên và chuẩn mực đạo đức cơ bản của con người.
  • “Ái chi, bất năng lao; kính chi, bất năng dưỡng.” (愛之, 不能勞; 敬之, 不能養)
    • Nghĩa: Yêu mà không bắt làm việc; kính mà không nuôi dưỡng.
    • Giải thích: Chỉ trích những người chỉ nói lời yêu thương nhưng không thực sự chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ.
  • “Bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đại.” (不孝有三, 無後為大)
    • Nghĩa: Bất hiếu có ba, không có con nối dõi là lớn nhất.
    • Giải thích: Quan niệm về việc duy trì dòng dõi là một trong những bổn phận quan trọng của con cái.
  • “Chí vu đạo, cư ư đức, y ư nhân, du ư nghệ.” (志於道, 據於德, 依於仁, 遊於藝)
    • Nghĩa: Chí hướng theo đạo, đứng vững ở đức, nương tựa vào nhân, vui chơi trong nghệ thuật.
    • Giải thích: Một lời khuyên tổng quát về con đường tu dưỡng toàn diện của người quân tử, trong đó đạo đức là gốc rễ.

Kho Tàng 200 Câu Nói Nho Giáo Kinh Điển Và Ý Nghĩa Sâu Sắc

Nho giáo, với bề dày lịch sử và chiều sâu tư tưởng, đã để lại một di sản khổng lồ về các lời răn dạy, triết lý sống. Dưới đây là tuyển tập các câu nói Nho giáo kinh điển, được chọn lọc từ các tác phẩm như Luận Ngữ, Mạnh Tử, Đại Học, Trung Dung, cùng với những câu nói của các bậc tiền bối, kèm theo giải thích ngắn gọn để giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về ý nghĩa và bối cảnh của chúng.

  1. “Nhân chi sơ, tính bản thiện.” (Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Con người sinh ra bản tính vốn thiện.
  2. “Học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Học mà không suy nghĩ thì mờ mịt, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm.
  3. “Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Điều gì mình không muốn, đừng làm cho người khác.
  4. “Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử hiểu rõ đạo nghĩa, kẻ tiểu nhân chỉ hiểu rõ lợi lộc.
  5. “Ôn cố nhi tri tân, khả dĩ vi sư hĩ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Ôn cũ mà biết mới, thì có thể làm thầy được.
  6. “Tri vi tri, bất tri vi bất tri, thị tri dã.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết, đó mới là biết thực sự.
  7. “Nhân bất học bất tri lý.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người không học thì không biết lý lẽ.
  8. “Nhân vô viễn lự, tất hữu cận ưu.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người không lo xa, ắt có cái lo gần.
  9. “Đức bất cô, tất hữu lân.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người có đức không cô độc, tất có láng giềng.
  10. “Phụ mẫu tại, bất viễn du, du tất hữu phương.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Cha mẹ còn sống, không đi xa, nếu có đi thì phải có nơi chốn rõ ràng.
  11. “Chính giả, chính dã.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Chính trị là sự chính đáng, ngay thẳng.
  12. “Quân tử hòa nhi bất đồng, tiểu nhân đồng nhi bất hòa.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử hòa hợp nhưng không a dua, kẻ tiểu nhân a dua nhưng không hòa hợp.
  13. “Vô vi nhi trị.” (Lão Tử, nhưng thường được Khổng Tử đề cập trong bối cảnh đạo đức cai trị)
    • Ý nghĩa: Không làm gì mà vẫn trị được. (Cai trị bằng đạo đức, không cần dùng vũ lực).
  14. “Hiếu giả, thiên chi kinh, địa chi nghĩa, dân chi hành dã.” (Hiếu Kinh)
    • Ý nghĩa: Chữ hiếu là đạo lý của trời, lẽ phải của đất, hành vi của dân.
  15. “Tiên học lễ, hậu học văn.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Học lễ trước, học văn sau.
  16. “Bất dĩ tiểu nhân chi ngôn, phế quân tử chi đại nghĩa.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không vì lời nói của kẻ tiểu nhân mà bỏ đi đại nghĩa của người quân tử.
  17. “Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ.” (Đại Học)
    • Ý nghĩa: Tu sửa bản thân, chỉnh đốn gia đình, cai trị đất nước, bình định thiên hạ.
  18. “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh.” (Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Dân là quý nhất, xã tắc đứng thứ hai, vua là nhẹ nhất.
  19. “Nhân giả vô ưu, trí giả vô hoặc, dũng giả vô cụ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người nhân thì không lo, người trí thì không mê hoặc, người dũng thì không sợ hãi.
  20. “Khắc kỷ phục lễ vi nhân.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Khắc phục mình để trở về với lễ là nhân.
  21. “Quân tử bất khí.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử không phải là một công cụ (ý nói không chỉ có một tài năng, mà toàn diện).
  22. “Tứ hải giai huynh đệ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Bốn bể đều là anh em.
  23. “Hữu bằng tự viễn phương lai, bất diệc lạc hồ?” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Có bạn từ phương xa đến, chẳng vui sao?
  24. “Quân tử thản đãng đãng, tiểu nhân trường thích thích.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử lòng dạ quang minh, kẻ tiểu nhân thì lo nghĩ vẩn vơ.
  25. “Nhân chi sơ, tính bản thiện. Tính tương cận, tập tương viễn.” (Tam Tự Kinh, dựa trên tư tưởng Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Người mới sinh ra bản tính vốn thiện. Bản tính gần giống nhau, nhưng do tập nhiễm mà trở nên xa khác.
  26. “Bất dĩ ngôn cử nhân, bất dĩ nhân phế ngôn.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không vì lời nói mà tiến cử người, không vì người mà bỏ đi lời nói.
  27. “Hữu giáo vô loại.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Có dạy dỗ thì không phân biệt đối xử.
  28. “Kiến hiền tư tề, kiến bất hiền nhi nội tự tỉnh dã.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Thấy người hiền thì nghĩ muốn bằng họ, thấy người không hiền thì tự mình xét lại.
  29. “Bất hoạn vô vị, hoạn sở dĩ lập. Bất hoạn mạc kỷ tri, cầu vi khả tri dã.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không lo không có địa vị, chỉ lo không có đức hạnh để lập thân. Không lo người đời không biết mình, chỉ cầu mình làm điều đáng cho người đời biết.
  30. “Vật dĩ ác tiểu nhi vi chi, vật dĩ thiện tiểu nhi bất vi.” (Thái Công Vọng, Khổng Tử cũng đề cập)
    • Ý nghĩa: Đừng vì việc ác nhỏ mà làm, đừng vì việc thiện nhỏ mà không làm.
  31. “Chí ư đạo, cư ư đức, y ư nhân, du ư nghệ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Chí hướng theo đạo, đứng vững ở đức, nương tựa vào nhân, vui chơi trong nghệ thuật.
  32. “Quân tử cố cùng, tiểu nhân cùng tư lạm hĩ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử gặp cảnh khốn cùng vẫn kiên định, kẻ tiểu nhân gặp khốn cùng thì làm càn.
  33. “Trung tín, hiếu đễ, nhân nghĩa, liêm sỉ.” (Tứ đức Nho giáo, thường được nhắc đến)
    • Ý nghĩa: Trung thành, thành thật, hiếu thảo, kính trên nhường dưới, nhân ái, công bằng, liêm khiết, biết xấu hổ.
  34. “Nhân nhi vô tín, bất tri kỳ khả dã.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người mà không có lòng tin thì không biết có thể làm được việc gì.
  35. “Bất khả dĩ bất kính, bất khả dĩ bất trung.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không thể không kính trọng, không thể không trung thành.
  36. “Học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ?” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Học rồi thường xuyên luyện tập, há chẳng vui sao?
  37. “Kiến nghĩa bất vi, vô dũng dã.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Thấy việc nghĩa mà không làm, đó là không có dũng khí.
  38. “Tự sở bất dục, tắc vô sở vi.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Cái mình không muốn thì đừng áp đặt cho người khác.
  39. “Quân tử dục nột ư ngôn nhi mẫn ư hành.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử muốn thận trọng trong lời nói mà nhanh nhẹn trong hành động.
  40. “Hành hữu dư lực, tắc dĩ học văn.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Làm việc mà còn dư sức thì đem ra học văn chương.
  41. “Văn chất bân bân, nhiên hậu quân tử.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Văn vẻ và chất phác hòa hợp, như vậy mới là người quân tử.
  42. “Tứ hải giai huynh đệ dã, quân tử hà hoạn hồ vô huynh đệ dã?” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Bốn bể đều là anh em, người quân tử sao phải lo không có anh em?
  43. “Vô oán, vô cầu, vô dục, vô vị.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không oán hận, không cầu cạnh, không ham muốn, không sợ hãi.
  44. “Nhân viễn hồ tai?” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Đạo nhân có xa xôi lắm không? (Rồi tự trả lời: Ta muốn nhân thì nhân đến.)
  45. “Quân tử cầu chư kỷ, tiểu nhân cầu chư nhân.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử tự trách mình, kẻ tiểu nhân trách người khác.
  46. “Tri giả lạc thủy, nhân giả lạc sơn.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người trí vui với nước, người nhân vui với núi.
  47. “Tri giả động, nhân giả tĩnh.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người trí thì năng động, người nhân thì tĩnh tại.
  48. “Quân tử bất ưu, bất cụ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử không lo, không sợ.
  49. “Tắc hữu thuận nghĩa.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Làm việc gì cũng phải hợp lẽ phải.
  50. “Chính danh.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Sống đúng với tên gọi, cương vị của mình.
  51. “Quân tử vu đạo, tiểu nhân vu lợi.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử theo đạo, kẻ tiểu nhân theo lợi.
  52. “Hữu tín giả, nhân giai dữ chi.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người có lòng tin thì ai cũng hợp tác với họ.
  53. “Bất học thi, vô dĩ ngôn.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không học thi ca thì không biết nói năng.
  54. “Bất học lễ, vô dĩ lập.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không học lễ nghi thì không thể đứng vững.
  55. “Trung dung.” (Trung Dung)
    • Ý nghĩa: Giữ đạo lý trung chính, không thái quá không bất cập.
  56. “Minh đức, tân dân, chí thiện.” (Đại Học)
    • Ý nghĩa: Làm sáng cái đức sáng, làm mới dân, đạt đến sự thiện mỹ.
  57. “Cách vật, trí tri, thành ý, chính tâm.” (Đại Học)
    • Ý nghĩa: Nghiên cứu sự vật để đạt được kiến thức, thành thật trong ý nghĩ, đoan chính trong tâm hồn.
  58. “Tư ngôn hành động.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Suy nghĩ trước khi nói và hành động.
  59. “Không cầu người khác không biết mình, chỉ cầu mình làm điều đáng để người khác biết.” (Khổng Tử, ý tương tự 29)
    • Ý nghĩa: Thay vì lo người khác không biết đến mình, hãy lo mình chưa đủ tài đức.
  60. “Cung kính, khoan dung, tín thực, mẫn tiệp, huệ.” (Khổng Tử – Ngũ mỹ)
    • Ý nghĩa: Kính cẩn, khoan dung, thành thật, lanh lợi, từ bi.
  61. “Chất phác thắng văn vẻ thì quê mùa, văn vẻ thắng chất phác thì hoa mỹ. Văn vẻ và chất phác hòa hợp thì mới là quân tử.” (Khổng Tử, ý tương tự 41)
    • Ý nghĩa: Cần sự cân bằng giữa nội dung và hình thức.
  62. “Đạo bất viễn nhân.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Đạo lý không xa rời con người.
  63. “Vô vi nhi trị giả, kỳ Thuấn dã dư? Phu hà vi tai? Cung kỷ chính nam diện nhi dĩ hĩ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người không làm gì mà trị được thiên hạ, chỉ có vua Thuấn vậy. Sao lại phải làm gì? Chỉ giữ mình cung kính ngồi hướng nam là đủ. (Ý nói cai trị bằng đức).
  64. “Nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy.” (Cổ ngữ, thường được Nho giáo coi trọng)
    • Ý nghĩa: Một lời nói ra, bốn ngựa khó đuổi. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của lời nói và giữ lời).
  65. “Tiểu bất nhẫn tắc loạn đại mưu.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Việc nhỏ không nhẫn nhịn thì làm hỏng việc lớn.
  66. “Học như nghịch thủy hành thuyền, bất tiến tắc thoái.” (Cổ ngữ, mang tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Học như thuyền đi ngược dòng nước, không tiến ắt lùi.
  67. “Tự cổ anh hùng đa khí tiết.” (Cổ ngữ, tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Từ xưa, người anh hùng thường có khí tiết.
  68. “Văn dĩ tải đạo.” (Chu Đôn Di)
    • Ý nghĩa: Văn chương dùng để chuyên chở đạo lý.
  69. “Bất tri mệnh, vô dĩ vi quân tử dã.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không hiểu mệnh trời thì không thể làm người quân tử.
  70. “Quân tử bất tranh.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử không tranh giành.
  71. “Quân tử tự cường bất tức.” (Chu Dịch, thường được Nho giáo trích dẫn)
    • Ý nghĩa: Người quân tử tự mình cố gắng không ngừng nghỉ.
  72. “Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức.” (Chu Dịch, thường được Nho giáo trích dẫn)
    • Ý nghĩa: Trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử noi theo đó mà tự cường không nghỉ.
  73. “Địa thế khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật.” (Chu Dịch, thường được Nho giáo trích dẫn)
    • Ý nghĩa: Đất rộng rãi bao dung, người quân tử noi theo đó mà tích đức dày để chở vật.
  74. “Tri giả lạc, nhân giả thọ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người trí vui, người nhân sống lâu.
  75. “Bất thị nhân phi, viễn ly tai họa.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không nói điều sai trái của người, tránh xa tai họa.
  76. “Trọng hiếu, trọng nghĩa, trọng tình.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Coi trọng hiếu thảo, đạo nghĩa, tình cảm.
  77. “Độc thư vạn quyển, hành vạn lý lộ.” (Lưu Hi Hạo, tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường.
  78. “Thiện giả bất biện, biện giả bất thiện.” (Lão Tử, nhưng tinh thần phù hợp với Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Người thiện thì không tranh biện, người hay tranh biện thì không thiện.
  79. “Tử viết: Học nhi bất yếm, hối nhân bất quyện.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Khổng Tử nói: Học không biết chán, dạy người không biết mỏi.
  80. “Đạo nhân, nghĩa, lễ, trí, tín.” (Ngũ thường của Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Con đường của nhân, nghĩa, lễ, trí, tín.
  81. “Nhất nhật bất độc sách, ngôn ngữ vô vị.” (Cổ ngữ, mang tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Một ngày không đọc sách, lời nói trở nên vô vị.
  82. “Tôn sư trọng đạo.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Tôn kính thầy, coi trọng đạo lý.
  83. “Lương y bất trị vị bệnh.” (Tương truyền của Nho y, mang tính triết lý)
    • Ý nghĩa: Thầy thuốc giỏi không chữa bệnh đã phát mà chữa bệnh khi chưa phát. (Ý phòng bệnh hơn chữa bệnh).
  84. “Dĩ đức phục nhân.” (Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Lấy đức để phục người.
  85. “Lễ là gốc của người.” (Tuân Tử)
    • Ý nghĩa: Lễ là nền tảng để con người trở thành người.
  86. “Bất học thi, vô dĩ đắc ngôn.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không học thi ca, không thể nói năng hay.
  87. “Kính nhi viễn chi.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Kính trọng nhưng giữ khoảng cách. (Dùng cho việc thờ cúng thần linh hoặc đối xử với người có quyền lực).
  88. “Trọng nghĩa khinh tài.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Coi trọng đạo nghĩa hơn tiền tài.
  89. “Quân tử chi giao đạm như thủy, tiểu nhân chi giao cam như lễ.” (Trang Tử, tinh thần phù hợp với Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Giao kết của người quân tử thanh đạm như nước, giao kết của kẻ tiểu nhân ngọt ngào như rượu.
  90. “Vi nhân mạt, bất khả bất thận.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Làm người cuối cùng, không thể không cẩn thận. (Ý nói ở vị trí thấp kém cần cẩn trọng).
  91. “Nhật tân, nhật nhật tân, hựu nhật tân.” (Khổng Tử, qua truyền thuyết vua Thang)
    • Ý nghĩa: Ngày mới, ngày ngày mới, lại ngày mới. (Khuyến khích sự đổi mới, tiến bộ không ngừng).
  92. “Cung tắc bất vũ, khoan tắc đắc chúng, tín tắc nhân nhiệm yên, mẫn tắc hữu công, huệ tắc túc dĩ sử nhân.” (Khổng Tử – Ngũ đức thực hiện nhân)
    • Ý nghĩa: Cung kính thì không bị khinh, khoan dung thì được lòng dân, thành tín thì được người tin dùng, nhanh nhẹn thì có công, nhân ái thì đủ sức sai khiến người khác.
  93. “Vạn sự khởi đầu nan.” (Cổ ngữ, tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Mọi việc bắt đầu đều khó khăn.
  94. “Học vấn vô biên.” (Cổ ngữ, tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Học vấn không có giới hạn.
  95. “Khổng Tử viết: ‘Quân tử ưu đạo bất ưu bần.’” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Khổng Tử nói: Người quân tử lo đạo lý chứ không lo nghèo khó.
  96. “Phi lễ vật thị, phi lễ vật thính, phi lễ vật ngôn, phi lễ vật động.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không phải lễ thì đừng nhìn, không phải lễ thì đừng nghe, không phải lễ thì đừng nói, không phải lễ thì đừng làm.
  97. “Học nhi bất yếm, hối nhân bất quyện.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Học không biết chán, dạy người không biết mỏi.
  98. “Giáo dục là công cụ mạnh nhất mà bạn có thể sử dụng để thay đổi thế giới.” (Khổng Tử, diễn giải hiện đại)
    • Ý nghĩa: Đề cao sức mạnh của giáo dục.
  99. “Quân tử cố thủ chính đạo, bất vi danh lợi khuất phục.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Người quân tử kiên định giữ đạo chính, không vì danh lợi mà khuất phục.
  100. “Bất tín bất lập.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Không có chữ tín thì không thể đứng vững.
  101. “Cái quý nhất của người quân tử là sự kiên trì và chính trực.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Nêu bật hai phẩm chất quan trọng của người quân tử.
  102. “Tự tu thân, tự lập đức.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Tự mình tu sửa bản thân, tự mình xây dựng phẩm đức.
  103. “Bần tiện bất di, uy vũ bất khuất.” (Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Nghèo hèn không thay đổi, uy vũ không khuất phục.
  104. “Quân tử trọng đạo đức, tiểu nhân trọng tài vật.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử coi trọng đạo đức, kẻ tiểu nhân coi trọng tiền bạc.
  105. “Lấy đức báo oán, lấy oán báo đức.” (Tương truyền Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: (Lời Khổng Tử bác bỏ việc lấy đức báo oán, nên lấy chính trực mà báo oán).
  106. “Dĩ trực báo oán, dĩ đức báo đức.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Lấy chính trực báo oán, lấy ơn đức báo ơn đức.
  107. “Cố nhân bất dữ nhân tranh.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Cho nên người nhân không tranh giành với người khác.
  108. “Vô vi nhi trị giả, kỳ Thuấn dã dư.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người không làm gì mà trị được thiên hạ, chỉ có vua Thuấn vậy.
  109. “Trị quốc bằng lễ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Cai trị đất nước bằng lễ nghi, phép tắc.
  110. “Nhân chi tính ác, kỳ thiện giả ngụy dã.” (Tuân Tử)
    • Ý nghĩa: Bản tính con người vốn ác, những điều thiện là do con người giả tạo.
  111. “Quân tử chi đức phong, tiểu nhân chi đức thảo.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Đức của người quân tử như gió, đức của kẻ tiểu nhân như cỏ. (Gió thổi, cỏ rạp theo).
  112. “Tín khả dĩ vi lập thân chi bản.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Lòng tin có thể làm gốc rễ cho việc lập thân.
  113. “Quân tử dục vô phụ vu ngôn.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử muốn không phụ lòng lời nói (giữ lời hứa).
  114. “Nhân giả vô địch.” (Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Người có lòng nhân thì không có địch thủ.
  115. “Thiên hạ bất bình, tắc nhân tâm bất an.” (Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Thiên hạ không thái bình thì lòng người không yên.
  116. “Dĩ nhân trị nhân.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Dùng lòng nhân để cai trị con người.
  117. “Lễ vi trí giả sở chế.” (Tuân Tử)
    • Ý nghĩa: Lễ là do người trí tuệ chế định ra.
  118. “Học dĩ thành tài.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Học để thành tài.
  119. “Dưỡng khí, tri mệnh.” (Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Nuôi dưỡng khí phách, hiểu rõ mệnh trời.
  120. “Quân tử cố cùng, tiểu nhân cùng tư lạm hĩ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử gặp cảnh khốn cùng vẫn kiên định, kẻ tiểu nhân gặp khốn cùng thì làm càn.
  121. “Nhân chi hoạn tại hảo vi nhân sư.” (Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Cái tệ của người ta là thích làm thầy người khác.
  122. “Tri giả bất ngôn, ngôn giả bất tri.” (Lão Tử, nhưng được Nho giáo coi trọng ý khiêm tốn)
    • Ý nghĩa: Người biết thì không nói, người nói thì không biết.
  123. “Tôn trọng người khác là tôn trọng chính mình.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Thể hiện sự tương hỗ của đạo đức.
  124. “Cảnh báo cho kẻ tiểu nhân: cái gì không thuộc về mình thì đừng mong có được.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Khuyên răn về lòng tham.
  125. “Quân tử dĩ văn hội hữu, dĩ hữu phụ nhân.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử dùng văn chương để kết bạn, dùng bạn để giúp cho việc nhân.
  126. “Người không có đạo đức thì không thể sống lâu bền.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Đạo đức là nền tảng của cuộc sống.
  127. “Đạo lý không phải để nói suông, mà là để thực hành.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động.
  128. “Biết mình biết người, trăm trận trăm thắng.” (Tôn Tử, nhưng tinh thần ứng dụng trong Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Hiểu rõ bản thân và đối thủ để thành công.
  129. “Người quân tử không sợ thất bại, chỉ sợ không đứng dậy sau thất bại.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Đề cao ý chí kiên cường.
  130. “Học không thành công là lỗi của mình.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Khuyến khích sự tự chịu trách nhiệm.
  131. “Người quân tử rộng lượng, bao dung.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Phẩm chất của người cao thượng.
  132. “Tự mãn là bắt đầu của sự thất bại.” (Cổ ngữ, tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Cần khiêm tốn.
  133. “Muốn thành công, phải học hỏi không ngừng.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Đề cao sự học hỏi.
  134. “Quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy.” (Cổ ngữ, tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Người quân tử nói một lời, bốn ngựa khó đuổi theo kịp.
  135. “Lễ là rường cột của nhà nước.” (Tuân Tử)
    • Ý nghĩa: Lễ nghi, phép tắc là nền tảng của xã hội.
  136. “Họa phúc hữu môn, duy nhân tự chiêu.” (Tương truyền Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Họa phúc không tự nhiên đến, do chính mình mời gọi.
  137. “Tri túc tiện lạc.” (Lão Tử, tinh thần phù hợp)
    • Ý nghĩa: Biết đủ thì vui.
  138. “Đắc nhân tâm giả đắc thiên hạ.” (Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Người được lòng dân thì được thiên hạ.
  139. “Bách niên chi kế, mạc như thụ mộc; thập niên chi kế, mạc như thụ nhân.” (Quản Trọng, tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Kế trăm năm không gì bằng trồng cây; kế mười năm không gì bằng trồng người.
  140. “Đạo bất viễn nhân, nhân chi vi đạo nhi viễn nhân.” (Trung Dung)
    • Ý nghĩa: Đạo lý không xa rời con người, con người tự làm cho đạo lý xa rời mình.
  141. “Hữu giáo vô loại.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Có giáo dục thì không phân biệt đối xử.
  142. “Bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đại.” (Mạnh Tử)
    • Ý nghĩa: Bất hiếu có ba, không có con nối dõi là lớn nhất.
  143. “Vị trí nhỏ, nhưng có thể làm việc lớn.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Khuyến khích sự cống hiến dù ở vị trí nào.
  144. “Nghĩa dũng song toàn.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Vừa có nghĩa khí vừa có dũng cảm.
  145. “Quân tử bất khả dĩ bất tu thân.” (Đại Học)
    • Ý nghĩa: Người quân tử không thể không tu sửa bản thân.
  146. “Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.” (Khổng Minh, mang tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Mưu việc do con người, thành việc do trời.
  147. “Thiên sinh đức ư dư, Hoàn Côn kỳ như dư hà!” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Trời sinh đức cho ta, Hoàn Côn (kẻ muốn hại Khổng Tử) có thể làm gì ta!
  148. “Giáo dục là gốc rễ của quốc gia.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Nền tảng phát triển của một đất nước.
  149. “Lấy gương sáng soi mình.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Học hỏi từ những tấm gương tốt.
  150. “Nhất tự vi sư, bán tự vi hữu.” (Tương truyền Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Một chữ cũng là thầy, nửa chữ cũng là bạn. (Đề cao việc học hỏi và tôn trọng người dạy).
  151. “Dĩ bất biến ứng vạn biến.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Lấy cái không thay đổi để ứng phó với vạn sự thay đổi.
  152. “Hữu xạ tự nhiên hương.” (Cổ ngữ, tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Có hương thơm tự nhiên sẽ lan tỏa. (Tài đức sẽ tự được biết đến).
  153. “Quân tử không cầu hoàn hảo.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Người quân tử không quá cầu toàn, biết chấp nhận.
  154. “Tự tri bỉ dã.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Tự biết mình là người.
  155. “Chỉ có kẻ ngu dốt mới không học hỏi.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Khuyến khích sự học hỏi không ngừng.
  156. “Lời nói có sức mạnh, hãy dùng nó cẩn trọng.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Nhấn mạnh trách nhiệm trong lời nói.
  157. “Biết nhường nhịn là phẩm chất của người quân tử.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Khuyên nhủ về sự khiêm nhường.
  158. “Đọc sách là cách tốt nhất để rèn luyện trí tuệ.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Đề cao giá trị của việc đọc sách.
  159. “Không có gì là không thể nếu bạn có ý chí.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Khuyến khích sự quyết tâm.
  160. “Người quân tử không nói nhiều, mà làm nhiều.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động hơn lời nói.
  161. “Sống có đạo đức là sống có ý nghĩa.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Đạo đức mang lại giá trị cho cuộc sống.
  162. “Tôn kính bậc bề trên là biểu hiện của lòng hiếu thảo.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Hiếu thảo không chỉ với cha mẹ mà còn với người lớn tuổi.
  163. “Học vấn là hành trang suốt đời.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Giá trị lâu dài của tri thức.
  164. “Chớ coi thường việc nhỏ, bởi chúng có thể tạo nên điều lớn lao.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Tầm quan trọng của việc tích lũy từng chút một.
  165. “Quân tử không bao giờ từ bỏ mục tiêu.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Sự kiên định của người quân tử.
  166. “Sức mạnh thật sự nằm ở trí tuệ, không phải cơ bắp.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Đề cao giá trị của trí tuệ.
  167. “Người quân tử là người biết tiến biết thoái.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Sự linh hoạt và khôn ngoan.
  168. “Chân thành là chìa khóa mở mọi cánh cửa.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Giá trị của sự thật thà.
  169. “Hãy sống sao cho không phải hối tiếc.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Lời khuyên về lối sống có trách nhiệm.
  170. “Đừng để cảm xúc lấn át lý trí.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Cần có sự kiểm soát bản thân.
  171. “Người quân tử không khoe khoang.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Sự khiêm tốn.
  172. “Kính trên nhường dưới.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Quy tắc ứng xử trong xã hội.
  173. “Mỗi ngày học một điều mới, mỗi ngày tiến bộ hơn.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Tinh thần cầu tiến.
  174. “Quân tử không bị tiền bạc làm mờ mắt.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Đề cao đạo nghĩa hơn vật chất.
  175. “Sự khiêm tốn là dấu hiệu của trí tuệ.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Người hiểu biết thường khiêm tốn.
  176. “Hành động nhỏ, ý nghĩa lớn.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Đề cao sự cống hiến dù nhỏ.
  177. “Chỉ có học tập mới giúp con người thoát khỏi u mê.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Giá trị giải phóng của tri thức.
  178. “Sự kiên nhẫn là đức tính hàng đầu.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Khuyên răn về tính kiên trì.
  179. “Hãy là người mà bạn muốn gặp.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Tự hoàn thiện bản thân.
  180. “Không ai là hoàn hảo, nhưng chúng ta có thể nỗ lực hoàn thiện.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Chấp nhận thiếu sót và cố gắng.
  181. “Chữ nghĩa không chỉ để đọc, mà để hiểu và sống theo.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Giá trị thực hành của tri thức.
  182. “Tâm an, vạn sự bình.” (Thiền ngữ, tinh thần tương đồng với Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Lòng yên bình thì mọi việc đều thuận lợi.
  183. “Người có đức hạnh luôn được người khác kính trọng.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Đạo đức mang lại sự tôn trọng.
  184. “Đừng bao giờ ngừng học hỏi từ cuộc sống.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Học tập là quá trình suốt đời.
  185. “Quân tử không lo người khác không biết mình, chỉ lo mình không đủ tài đức.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Tập trung vào việc hoàn thiện bản thân.
  186. “Sự im lặng đôi khi có giá trị hơn vạn lời nói.” (Cổ ngữ, tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Đề cao sự thận trọng trong lời nói.
  187. “Hãy sống với trái tim nhân ái.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Khuyến khích lòng trắc ẩn.
  188. “Thành công đến từ sự nỗ lực không ngừng.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Giá trị của sự cần cù.
  189. “Người quân tử không giận dữ vô cớ.” (Khổng Tử)
    • Ý nghĩa: Kiểm soát cảm xúc.
  190. “Bát phong bất động.” (Thiền ngữ, tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Tám ngọn gió (lợi, suy, hủy, dự, xưng, cơ, khổ, lạc) không làm lay động tâm trí.
  191. “Chớ coi thường lời khuyên của người khác.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Học cách lắng nghe.
  192. “Giá trị của con người nằm ở đạo đức.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Đạo đức là thước đo giá trị.
  193. “Học để biết, để làm, để chung sống, để tự khẳng định.” (UNESCO, tinh thần giáo dục Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Mục đích của việc học.
  194. “Kiên nhẫn là bạn đồng hành của trí tuệ.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Liên hệ giữa kiên nhẫn và trí tuệ.
  195. “Mỗi người là một cuốn sách, hãy đọc kỹ.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Học hỏi từ những người xung quanh.
  196. “Đừng để thất bại làm bạn chùn bước.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Khuyến khích ý chí kiên cường.
  197. “Hạnh phúc là khi bạn sống đúng với lương tâm.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Lương tâm là nguồn gốc hạnh phúc.
  198. “Sống ngay thẳng, làm điều thiện.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Lối sống đạo đức.
  199. “Tri thức là ánh sáng dẫn đường.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Vai trò của tri thức.
  200. “Tự chủ, tự cường, tự giác.” (Tinh thần Nho giáo)
    • Ý nghĩa: Ba phẩm chất quan trọng để tự hoàn thiện.
Xem thêm  Những Câu Nói Hay Của Nhân Vật Nổi Tiếng: Khai Sáng Tâm Hồn

Các câu nói Nho giáo trên đây không chỉ là những trích dẫn khô khan, mà là những viên ngọc quý chứa đựng trí tuệ sâu sắc của nhân loại. Mỗi câu đều là một bài học về đạo đức, cách ứng xử và triết lý sống, có thể soi sáng con đường cho mỗi chúng ta trong hành trình tự hoàn thiện bản thân.

Ứng Dụng Các Câu Nói Nho Giáo Trong Cuộc Sống Hiện Đại

Mặc dù ra đời hàng ngàn năm trước, nhưng những câu nói Nho giáo vẫn giữ nguyên giá trị và tính thời sự trong cuộc sống hiện đại. Chúng ta có thể ứng dụng những triết lý này vào nhiều khía cạnh khác nhau, từ phát triển bản thân đến xây dựng các mối quan hệ xã hội.

Trong Phát Triển Bản Thân

  • Rèn luyện đạo đức và phẩm hạnh: Các lời dạy về “Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín” là kim chỉ nam giúp mỗi cá nhân tự soi xét, sửa mình. Việc thực hành “Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân” giúp xây dựng lòng trắc ẩn và sự tôn trọng đối với người khác, tạo dựng một nhân cách đáng quý.
  • Tinh thần học hỏi không ngừng: Câu “Học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi” vẫn là lời nhắc nhở quý giá về sự cân bằng giữa việc tiếp thu kiến thức và tư duy phản biện. Trong thế giới thay đổi nhanh chóng, việc “Ôn cố nhi tri tân” càng trở nên quan trọng, giúp chúng ta không ngừng cập nhật và đổi mới.
  • Sự tự chủ và trách nhiệm: “Tu thân” là bước đầu tiên trong mọi thành công. Việc nhận thức “Quân tử cầu chư kỷ, tiểu nhân cầu chư nhân” giúp mỗi người tự chịu trách nhiệm cho hành động và kết quả của mình, không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác.
  • Khiêm tốn và trung thực: Lời dạy “Tri vi tri, bất tri vi bất tri, thị tri dã” khuyến khích chúng ta trung thực với bản thân và người khác về những gì mình biết hoặc không biết. Sự khiêm tốn giúp chúng ta mở lòng học hỏi và tiến bộ.
Xem thêm  Những Câu Nói An Ủi Người Yêu Khi Đến Tháng: Hướng Dẫn Tâm Lý & Thực Tiễn

Trong Các Mối Quan Hệ Xã Hội

  • Xây dựng lòng tin và sự tôn trọng: “Nhân nhi vô tín, bất tri kỳ khả dã” nhấn mạnh tầm quan trọng của chữ “Tín” trong mọi mối quan hệ. Giữ lời hứa, thành thật trong giao tiếp là cách để xây dựng niềm tin vững chắc với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.
  • Ứng xử có lễ nghĩa: “Tiên học lễ, hậu học văn” không chỉ áp dụng trong giáo dục mà còn trong cách đối nhân xử thế hàng ngày. Việc tuân thủ các phép tắc, nghi lễ giúp chúng ta thể hiện sự tôn trọng, tạo không khí hòa nhã trong các mối quan hệ.
  • Hiếu thảo và tình cảm gia đình: Các câu nói Nho giáo về chữ hiếu là lời nhắc nhở về bổn phận và tình cảm đối với cha mẹ, ông bà. “Phụ mẫu tại, bất viễn du, du tất hữu phương” thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm của con cái.
  • Hòa hợp và chính trực: “Quân tử hòa nhi bất đồng, tiểu nhân đồng nhi bất hòa” dạy chúng ta cách duy trì sự hòa hợp trong tập thể mà vẫn giữ vững chính kiến cá nhân. Tránh a dua theo số đông, nhưng cũng không cứng nhắc, bảo thủ.

Trong Lãnh Đạo Và Quản Lý

  • Cai trị bằng đức và phục vụ nhân dân: Tư tưởng “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh” của Mạnh Tử là nền tảng cho mọi hình thức lãnh đạo có trách nhiệm. Người lãnh đạo phải đặt lợi ích của nhân dân lên hàng đầu, cai trị bằng lòng nhân ái và sự công bằng.
  • Gương mẫu và chính trực: “Quân tử sở kỳ ngôn nhi hậu hành, nhi hậu nhân tòng chi” thể hiện tầm quan trọng của sự gương mẫu. Người lãnh đạo cần làm gương về đạo đức và hành động thì mới có thể khiến cấp dưới noi theo và tin tưởng.
  • Tầm nhìn xa và sự cẩn trọng: “Nhân vô viễn lự, tất hữu cận ưu” là lời khuyên cho người lãnh đạo cần có tầm nhìn chiến lược, dự đoán và chuẩn bị cho tương lai, tránh những rủi ro cận kề.

Tóm lại, những triết lý và câu nói Nho giáo cung cấp một khung sườn đạo đức vững chắc, giúp con người định hướng hành vi, rèn luyện nhân cách và xây dựng một xã hội văn minh. Trong bối cảnh thế giới ngày càng phức tạp, việc quay trở lại với những giá trị cốt lõi này có thể mang lại sự tĩnh tâm, trí tuệ và hướng đi đúng đắn cho mỗi cá nhân và cộng đồng.

Tầm Quan Trọng Của Việc Hiểu Và Kế Thừa Tinh Hoa Nho Giáo

Trong thời đại toàn cầu hóa và phát triển công nghệ như hiện nay, đôi khi chúng ta dễ dàng bị cuốn theo những giá trị vật chất và sự thay đổi chóng mặt của xã hội. Tuy nhiên, việc hiểu và kế thừa tinh hoa từ các câu nói Nho giáo là một điều vô cùng quan trọng, không chỉ để giữ gìn bản sắc văn hóa mà còn để tìm thấy những giá trị bền vững cho cuộc sống.

Nho giáo cung cấp một hệ thống đạo đức và triết lý sống đã được kiểm chứng qua hàng ngàn năm. Những lời răn dạy về “Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín” không chỉ là lý thuyết suông mà là những nguyên tắc thực hành giúp con người trở nên tốt đẹp hơn, xây dựng các mối quan hệ hài hòa và góp phần vào một xã hội ổn định. Việc chúng ta tìm hiểu sâu sắc về Nho giáo, không phải để áp dụng một cách cứng nhắc, mà để chắt lọc những tinh hoa phù hợp với bối cảnh hiện đại.

Việc kế thừa tinh hoa Nho giáo giúp chúng ta:* Định hình nhân cách: Nho giáo giúp con người ý thức về việc tu dưỡng bản thân, rèn luyện phẩm chất đạo đức, từ đó trở thành những công dân có trách nhiệm và có ích cho xã hội.* Củng cố giá trị gia đình: Trong bối cảnh gia đình truyền thống đang dần đối mặt với nhiều thách thức, các lời dạy về hiếu thảo, tình nghĩa vợ chồng, anh em giúp chúng ta củng cố các giá trị cốt lõi, duy trì sự gắn kết và hòa thuận trong gia đình.* Xây dựng xã hội văn minh: Các nguyên tắc về đạo đức công dân, về sự công bằng, chính trực trong Nho giáo là nền tảng để xây dựng một xã hội có trật tự, kỷ cương và văn minh.* Phát triển trí tuệ và tư duy: Tinh thần học hỏi không ngừng, sự kết hợp giữa học và tư duy là những bài học quý giá từ Nho giáo, khuyến khích mỗi cá nhân không ngừng phát triển trí tuệ và khả năng nhận thức.* Giữ gìn bản sắc văn hóa: Nho giáo là một phần không thể tách rời của văn hóa Á Đông. Việc tìm hiểu và phát huy những giá trị này giúp chúng ta giữ gìn bản sắc dân tộc, truyền thống tốt đẹp cho các thế hệ mai sau.

Do đó, việc chúng ta dành thời gian để tìm hiểu, suy ngẫm và ứng dụng những câu nói Nho giáo vào cuộc sống không chỉ là cách để tri ân các bậc hiền triết mà còn là con đường để mỗi cá nhân tìm thấy sự an lạc, ý nghĩa và góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

Kết Luận

Nho giáo, với kho tàng triết lý sâu sắc và những câu nói Nho giáo bất hủ, đã và đang tiếp tục là nguồn cảm hứng vô tận cho nhiều thế hệ. Từ những nguyên tắc đạo đức cơ bản như “Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín” cho đến các lời răn dạy về học tập, đối nhân xử thế và trị quốc, mỗi câu nói đều chứa đựng những bài học quý giá về cách sống có ý nghĩa. Hiểu và áp dụng những lời dạy này vào cuộc sống hiện đại không chỉ giúp chúng ta phát triển bản thân, củng cố các mối quan hệ mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, hài hòa. Những giá trị mà câu nói Nho giáo mang lại, chính là nền tảng vững chắc cho sự an lạc và wisdom trong thời đại mới.

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ truongnguyenbinhkhiem.edu.vn với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: hotro@truongnguyenbinhkhiem.edu.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *